ATI Radeon HD 4850 vs Steam Deck 8CU

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 4850 và Radeon Steam Deck 8CU, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

ATI HD 4850
2008, $199
512 MB GDDR3, 110 Watt
2.45

Steam Deck 8CU vượt qua HD 4850 với mức trọn vẹn là 317% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 4850 và Radeon Steam Deck 8CU, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất884485
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.23không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng1.72không có dữ liệu
Kiến trúcTeraScale (2005−2013)RDNA 2 (2022−2023)
Bộ xử lý đồ họaRV770RDNA 2 Sephiroth
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành25 Tháng 6 2008 (17 năm năm trước)9 Tháng 11 2023 (2 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$199 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 4850 và Radeon Steam Deck 8CU: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 4850 và Radeon Steam Deck 8CU, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng800512
Tần số nhân625 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boostkhông có dữ liệu1900 MHz
Số lượng bóng bán dẫn956 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ55 nm6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)110 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture25.00không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs16không có dữ liệu
TMUs40không có dữ liệu
L1 Cache160 KB512 KB
L2 Cache256 KB1 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 4850 và Radeon Steam Deck 8CU với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 2.0 x16không có dữ liệu
Chiều dài246 mmkhông có dữ liệu
Độ dày1-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 6-pinkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 4850 và Radeon Steam Deck 8CU: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3không có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MBkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bitkhông có dữ liệu
Tần số bộ nhớ993 MHzkhông có dữ liệu
Băng thông bộ nhớ63.55 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 4850 và Radeon Steam Deck 8CU. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video2x DVI, 1x S-Videokhông có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 4850 và Radeon Steam Deck 8CU hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX10.1 (10_1)12_1
Shader Model4.1không có dữ liệu
OpenGL3.3không có dữ liệu
OpenCL1.1không có dữ liệu
VulkanN/A-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 4850 và Radeon Steam Deck 8CU trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p28
−293%
110−120
+293%
Full HD40
+42.9%
28
−42.9%
1200p19
−295%
75−80
+295%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p4.98không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 6−7
−833%
55−60
+833%
Cyberpunk 2077 5−6
−320%
21−24
+320%
Resident Evil 4 Remake 3−4
−567%
20−22
+567%

Full HD
Medium

Battlefield 5 8−9
−475%
45−50
+475%
Counter-Strike 2 6−7
−833%
55−60
+833%
Cyberpunk 2077 5−6
−320%
21−24
+320%
Far Cry 5 7−8
−386%
30−35
+386%
Fortnite 12−14
−417%
60−65
+417%
Forza Horizon 4 12−14
−246%
45−50
+246%
Forza Horizon 5 6−7
−433%
30−35
+433%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−208%
35−40
+208%
Valorant 40−45
−126%
95−100
+126%

Full HD
High

Battlefield 5 8−9
−475%
45−50
+475%
Counter-Strike 2 6−7
−833%
55−60
+833%
Counter-Strike: Global Offensive 45−50
−221%
150−160
+221%
Cyberpunk 2077 5−6
−320%
21−24
+320%
Dota 2 24−27
−300%
100−105
+300%
Far Cry 5 7−8
−286%
27
+286%
Fortnite 12−14
−417%
60−65
+417%
Forza Horizon 4 12−14
−246%
45−50
+246%
Forza Horizon 5 6−7
−433%
30−35
+433%
Grand Theft Auto V 5−6
−100%
10
+100%
Metro Exodus 4−5
−425%
21−24
+425%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−208%
35−40
+208%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
−200%
27−30
+200%
Valorant 40−45
−126%
95−100
+126%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 8−9
−475%
45−50
+475%
Cyberpunk 2077 5−6
−320%
21−24
+320%
Dota 2 24−27
−300%
100−105
+300%
Far Cry 5 7−8
−229%
23
+229%
Forza Horizon 4 12−14
−246%
45−50
+246%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−208%
35−40
+208%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
−200%
27−30
+200%
Valorant 40−45
−126%
95−100
+126%

Full HD
Epic

Fortnite 12−14
−417%
60−65
+417%

1440p
High

Counter-Strike 2 6−7
−217%
18−20
+217%
Counter-Strike: Global Offensive 18−20
−339%
75−80
+339%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
−139%
55−60
+139%
Valorant 21−24
−438%
110−120
+438%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−800%
9−10
+800%
Far Cry 5 4−5
−450%
21−24
+450%
Forza Horizon 4 6−7
−317%
24−27
+317%
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5
−275%
14−16
+275%

1440p
Epic

Fortnite 4−5
−450%
21−24
+450%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−40%
21−24
+40%
Valorant 12−14
−358%
55−60
+358%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 3−4
Dota 2 6−7
−300%
24−27
+300%
Far Cry 5 1−2
−900%
10−11
+900%
Forza Horizon 4 2−3
−800%
18−20
+800%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−233%
10−11
+233%

4K
Epic

Fortnite 3−4
−233%
10−11
+233%

1440p
High

Grand Theft Auto V 14−16
+0%
14−16
+0%
Metro Exodus 12−14
+0%
12−14
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 24−27
+0%
24−27
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 5−6
+0%
5−6
+0%
Metro Exodus 6−7
+0%
6−7
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+0%
12−14
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 12−14
+0%
12−14
+0%
Counter-Strike 2 5−6
+0%
5−6
+0%

Vậy ATI HD 4850 và Steam Deck 8CU cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Steam Deck 8CU nhanh hơn 293% ở độ phân giải 900p
  • ATI HD 4850 nhanh hơn 43% ở độ phân giải 1080p
  • Steam Deck 8CU nhanh hơn 295% ở độ phân giải 1200p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Far Cry 5, ở độ phân giải 4K và thiết lập Ultra Preset, Steam Deck 8CU nhanh hơn 900%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Steam Deck 8CU tốt hơn trong 48 các bài kiểm tra (86%)
  • Hòa trong 8 các bài kiểm tra (14%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.45 10.22
Mức độ mới 25 Tháng 6 2008 9 Tháng 11 2023
Quy trình công nghệ 55 nm 6 nm

Steam Deck 8CU có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 317%, mới hơn 15 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 817%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon Steam Deck 8CU vì nó vượt trội hơn Radeon HD 4850 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon HD 4850 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Radeon Steam Deck 8CU dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.9 308 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 4850 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.5 10 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon Steam Deck 8CU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 4850 hoặc Radeon Steam Deck 8CU, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.