ATI Radeon HD 5850 vs GeForce RTX 2050 Mobile

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 5850 và GeForce RTX 2050 Mobile, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

ATI HD 5850
2009
1 GB GDDR5, 151 Watt
4.79

RTX 2050 Mobile vượt qua ATI HD 5850 với mức trọn vẹn là 262% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 5850 và GeForce RTX 2050 Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất641314
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10026
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.60không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng2.3228.20
Kiến trúcTeraScale 2 (2009−2015)Ampere (2020−2024)
Bộ xử lý đồ họaCypressGA107
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành30 Tháng 9 2009 (15 năm năm trước)17 Tháng 12 2021 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$299 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 5850 và GeForce RTX 2050 Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 5850 và GeForce RTX 2050 Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng14402048
Tần số nhân725 MHz1185 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1477 MHz
Số lượng bóng bán dẫn2,154 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ40 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)151 Watt45 Watt
Tốc độ xử lý texture52.2094.53
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.088 TFLOPS6.05 TFLOPS
ROPs3232
TMUs7264
Tensor Coreskhông có dữ liệu256
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu32

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 5850 và GeForce RTX 2050 Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 3.0 x8
Chiều dài241 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ2x 6-pin1x 6-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 5850 và GeForce RTX 2050 Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ1000 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ128.0 GB/s112.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 5850 và GeForce RTX 2050 Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video2x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPort1x DVI, 1x HDMI 2.1, 2x DisplayPort 1.4a
HDMI++
Hỗ trợ G-SYNC-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon HD 5850 và GeForce RTX 2050 Mobile hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Readykhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 5850 và GeForce RTX 2050 Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.2 (11_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model5.06.6
OpenGL4.44.6
OpenCL1.23.0
VulkanN/A1.3
CUDA-8.6
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon HD 5850 và GeForce RTX 2050 Mobile trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

ATI HD 5850 4.79
RTX 2050 Mobile 17.34
+262%

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

ATI HD 5850 3401
RTX 2050 Mobile 12495
+267%

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

ATI HD 5850 13267
RTX 2050 Mobile 46821
+253%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 5850 và GeForce RTX 2050 Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p59
−256%
210−220
+256%
Full HD57
+35.7%
42
−35.7%
1440p8−9
−300%
32
+300%
4K7−8
−300%
28
+300%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p5.25không có dữ liệu
1440p37.38không có dữ liệu
4K42.71không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 21−24
−252%
74
+252%
Cyberpunk 2077 10−11
−370%
47
+370%
Hogwarts Legacy 9−10
−278%
30−35
+278%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 20−22
−270%
70−75
+270%
Counter-Strike 2 21−24
−219%
67
+219%
Cyberpunk 2077 10−11
−320%
42
+320%
Far Cry 5 14−16
−321%
59
+321%
Fortnite 27−30
−228%
95−100
+228%
Forza Horizon 4 21−24
−227%
70−75
+227%
Forza Horizon 5 12−14
−417%
62
+417%
Hogwarts Legacy 9−10
−289%
35
+289%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−247%
65−70
+247%
Valorant 60−65
−125%
130−140
+125%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 20−22
−270%
70−75
+270%
Counter-Strike 2 21−24
−90.5%
40
+90.5%
Counter-Strike: Global Offensive 80−85
−165%
220−230
+165%
Cyberpunk 2077 10−11
−190%
29
+190%
Dota 2 40−45
−188%
118
+188%
Far Cry 5 14−16
−279%
53
+279%
Fortnite 27−30
−228%
95−100
+228%
Forza Horizon 4 21−24
−227%
70−75
+227%
Forza Horizon 5 12−14
−342%
53
+342%
Grand Theft Auto V 16−18
−325%
68
+325%
Hogwarts Legacy 9−10
−189%
26
+189%
Metro Exodus 9−10
−311%
35−40
+311%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−247%
65−70
+247%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
−314%
58
+314%
Valorant 60−65
−125%
130−140
+125%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 20−22
−270%
70−75
+270%
Cyberpunk 2077 10−11
−150%
25
+150%
Dota 2 40−45
−168%
110
+168%
Far Cry 5 14−16
−250%
49
+250%
Forza Horizon 4 21−24
−227%
70−75
+227%
Hogwarts Legacy 9−10
−111%
19
+111%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−247%
65−70
+247%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
−136%
33
+136%
Valorant 60−65
−125%
130−140
+125%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 27−30
−228%
95−100
+228%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 7−8
−414%
35−40
+414%
Counter-Strike: Global Offensive 35−40
−246%
120−130
+246%
Grand Theft Auto V 5−6
−640%
37
+640%
Metro Exodus 4−5
−450%
21−24
+450%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
−374%
160−170
+374%
Valorant 50−55
−221%
170−180
+221%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 4−5
−1150%
50−55
+1150%
Cyberpunk 2077 4−5
−300%
16−18
+300%
Far Cry 5 10−12
−236%
37
+236%
Forza Horizon 4 10−12
−300%
40−45
+300%
Hogwarts Legacy 5−6
−280%
18−20
+280%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−286%
27−30
+286%

1440p
Epic Preset

Fortnite 9−10
−344%
40−45
+344%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 16−18
−88.2%
30−35
+88.2%
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−2400%
24−27
+2400%
Valorant 24−27
−308%
95−100
+308%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 2−3
−1200%
24−27
+1200%
Cyberpunk 2077 1−2
−600%
7−8
+600%
Dota 2 16−18
−113%
34
+113%
Far Cry 5 6−7
−200%
18
+200%
Forza Horizon 4 6−7
−417%
30−35
+417%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 5−6
−240%
16−18
+240%

4K
Epic Preset

Fortnite 5−6
−260%
18−20
+260%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 14−16
+0%
14−16
+0%
Hogwarts Legacy 10−12
+0%
10−12
+0%
Metro Exodus 14−16
+0%
14−16
+0%

4K
Ultra Preset

Counter-Strike 2 14−16
+0%
14−16
+0%
Hogwarts Legacy 10−12
+0%
10−12
+0%

Vậy ATI HD 5850 và RTX 2050 Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 2050 Mobile nhanh hơn 256% ở độ phân giải 900p
  • ATI HD 5850 nhanh hơn 36% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 2050 Mobile nhanh hơn 300% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 2050 Mobile nhanh hơn 300% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, RTX 2050 Mobile nhanh hơn 2400%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 2050 Mobile tốt hơn trong 61 bài kiểm tra (92%)
  • Hòa trong 5 các bài kiểm tra (8%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 4.79 17.34
Mức độ mới 30 Tháng 9 2009 17 Tháng 12 2021
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 4 GB
Quy trình công nghệ 40 nm 8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 151 Watt 45 Watt

RTX 2050 Mobile có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 262%, mới hơn 12 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 400%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 235.6%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 2050 Mobile vì nó vượt trội hơn Radeon HD 5850 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon HD 5850 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi GeForce RTX 2050 Mobile dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


ATI Radeon HD 5850
Radeon HD 5850
NVIDIA GeForce RTX 2050 Mobile
GeForce RTX 2050

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 270 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 5850 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.7 2581 phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 2050 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 5850 hoặc GeForce RTX 2050 Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.