Qualcomm Adreno 685 vs UHD Graphics 64EUs (Alder Lake 12th Gen)
Tổng điểm hiệu suất
Chúng tôi đã so sánh Qualcomm Adreno 685 và UHD Graphics 64EUs (Alder Lake 12th Gen), mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.
UHD Graphics 64EUs (Alder Lake 12th Gen) vượt qua Qualcomm Adreno 685 với mức trọn vẹn là 188% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Qualcomm Adreno 685 và UHD Graphics 64EUs (Alder Lake 12th Gen), cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 850 | 559 |
Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
Hiệu quả năng lượng | 24.49 | không có dữ liệu |
Kiến trúc | không có dữ liệu | Gen. 12 (2021−2023) |
Bộ xử lý đồ họa | không có dữ liệu | Alder Lake Xe |
Loại | Dành cho máy tính xách tay | Dành cho máy tính xách tay |
Ngày phát hành | 6 Tháng 12 2018 (6 năm năm trước) | 4 Tháng 1 2022 (3 năm năm trước) |
Thông số chi tiết
Các thông số chung của Qualcomm Adreno 685 và UHD Graphics 64EUs (Alder Lake 12th Gen): số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Qualcomm Adreno 685 và UHD Graphics 64EUs (Alder Lake 12th Gen), nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
Số lượng bộ xử lý luồng | không có dữ liệu | 64 |
Tần số Boost | không có dữ liệu | 1400 MHz |
Quy trình công nghệ | 7 nm | 10 nm |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 7 Watt | không có dữ liệu |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Qualcomm Adreno 685 và UHD Graphics 64EUs (Alder Lake 12th Gen): loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
Bộ nhớ chia sẻ | + | + |
Các công nghệ được hỗ trợ
Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Qualcomm Adreno 685 và UHD Graphics 64EUs (Alder Lake 12th Gen) hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.
Quick Sync | không có dữ liệu | + |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được Qualcomm Adreno 685 và UHD Graphics 64EUs (Alder Lake 12th Gen) hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
DirectX | 12 | 12_1 |
Benchmark tổng hợp
Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Qualcomm Adreno 685 và UHD Graphics 64EUs (Alder Lake 12th Gen) trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.
Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp
Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.
3DMark 11 Performance GPU
3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.
Hiệu suất trong trò chơi
Kết quả của Qualcomm Adreno 685 và UHD Graphics 64EUs (Alder Lake 12th Gen) trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.
Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC
Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:
Full HD | 7−8
−200%
| 21
+200%
|
1440p | 3−4
−267%
| 11
+267%
|
Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến
Full HD
Low Preset
Counter-Strike 2 | 5−6
−560%
|
30−35
+560%
|
Cyberpunk 2077 | 5−6
−260%
|
18
+260%
|
Hogwarts Legacy | 6−7
−183%
|
17
+183%
|
Full HD
Medium Preset
Battlefield 5 | 7−8
−314%
|
27−30
+314%
|
Counter-Strike 2 | 5−6
−560%
|
30−35
+560%
|
Cyberpunk 2077 | 5−6
−200%
|
15
+200%
|
Far Cry 5 | 5−6
−260%
|
18
+260%
|
Fortnite | 10−12
−273%
|
40−45
+273%
|
Forza Horizon 4 | 12−14
−150%
|
30−33
+150%
|
Forza Horizon 5 | 3−4
−733%
|
25
+733%
|
Hogwarts Legacy | 6−7
−100%
|
12
+100%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 12−14
−108%
|
24−27
+108%
|
Valorant | 40−45
−76.2%
|
70−75
+76.2%
|
Full HD
High Preset
Battlefield 5 | 7−8
−314%
|
27−30
+314%
|
Counter-Strike 2 | 5−6
−560%
|
30−35
+560%
|
Counter-Strike: Global Offensive | 45−50
−141%
|
110−120
+141%
|
Cyberpunk 2077 | 5−6
−120%
|
11
+120%
|
Dota 2 | 24−27
−112%
|
53
+112%
|
Far Cry 5 | 5−6
−280%
|
19
+280%
|
Fortnite | 10−12
