RTX A4500 vs Arc 7-Core iGPU

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh RTX A4500 và Arc 7-Core iGPU, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RTX A4500
2021
20 GB GDDR6, 200 Watt
50.45
+222%

RTX A4500 vượt qua 7-Core iGPU với mức trọn vẹn là 222% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của RTX A4500 và Arc 7-Core iGPU, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất69378
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng19.42không có dữ liệu
Kiến trúcAmpere (2020−2025)Xe LPG (2023−2025)
Bộ xử lý đồ họaGA102Meteor Lake iGPU
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành23 Tháng 11 2021 (4 năm năm trước)14 Tháng 12 2023 (2 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của RTX A4500 và Arc 7-Core iGPU: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của RTX A4500 và Arc 7-Core iGPU, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng71687
Tần số nhân1050 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boost1650 MHz2200 MHz
Số lượng bóng bán dẫn28,300 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ8 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)200 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture369.6không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động23.65 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs96không có dữ liệu
TMUs224không có dữ liệu
Tensor Cores224không có dữ liệu
Ray Tracing Cores56không có dữ liệu
L1 Cache7 MB1.3 MB
L2 Cache6 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của RTX A4500 và Arc 7-Core iGPU với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16không có dữ liệu
Chiều dài267 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 8-pinkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên RTX A4500 và Arc 7-Core iGPU: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6không có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ tối đa20 GBkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ320 Bitkhông có dữ liệu
Tần số bộ nhớ2000 MHzkhông có dữ liệu
Băng thông bộ nhớ640.0 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên RTX A4500 và Arc 7-Core iGPU. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video4x DisplayPort 1.4akhông có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được RTX A4500 và Arc 7-Core iGPU hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12_2
Shader Model6.7không có dữ liệu
OpenGL4.6không có dữ liệu
OpenCL3.0không có dữ liệu
Vulkan1.3-
CUDA8.6-
DLSS+-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của RTX A4500 và Arc 7-Core iGPU trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD110−120
+214%
35
−214%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 90
+0%
90
+0%
Cyberpunk 2077 32
+0%
32
+0%
Resident Evil 4 Remake 36
+0%
36
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 65−70
+0%
65−70
+0%
Counter-Strike 2 58
+0%
58
+0%
Cyberpunk 2077 27
+0%
27
+0%
Far Cry 5 39
+0%
39
+0%
Fortnite 85−90
+0%
85−90
+0%
Forza Horizon 4 65−70
+0%
65−70
+0%
Forza Horizon 5 50−55
+0%
50−55
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
+0%
55−60
+0%
Valorant 120−130
+0%
120−130
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 65−70
+0%
65−70
+0%
Counter-Strike 2 31
+0%
31
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 200−210
+0%
200−210
+0%
Cyberpunk 2077 23
+0%
23
+0%
Far Cry 5 36
+0%
36
+0%
Fortnite 85−90
+0%
85−90
+0%
Forza Horizon 4 65−70
+0%
65−70
+0%
Forza Horizon 5 50−55
+0%
50−55
+0%
Grand Theft Auto V 24
+0%
24
+0%
Metro Exodus 30−35
+0%
30−35
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
+0%
55−60
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 51
+0%
51
+0%
Valorant 120−130
+0%
120−130
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 65−70
+0%
65−70
+0%
Cyberpunk 2077 22
+0%
22
+0%
Far Cry 5 35
+0%
35
+0%
Forza Horizon 4 65−70
+0%
65−70
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
+0%
55−60
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 23
+0%
23
+0%
Valorant 120−130
+0%
120−130
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 85−90
+0%
85−90
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 30−35
+0%
30−35
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 110−120
+0%
110−120
+0%
Grand Theft Auto V 24−27
+0%
24−27
+0%
Metro Exodus 20−22
+0%
20−22
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160
+0%
150−160
+0%
Valorant 150−160
+0%
150−160
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 45−50
+0%
45−50
+0%
Cyberpunk 2077 14−16
+0%
14−16
+0%
Far Cry 5 35−40
+0%
35−40
+0%
Forza Horizon 4 35−40
+0%
35−40
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
+0%
21−24
+0%

1440p
Epic

Fortnite 35−40
+0%
35−40
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 12−14
+0%
12−14
+0%
Grand Theft Auto V 27−30
+0%
27−30
+0%
Metro Exodus 12−14
+0%
12−14
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
+0%
21−24
+0%
Valorant 85−90
+0%
85−90
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 21−24
+0%
21−24
+0%
Counter-Strike 2 12−14
+0%
12−14
+0%
Cyberpunk 2077 6−7
+0%
6−7
+0%
Far Cry 5 16−18
+0%
16−18
+0%
Forza Horizon 4 27−30
+0%
27−30
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
+0%
14−16
+0%

4K
Epic

Fortnite 16−18
+0%
16−18
+0%

Vậy RTX A4500 và Arc 7-Core iGPU cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX A4500 nhanh hơn 214% ở độ phân giải 1080p

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 57 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 50.45 15.65
Mức độ mới 23 Tháng 11 2021 14 Tháng 12 2023
Quy trình công nghệ 8 nm 5 nm

RTX A4500 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 222%.

Mặt khác, các ưu điểm của Arc 7-Core iGPU: mới hơn 2 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 60%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX A4500 vì nó vượt trội hơn Arc 7-Core iGPU trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là RTX A4500 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Arc 7-Core iGPU dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 218 số phiếu

Hãy đánh giá RTX A4500 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 42 các phiếu

Hãy đánh giá Arc 7-Core iGPU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về RTX A4500 hoặc Arc 7-Core iGPU, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.