ATI Radeon 9000 vs RTX A4500 Embedded

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon 9000 và RTX A4500 Embedded, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

ATI 9000
2002
64 MB DDR, 28 Watt
0.01

RTX A4500 Embedded vượt qua 9000 với mức trọn vẹn là 198300% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon 9000 và RTX A4500 Embedded, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1581311
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng0.0319.10
Kiến trúcRage 7 (2001−2006)Ampere (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaRV250GA104
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành1 Tháng 7 2002 (23 năm năm trước)30 Tháng 3 2022 (4 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon 9000 và RTX A4500 Embedded: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon 9000 và RTX A4500 Embedded, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồngkhông có dữ liệu5888
Tần số nhân250 MHz510 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1215 MHz
Số lượng bóng bán dẫn36 million17,400 million
Quy trình công nghệ150 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)28 Watt80 Watt
Tốc độ xử lý texture1.000223.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu14.31 TFLOPS
ROPs496
TMUs4184
Tensor Coreskhông có dữ liệu184
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu46
L1 Cachekhông có dữ liệu5.8 MB
L2 Cachekhông có dữ liệu4 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon 9000 và RTX A4500 Embedded với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnAGP 4xPCIe 4.0 x16
Độ dày1-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon 9000 và RTX A4500 Embedded: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDRGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa64 MB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ200 MHz1500 MHz
Băng thông bộ nhớ6.4 GB/s384.0 GB/s
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon 9000 và RTX A4500 Embedded. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x VGA, 1x S-VideoPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon 9000 và RTX A4500 Embedded hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX8.112 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.7
OpenGL1.44.6
OpenCLN/A3.0
VulkanN/A1.3
CUDA-8.6
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon 9000 và RTX A4500 Embedded trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

ATI 9000 0.01
RTX A4500 Embedded 19.84
+198300%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

ATI 9000 4
Mẫu: 1
RTX A4500 Embedded 8295
+207275%
Mẫu: 13

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon 9000 và RTX A4500 Embedded trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.01 19.84
Mức độ mới 1 Tháng 7 2002 30 Tháng 3 2022
Dung lượng bộ nhớ tối đa 64 MB 16 GB
Quy trình công nghệ 150 nm 8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 28 Watt 80 Watt

ATI 9000 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 186%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX A4500 Embedded: hiệu năng cao hơn 198300%, mới hơn 19 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 25500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1775%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX A4500 Embedded vì nó vượt trội hơn Radeon 9000 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon 9000 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi RTX A4500 Embedded dành cho các trạm làm việc di động.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 36 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon 9000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
5 1 phiếu

Hãy đánh giá RTX A4500 Embedded theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon 9000 hoặc RTX A4500 Embedded, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.