−273%
|
40−45
+273%
|
Forza Horizon 4 | 12−14
−150%
|
30−33
+150%
|
Forza Horizon 5 | 3−4
−633%
|
22
+633%
|
Grand Theft Auto V | 6−7
−100%
|
12
+100%
|
Hogwarts Legacy | 6−7
−100%
|
12−14
+100%
|
Metro Exodus | 4−5
−175%
|
11
+175%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 12−14
−108%
|
24−27
+108%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 9−10
−156%
|
23
+156%
|
Valorant | 40−45
−76.2%
|
70−75
+76.2%
|
Full HD
Ultra Preset
Battlefield 5 | 7−8
−314%
|
27−30
+314%
|
Cyberpunk 2077 | 5−6
−180%
|
14−16
+180%
|
Dota 2 | 24−27
−96%
|
49
+96%
|
Far Cry 5 | 5−6
−260%
|
18
+260%
|
Forza Horizon 4 | 12−14
−150%
|
30−33
+150%
|
Hogwarts Legacy | 6−7
−100%
|
12−14
+100%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 12−14
−108%
|
24−27
+108%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 9−10
−22.2%
|
11
+22.2%
|
Valorant | 40−45
+90.9%
|
22
−90.9%
|
Full HD
Epic Preset
Fortnite | 10−12
−273%
|
40−45
+273%
|
1440p
High Preset
Counter-Strike 2 | 2−3
−450%
|
10−12
+450%
|
Counter-Strike: Global Offensive | 16−18
−206%
|
50−55
+206%
|
Grand Theft Auto V | 1−2
−500%
|
6
+500%
|
Metro Exodus | 0−1 | 7−8 |
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 21−24
−81.8%
|
40−45
+81.8%
|
Valorant | 21−24
−267%
|
75−80
+267%
|
1440p
Ultra Preset
Cyberpunk 2077 | 2−3
−150%
|
5−6
+150%
|
Far Cry 5 | 7−8
−100%
|
14
+100%
|
Forza Horizon 4 | 6−7
−167%
|
16−18
+167%
|
Hogwarts Legacy | 3−4
−133%
|
7−8
+133%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 4−5
−150%
|
10−11
+150%
|
1440p
Epic Preset
Fortnite | 4−5
−250%
|
14−16
+250%
|
4K
High Preset
Grand Theft Auto V | 14−16
−20%
|
18−20
+20%
|
Valorant | 12−14
−192%
|
35−40
+192%
|
4K
Ultra Preset
Cyberpunk 2077 | 1−2
−100%
|
2−3
+100%
|
Dota 2 | 6−7
−300%
|
24−27
+300%
|
Far Cry 5 | 4−5
−100%
|
8−9
+100%
|
Forza Horizon 4 | 1−2
−1000%
|
10−12
+1000%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 3−4
−133%
|
7−8
+133%
|
4K
Epic Preset
Fortnite | 3−4
−133%
|
7−8
+133%
|
1440p
Ultra Preset
Battlefield 5 | 12−14
+0%
|
12−14
+0%
|
4K
High Preset
Hogwarts Legacy | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
Metro Exodus | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 5−6
+0%
|
5−6
+0%
|
4K
Ultra Preset
Battlefield 5 | 6−7
+0%
|
6−7
+0%
|
Hogwarts Legacy | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
Vậy Qualcomm Adreno 685 và UHD Graphics 64EUs (Alder Lake 12th Gen) cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:
- UHD Graphics 64EUs (Alder Lake 12th Gen) nhanh hơn 200% ở độ phân giải 1080p
- UHD Graphics 64EUs (Alder Lake 12th Gen) nhanh hơn 267% ở độ phân giải 1440p
Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:
- Trong Valorant, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Ultra Preset, Qualcomm Adreno 685 nhanh hơn 91%.
- Trong Forza Horizon 4, ở độ phân giải 4K và thiết lập Ultra Preset, UHD Graphics 64EUs (Alder Lake 12th Gen) nhanh hơn 1000%.
Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:
- Qualcomm Adreno 685 tốt hơn trong 1 bài kiểm tra (2%)
- UHD Graphics 64EUs (Alder Lake 12th Gen) tốt hơn trong 56 các bài kiểm tra (89%)
- Hòa trong 6 các bài kiểm tra (10%)
Tổng quan về ưu và nhược điểm
Xếp hạng hiệu năng | 2.31 | 6.65 |
Mức độ mới | 6 Tháng 12 2018 | 4 Tháng 1 2022 |
Quy trình công nghệ | 7 nm | 10 nm |
Qualcomm Adreno 685 có các ưu điểm sau: công nghệ quy trình tiên tiến hơn 42.9%.
Mặt khác, các ưu điểm của UHD Graphics 64EUs (Alder Lake 12th Gen): hiệu năng cao hơn 187.9%vàmới hơn 3 năm.
Chúng tôi khuyên dùng UHD Graphics 64EUs (Alder Lake 12th Gen) vì nó vượt trội hơn Qualcomm Adreno 685 trong các bài kiểm tra hiệu năng.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.