Radeon 8060S vs R9 380X

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon 8060S và Radeon R9 380X, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Radeon 8060S
2025
55 Watt
43.38
+196%

8060S vượt qua R9 380X với mức trọn vẹn là 196% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon 8060S và Radeon R9 380X, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất101397
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu7.03
Hiệu quả năng lượng60.735.94
Kiến trúcRDNA 3.5 (2024−2025)GCN 3.0 (2014−2019)
Bộ xử lý đồ họaStrix HaloAntigua
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Thiết kếkhông có dữ liệureference
Ngày phát hành6 Tháng 1 2025 (1 năm năm trước)19 Tháng 11 2015 (10 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$229

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon 8060S và Radeon R9 380X: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon 8060S và Radeon R9 380X, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng25602048
Số pipeline Computekhông có dữ liệu32
Tần số nhân1295 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boost2900 MHz970 MHz
Số lượng bóng bán dẫn34,000 million5,000 million
Quy trình công nghệ4 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)55 Watt190 Watt
Tốc độ xử lý texture464.0124.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy động14.85 TFLOPS3.973 TFLOPS
ROPs6432
TMUs160128
Ray Tracing Cores40không có dữ liệu
L1 Cachekhông có dữ liệu512 KB
L2 Cache8 MB512 KB
L3 Cache64 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon 8060S và Radeon R9 380X với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Buskhông có dữ liệuPCIe 3.0
Giao diệnPCIe 5.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu221 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Form factorkhông có dữ liệuFull Height/Full Length
Cổng nguồn phụNone​2 x 6-pin
CrossFire không cần cầu nối-+

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon 8060S và Radeon R9 380X: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR5
Bộ nhớ băng thông cao (HBM)không có dữ liệu-
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared4 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared256 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared970 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu182.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon 8060S và Radeon R9 380X. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device Dependent2x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPort
Eyefinity-+
Số màn hình Eyefinitykhông có dữ liệu6
HDMI-+
Hỗ trợ DisplayPort-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon 8060S và Radeon R9 380X hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

CrossFire-+
FRTC-+
FreeSync-+
HD3D-+
LiquidVR-+
PowerTune-+
TrueAudio-+
ZeroCore-+
VCE-+
Âm thanh DDMAkhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon 8060S và Radeon R9 380X hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)DirectX® 12
Shader Model6.86.3
OpenGL4.64.5
OpenCL2.12.0
Vulkan1.3+
Mantle-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon 8060S và Radeon R9 380X trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Radeon 8060S 43.38
+196%
R9 380X 14.66

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Radeon 8060S 18167
+197%
Mẫu: 1030
R9 380X 6127
Mẫu: 1195

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

Radeon 8060S 29755
+213%
R9 380X 9510

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon 8060S và Radeon R9 380X trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD110
+214%
35−40
−214%
1440p57
+217%
18−20
−217%
4K35
+250%
10−12
−250%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu6.54
1440pkhông có dữ liệu12.72
4Kkhông có dữ liệu22.90

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 230−240
+196%
80−85
−196%
Cyberpunk 2077 100−110
+197%
35−40
−197%
Resident Evil 4 Remake 120−130
+205%
40−45
−205%

Full HD
Medium

Battlefield 5 140−150
+216%
45−50
−216%
Counter-Strike 2 215
+207%
70−75
−207%
Cyberpunk 2077 100−110
+197%
35−40
−197%
Far Cry 5 114
+226%
35−40
−226%
Fortnite 180−190
+212%
60−65
−212%
Forza Horizon 4 160−170
+205%
55−60
−205%
Forza Horizon 5 201
+209%
65−70
−209%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+200%
55−60
−200%
Valorant 240−250
+209%
80−85
−209%

Full HD
High

Battlefield 5 140−150
+216%
45−50
−216%
Counter-Strike 2 109
+211%
35−40
−211%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+210%
90−95
−210%
Cyberpunk 2077 100−110
+197%
35−40
−197%
Far Cry 5 108
+209%
35−40
−209%
Fortnite 180−190
+212%
60−65
−212%
Forza Horizon 4 160−170
+205%
55−60
−205%
Forza Horizon 5 182
+203%
60−65
−203%
Grand Theft Auto V 133
+233%
40−45
−233%
Metro Exodus 100−110
+203%
35−40
−203%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+200%
55−60
−200%
The Witcher 3: Wild Hunt 197
+203%
65−70
−203%
Valorant 240−250
+209%
80−85
−209%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 140−150
+216%
45−50
−216%
Cyberpunk 2077 100−110
+197%
35−40
−197%
Far Cry 5 100
+233%
30−33
−233%
Forza Horizon 4 160−170
+205%
55−60
−205%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+200%
55−60
−200%
The Witcher 3: Wild Hunt 112
+220%
35−40
−220%

Full HD
Epic

Fortnite 180−190
+212%
60−65
−212%

1440p
High

Counter-Strike 2 71
+238%
21−24
−238%
Counter-Strike: Global Offensive 300−350
+210%
100−105
−210%
Grand Theft Auto V 77
+221%
24−27
−221%
Metro Exodus 65−70
+214%
21−24
−214%
Valorant 270−280
+209%
90−95
−209%

1440p
Ultra

Battlefield 5 100−110
+211%
35−40
−211%
Cyberpunk 2077 50−55
+231%
16−18
−231%
Far Cry 5 88
+226%
27−30
−226%
Forza Horizon 4 120−130
+223%
40−45
−223%
The Witcher 3: Wild Hunt 85
+215%
27−30
−215%

1440p
Epic

Fortnite 110−120
+198%
40−45
−198%

4K
High

Counter-Strike 2 36
+200%
12−14
−200%
Grand Theft Auto V 80
+196%
27−30
−196%
Metro Exodus 40−45
+242%
12−14
−242%
The Witcher 3: Wild Hunt 59
+228%
18−20
−228%
Valorant 260−270
+212%
85−90
−212%

4K
Ultra

Battlefield 5 70−75
+238%
21−24
−238%
Cyberpunk 2077 24−27
+213%
8−9
−213%
Far Cry 5 50
+213%
16−18
−213%
Forza Horizon 4 85−90
+222%
27−30
−222%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 60−65
+205%
21−24
−205%

4K
Epic

Fortnite 60−65
+233%
18−20
−233%

Vậy Radeon 8060S và R9 380X cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Radeon 8060S nhanh hơn 214% ở độ phân giải 1080p
  • Radeon 8060S nhanh hơn 217% ở độ phân giải 1440p
  • Radeon 8060S nhanh hơn 250% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 43.38 14.66
Mức độ mới 6 Tháng 1 2025 19 Tháng 11 2015
Quy trình công nghệ 4 nm 28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 55 Watt 190 Watt

Radeon 8060S có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 196%, mới hơn 9 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 600%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 245%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon 8060S vì nó vượt trội hơn Radeon R9 380X trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon 8060S được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon R9 380X dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.2 188 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon 8060S theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 221 phiếu

Hãy đánh giá Radeon R9 380X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon 8060S hoặc Radeon R9 380X, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.