ATI Radeon HD 4350 vs Quadro T1000

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 4350 và Quadro T1000, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

ATI HD 4350
2008
512 MB DDR3, 20 Watt
0.38

T1000 vượt qua ATI HD 4350 với mức trọn vẹn là 4016% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 4350 và Quadro T1000, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1275341
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng1.3922.91
Kiến trúcTeraScale (2005−2013)Turing (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaRV710TU117
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành30 Tháng 9 2008 (16 năm năm trước)27 Tháng 5 2019 (5 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 4350 và Quadro T1000: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 4350 và Quadro T1000, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng80không có dữ liệu
Tần số nhân600 MHz1395 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1455 MHz
Số lượng bóng bán dẫn242 million4,700 million
Quy trình công nghệ55 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)20 Watt50 Watt
Tốc độ xử lý texture4.800không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.096 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs4không có dữ liệu
TMUs8không có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 4350 và Quadro T1000 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 3.0 x16
Độ dày1-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 4350 và Quadro T1000: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3không có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MBkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bitkhông có dữ liệu
Tần số bộ nhớ400 MHz8000 MHz
Băng thông bộ nhớ6.4 GB/skhông có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 4350 và Quadro T1000. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video2x DisplayPortNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 4350 và Quadro T1000 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX10.1 (10_1)12.0 (12_1)
Shader Model4.1không có dữ liệu
OpenGL3.34.6
OpenCL1.1không có dữ liệu
VulkanN/A-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon HD 4350 và Quadro T1000 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

ATI HD 4350 0.38
Quadro T1000 15.64
+4016%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

ATI HD 4350 157
Quadro T1000 6495
+4037%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 4350 và Quadro T1000 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD7
−3900%
280−290
+3900%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−3900%
40−45
+3900%
Hogwarts Legacy 4−5
−3900%
160−170
+3900%

Full HD
Medium Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−3900%
40−45
+3900%
Forza Horizon 4 3−4
−3900%
120−130
+3900%
Hogwarts Legacy 4−5
−3900%
160−170
+3900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−3900%
280−290
+3900%
Valorant 27−30
−3974%
1100−1150
+3974%

Full HD
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 14−16
−3900%
600−650
+3900%
Cyberpunk 2077 1−2
−3900%
40−45
+3900%
Dota 2 10−11
−3900%
400−450
+3900%
Forza Horizon 4 3−4
−3900%
120−130
+3900%
Hogwarts Legacy 4−5
−3900%
160−170
+3900%
Metro Exodus 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−3900%
280−290
+3900%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−3900%
200−210
+3900%
Valorant 27−30
−3974%
1100−1150
+3974%

Full HD
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−3900%
40−45
+3900%
Dota 2 10−11
−3900%
400−450
+3900%
Forza Horizon 4 3−4
−3900%
120−130
+3900%
Hogwarts Legacy 4−5
−3900%
160−170
+3900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−3900%
280−290
+3900%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−3900%
200−210
+3900%
Valorant 27−30
−3974%
1100−1150
+3974%

1440p
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
−3900%
160−170
+3900%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Far Cry 5 3−4
−3900%
120−130
+3900%
Forza Horizon 4 1−2
−3900%
40−45
+3900%
Hogwarts Legacy 0−1 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−3900%
40−45
+3900%

1440p
Epic Preset

Fortnite 0−1 0−1

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−3900%
600−650
+3900%
Valorant 2−3
−3900%
80−85
+3900%

4K
Ultra Preset

Far Cry 5 3−4
−3900%
120−130
+3900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−3900%
80−85
+3900%

4K
Epic Preset

Fortnite 2−3
−3900%
80−85
+3900%

Vậy ATI HD 4350 và Quadro T1000 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Quadro T1000 nhanh hơn 3900% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.38 15.64
Mức độ mới 30 Tháng 9 2008 27 Tháng 5 2019
Quy trình công nghệ 55 nm 12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 20 Watt 50 Watt

ATI HD 4350 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 150%.

Mặt khác, các ưu điểm của Quadro T1000: hiệu năng cao hơn 4015.8%, mới hơn 10 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 358.3%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro T1000 vì nó vượt trội hơn Radeon HD 4350 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon HD 4350 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Quadro T1000 dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


ATI Radeon HD 4350
Radeon HD 4350
NVIDIA Quadro T1000
Quadro T1000

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.1 222 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 4350 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.7 448 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro T1000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 4350 hoặc Quadro T1000, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.