Radeon 860M vs R6 (Mullins)

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon 860M và Radeon R6 (Mullins), mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

Radeon 860M
2025
15 Watt
11.71
+1885%

860M vượt qua R6 (Mullins) với mức trọn vẹn là 1885% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon 860M và Radeon R6 (Mullins), cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất4501268
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng60.02không có dữ liệu
Kiến trúcRDNA 3.5 (2024−2025)GCN 1.1 (2014)
Bộ xử lý đồ họaKrackan PointMullins
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hànhTháng 3 2025 (gần đây)29 Tháng 4 2014 (11 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon 860M và Radeon R6 (Mullins): số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon 860M và Radeon R6 (Mullins), nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng512128
Tần số nhân600 MHz500 MHz
Tần số Boost3000 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn34,000 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ4 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture96.00không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động3.072 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs8không có dữ liệu
TMUs32không có dữ liệu
Ray Tracing Cores8không có dữ liệu
L0 Cache128 KBkhông có dữ liệu
L1 Cache64 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache1024 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon 860M và Radeon R6 (Mullins) với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 4.0 x8không có dữ liệu
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon 860M và Radeon R6 (Mullins): loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem Sharedkhông có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Sharedkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared64 Bit
Tần số bộ nhớSystem Sharedkhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon 860M và Radeon R6 (Mullins). Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device Dependentkhông có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon 860M và Radeon R6 (Mullins) hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 (FL 12_0)
Shader Model6.8không có dữ liệu
OpenGL4.6không có dữ liệu
OpenCL2.1không có dữ liệu
Vulkan1.3-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon 860M và Radeon R6 (Mullins) trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Radeon 860M 11.71
+1885%
R6 (Mullins) 0.59

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

Radeon 860M 39581
+1653%
R6 (Mullins) 2258

3DMark Ice Storm GPU

Ice Storm Graphics là một bài kiểm tra đã lỗi thời, thuộc bộ kiểm tra 3DMark. Ice Storm từng được sử dụng để đo hiệu suất của các máy tính xách tay cấp thấp và máy tính bảng chạy Windows. Nó sử dụng DirectX 11 ở mức tính năng 9 để hiển thị một trận chiến giữa hai hạm đội không gian gần một hành tinh băng giá với độ phân giải 1280x720. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020 và hiện được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

Radeon 860M 426961
+1982%
R6 (Mullins) 20511

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon 860M và Radeon R6 (Mullins) trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD29
+2800%
1−2
−2800%
1440p180−1

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 65−70
+2067%
3−4
−2067%
Cyberpunk 2077 24−27
+2400%
1−2
−2400%
Hogwarts Legacy 21−24
+320%
5−6
−320%

Full HD
Medium

Battlefield 5 50−55
+2500%
2−3
−2500%
Counter-Strike 2 65−70
+2067%
3−4
−2067%
Cyberpunk 2077 24−27
+2400%
1−2
−2400%
Far Cry 5 50 0−1
Fortnite 70−75
+2233%
3−4
−2233%
Forza Horizon 4 50−55
+920%
5−6
−920%
Forza Horizon 5 35−40
+3600%
1−2
−3600%
Hogwarts Legacy 21−24
+320%
5−6
−320%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
+438%
8−9
−438%
Valorant 100−110
+279%
27−30
−279%

Full HD
High

Battlefield 5 50−55
+2500%
2−3
−2500%
Counter-Strike 2 65−70
+2067%
3−4
−2067%
Counter-Strike: Global Offensive 170−180
+844%
18−20
−844%
Cyberpunk 2077 24−27
+2400%
1−2
−2400%
Far Cry 5 45 0−1
Fortnite 70−75
+2233%
3−4
−2233%
Forza Horizon 4 50−55
+920%
5−6
−920%
Forza Horizon 5 35−40
+3600%
1−2
−3600%
Grand Theft Auto V 43
+2050%
2−3
−2050%
Hogwarts Legacy 21−24
+320%
5−6
−320%
Metro Exodus 24−27 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
+438%
8−9
−438%
The Witcher 3: Wild Hunt 46
+820%
5−6
−820%
Valorant 100−110
+279%
27−30
−279%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 50−55
+2500%
2−3
−2500%
Cyberpunk 2077 24−27
+2400%
1−2
−2400%
Far Cry 5 42 0−1
Forza Horizon 4 50−55
+920%
5−6
−920%
Hogwarts Legacy 21−24
+320%
5−6
−320%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
+438%
8−9
−438%
The Witcher 3: Wild Hunt 28
+460%
5−6
−460%

Full HD
Epic

Fortnite 70−75
+2233%
3−4
−2233%

1440p
High

Counter-Strike 2 21−24
+633%
3−4
−633%
Counter-Strike: Global Offensive 85−90
+2867%
3−4
−2867%
Grand Theft Auto V 18−20 0−1
Metro Exodus 14−16 0−1
Valorant 120−130
+2017%
6−7
−2017%

1440p
Ultra

Battlefield 5 30−35
+3100%
1−2
−3100%
Cyberpunk 2077 10−11 0−1
Far Cry 5 24−27
+2400%
1−2
−2400%
Forza Horizon 4 27−30
+1350%
2−3
−1350%
Hogwarts Legacy 12−14 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 16−18
+750%
2−3
−750%

1440p
Epic

Fortnite 24−27
+2500%
1−2
−2500%

4K
High

Counter-Strike 2 7−8 0−1
Grand Theft Auto V 21−24
+64.3%
14−16
−64.3%
Hogwarts Legacy 7−8 0−1
Metro Exodus 8−9 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16 0−1
Valorant 60−65
+2033%
3−4
−2033%

4K
Ultra

Battlefield 5 16−18 0−1
Cyberpunk 2077 4−5 0−1
Far Cry 5 12−14 0−1
Forza Horizon 4 20−22
+1900%
1−2
−1900%
Hogwarts Legacy 7−8 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
+450%
2−3
−450%

4K
Epic

Fortnite 10−12
+450%
2−3
−450%

Full HD
High

Dota 2 12−14
+0%
12−14
+0%

Full HD
Ultra

Dota 2 12−14
+0%
12−14
+0%
Valorant 27−30
+0%
27−30
+0%

1440p
High

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
+0%
6−7
+0%

Vậy Radeon 860M và R6 (Mullins) cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Radeon 860M nhanh hơn 2800% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike: Global Offensive, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, Radeon 860M nhanh hơn 2867%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Radeon 860M tốt hơn trong 28 các bài kiểm tra (88%)
  • Hòa trong 4 các bài kiểm tra (13%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 11.71 0.59
Quy trình công nghệ 4 nm 28 nm

Radeon 860M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1884.7%vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 600%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon 860M vì nó vượt trội hơn Radeon R6 (Mullins) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon 860M
Radeon 860M
AMD Radeon R6 (Mullins)
Radeon R6 (Mullins)

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.3 53 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon 860M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Radeon R6 (Mullins) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon 860M hoặc Radeon R6 (Mullins), đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.