Radeon 8050S vs RX 550

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon 8050S và Radeon RX 550, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Radeon 8050S
2025
55 Watt
38.93
+507%

8050S vượt qua RX 550 với mức trọn vẹn là 507% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon 8050S và Radeon RX 550, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất126620
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu2.92
Hiệu quả năng lượng54.149.84
Kiến trúcRDNA 3.5 (2024−2025)GCN 4.0 (2016−2020)
Bộ xử lý đồ họaStrix HaloLexa
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành6 Tháng 1 2025 (1 năm năm trước)20 Tháng 4 2017 (8 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$79

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon 8050S và Radeon RX 550: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon 8050S và Radeon RX 550, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2048512
Tần số nhân1295 MHz1100 MHz
Tần số Boost2800 MHz1183 MHz
Số lượng bóng bán dẫn34,000 million2,200 million
Quy trình công nghệ4 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)55 Watt50 Watt
Tốc độ xử lý texture358.437.86
Hiệu suất số thực dấu phẩy động11.47 TFLOPS1.211 TFLOPS
ROPs6416
TMUs12832
Ray Tracing Cores32không có dữ liệu
L1 Cachekhông có dữ liệu128 KB
L2 Cache8 MB512 KB
L3 Cache64 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon 8050S và Radeon RX 550 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 5.0 x16PCIe 3.0 x8
Chiều dàikhông có dữ liệu145 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon 8050S và Radeon RX 550: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared4 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared128 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared1750 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu112.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon 8050S và Radeon RX 550. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device Dependent1x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPort
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon 8050S và Radeon RX 550 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 (12_0)
Shader Model6.86.4
OpenGL4.64.6
OpenCL2.12.0
Vulkan1.31.2.131

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon 8050S và Radeon RX 550 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Radeon 8050S 38.93
+507%
RX 550 6.41

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Radeon 8050S 16280
+508%
Mẫu: 125
RX 550 2679
Mẫu: 1354

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon 8050S và Radeon RX 550 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD94
+571%
14−16
−571%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu5.64

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 210−220
+517%
35−40
−517%
Cyberpunk 2077 90−95
+550%
14−16
−550%
Hogwarts Legacy 90−95
+557%
14−16
−557%

Full HD
Medium

Battlefield 5 130−140
+533%
21−24
−533%
Counter-Strike 2 210−220
+517%
35−40
−517%
Cyberpunk 2077 90−95
+550%
14−16
−550%
Far Cry 5 100
+525%
16−18
−525%
Fortnite 160−170
+526%
27−30
−526%
Forza Horizon 4 150−160
+529%
24−27
−529%
Forza Horizon 5 120−130
+589%
18−20
−589%
Hogwarts Legacy 90−95
+557%
14−16
−557%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160
+542%
24−27
−542%
Valorant 220−230
+551%
35−40
−551%

Full HD
High

Battlefield 5 130−140
+533%
21−24
−533%
Counter-Strike 2 210−220
+517%
35−40
−517%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+520%
45−50
−520%
Cyberpunk 2077 90−95
+550%
14−16
−550%
Far Cry 5 96
+586%
14−16
−586%
Fortnite 160−170
+526%
27−30
−526%
Forza Horizon 4 150−160
+529%
24−27
−529%
Forza Horizon 5 120−130
+589%
18−20
−589%
Grand Theft Auto V 118
+556%
18−20
−556%
Hogwarts Legacy 90−95
+557%
14−16
−557%
Metro Exodus 90−95
+571%
14−16
−571%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160
+542%
24−27
−542%
The Witcher 3: Wild Hunt 156
+550%
24−27
−550%
Valorant 220−230
+551%
35−40
−551%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 130−140
+533%
21−24
−533%
Cyberpunk 2077 90−95
+550%
14−16
−550%
Far Cry 5 85
+608%
12−14
−608%
Forza Horizon 4 150−160
+529%
24−27
−529%
Hogwarts Legacy 90−95
+557%
14−16
−557%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160
+542%
24−27
−542%
The Witcher 3: Wild Hunt 92
+557%
14−16
−557%

Full HD
Epic

Fortnite 160−170
+526%
27−30
−526%

1440p
High

Counter-Strike 2 95−100
+519%
16−18
−519%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+511%
45−50
−511%
Grand Theft Auto V 80−85
+575%
12−14
−575%
Metro Exodus 55−60
+533%
9−10
−533%
Valorant 250−260
+548%
40−45
−548%

1440p
Ultra

Battlefield 5 100−105
+525%
16−18
−525%
Cyberpunk 2077 45−50
+557%
7−8
−557%
Far Cry 5 95−100
+579%
14−16
−579%
Forza Horizon 4 110−120
+522%
18−20
−522%
Hogwarts Legacy 45−50
+557%
7−8
−557%
The Witcher 3: Wild Hunt 70−75
+517%
12−14
−517%

1440p
Epic

Fortnite 100−110
+550%
16−18
−550%

4K
High

Counter-Strike 2 45−50
+543%
7−8
−543%
Grand Theft Auto V 85−90
+514%
14−16
−514%
Metro Exodus 35−40
+620%
5−6
−620%
The Witcher 3: Wild Hunt 60−65
+520%
10−11
−520%
Valorant 230−240
+583%
35−40
−583%

4K
Ultra

Battlefield 5 60−65
+520%
10−11
−520%
Cyberpunk 2077 21−24
+600%
3−4
−600%
Far Cry 5 50−55
+550%
8−9
−550%
Forza Horizon 4 75−80
+525%
12−14
−525%
Hogwarts Legacy 24−27
+525%
4−5
−525%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 50−55
+563%
8−9
−563%

4K
Epic

Fortnite 50−55
+538%
8−9
−538%

Vậy Radeon 8050S và RX 550 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Radeon 8050S nhanh hơn 571% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 38.93 6.41
Mức độ mới 6 Tháng 1 2025 20 Tháng 4 2017
Quy trình công nghệ 4 nm 14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 55 Watt 50 Watt

Radeon 8050S có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 507.3%, mới hơn 7 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 250%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 550: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 10%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon 8050S vì nó vượt trội hơn Radeon RX 550 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon 8050S được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 550 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon 8050S
Radeon 8050S
AMD Radeon RX 550
Radeon RX 550

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


5 4 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon 8050S theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 8025 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 550 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon 8050S hoặc Radeon RX 550, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.