Radeon 540X vs Arc A550M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon 540X và Arc A550M, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

Radeon 540X
2018
2 GB GDDR5, 50 Watt
3.52

Arc A550M vượt qua 540X với mức trọn vẹn là 551% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon 540X và Arc A550M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất727241
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng5.1627.97
Kiến trúcGCN 4.0 (2016−2020)Generation 12.7 (2022−2023)
Bộ xử lý đồ họaLexaDG2-512
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành5 Tháng 9 2018 (6 năm năm trước)2022 (3 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon 540X và Arc A550M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon 540X và Arc A550M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng5122048
Tần số nhân980 MHz900 MHz
Tần số Boost1046 MHz2050 MHz
Số lượng bóng bán dẫn2,200 million21,700 million
Quy trình công nghệ14 nm6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)50 Watt60 Watt
Tốc độ xử lý texture33.47262.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.071 TFLOPS8.397 TFLOPS
ROPs1664
TMUs32128
Tensor Coreskhông có dữ liệu256
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu16

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon 540X và Arc A550M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x8PCIe 4.0 x16
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon 540X và Arc A550M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1500 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ48 GB/s224.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon 540X và Arc A550M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon 540X và Arc A550M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.46.6
OpenGL4.64.6
OpenCL2.03.0
Vulkan1.2.1311.3
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon 540X và Arc A550M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Radeon 540X 3.52
Arc A550M 22.91
+551%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

Radeon 540X 2779
Arc A550M 14350
+416%

3DMark Time Spy Graphics

Radeon 540X 797
Arc A550M 5830
+631%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon 540X và Arc A550M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD19
−532%
120−130
+532%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 17
−688%
130−140
+688%
Cyberpunk 2077 9
−456%
50−55
+456%
Hogwarts Legacy 12
−292%
45−50
+292%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 26
−258%
90−95
+258%
Counter-Strike 2 17
−688%
130−140
+688%
Cyberpunk 2077 7−8
−614%
50−55
+614%
Far Cry 5 9−10
−756%
75−80
+756%
Fortnite 62
−87.1%
110−120
+87.1%
Forza Horizon 4 16−18
−447%
90−95
+447%
Forza Horizon 5 17
−335%
70−75
+335%
Hogwarts Legacy 8−9
−488%
45−50
+488%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
−500%
90−95
+500%
Valorant 50−55
−218%
160−170
+218%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 20
−365%
90−95
+365%
Counter-Strike 2 5
−2580%
130−140
+2580%
Counter-Strike: Global Offensive 55
−360%
250−260
+360%
Cyberpunk 2077 7−8
−614%
50−55
+614%
Dota 2 47
−155%
120−130
+155%
Far Cry 5 9−10
−756%
75−80
+756%
Fortnite 22
−427%
110−120
+427%
Forza Horizon 4 16−18
−447%
90−95
+447%
Forza Horizon 5 8−9
−825%
70−75
+825%
Grand Theft Auto V 15
−467%
85−90
+467%
Hogwarts Legacy 8−9
−488%
45−50
+488%
Metro Exodus 6
−750%
50−55
+750%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
−500%
90−95
+500%
The Witcher 3: Wild Hunt 16
−325%
65−70
+325%
Valorant 50−55
−218%
160−170
+218%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 18
−417%
90−95
+417%
Cyberpunk 2077 7−8
−614%
50−55
+614%
Dota 2 44
−173%
120−130
+173%
Far Cry 5 9−10
−756%
75−80
+756%
Forza Horizon 4 16−18
−447%
90−95
+447%
Hogwarts Legacy 8−9
−488%
45−50
+488%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
−500%
90−95
+500%
The Witcher 3: Wild Hunt 10
−580%
65−70
+580%
Valorant 50−55
−218%
160−170
+218%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 17
−582%
110−120
+582%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 5−6
−920%
50−55
+920%
Counter-Strike: Global Offensive 27−30
−507%
160−170
+507%
Grand Theft Auto V 3−4
−1300%
40−45
+1300%
Metro Exodus 2−3
−1450%
30−35
+1450%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−33
−483%
170−180
+483%
Valorant 35−40
−443%
200−210
+443%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 3−4
−667%
21−24
+667%
Far Cry 5 9−10
−478%
50−55
+478%
Forza Horizon 4 8−9
−650%
60−65
+650%
Hogwarts Legacy 4−5
−550%
24−27
+550%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−660%
35−40
+660%

1440p
Epic Preset

Fortnite 7−8
−686%
55−60
+686%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 16−18
−169%
40−45
+169%
Valorant 18−20
−650%
130−140
+650%

4K
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−900%
10−11
+900%
Dota 2 10−12
−600%
75−80
+600%
Far Cry 5 5−6
−420%
24−27
+420%
Forza Horizon 4 4−5
−925%
40−45
+925%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
−500%
24−27
+500%

4K
Epic Preset

Fortnite 4−5
−525%
24−27
+525%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 65−70
+0%
65−70
+0%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 21−24
+0%
21−24
+0%
Hogwarts Legacy 14−16
+0%
14−16
+0%
Metro Exodus 18−20
+0%
18−20
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35
+0%
30−35
+0%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 35−40
+0%
35−40
+0%
Counter-Strike 2 21−24
+0%
21−24
+0%
Hogwarts Legacy 14−16
+0%
14−16
+0%

Vậy Radeon 540X và Arc A550M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Arc A550M nhanh hơn 532% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 1080p và thiết lập High Preset, Arc A550M nhanh hơn 2580%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Arc A550M tốt hơn trong 58 các bài kiểm tra (88%)
  • Hòa trong 8 các bài kiểm tra (12%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 3.52 22.91
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 14 nm 6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 50 Watt 60 Watt

Radeon 540X có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 20%.

Mặt khác, các ưu điểm của Arc A550M: hiệu năng cao hơn 550.9%, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 133.3%.

Chúng tôi khuyên dùng Arc A550M vì nó vượt trội hơn Radeon 540X trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon 540X
Radeon 540X
Intel Arc A550M
Arc A550M

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.7 325 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon 540X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 81 phiếu

Hãy đánh giá Arc A550M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon 540X hoặc Arc A550M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.