Qualcomm Adreno 685 vs Radeon RX 6650M XT

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Qualcomm Adreno 685 và Radeon RX 6650M XT, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

Qualcomm Adreno 685
2018
7 Watt
2.20

6650M XT vượt qua Qualcomm Adreno 685 với mức trọn vẹn là 1755% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Qualcomm Adreno 685 và Radeon RX 6650M XT, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất914113
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng24.2026.19
Kiến trúckhông có dữ liệuRDNA 2.0 (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họakhông có dữ liệuNavi 23
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành6 Tháng 12 2018 (7 năm năm trước)4 Tháng 1 2022 (4 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Qualcomm Adreno 685 và Radeon RX 6650M XT: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Qualcomm Adreno 685 và Radeon RX 6650M XT, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồngkhông có dữ liệu2048
Tần số nhânkhông có dữ liệu2068 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2416 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu11,060 million
Quy trình công nghệ7 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)7 Watt120 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu309.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu9.896 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu64
TMUskhông có dữ liệu128
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu32
L0 Cachekhông có dữ liệu512 KB
L1 Cachekhông có dữ liệu512 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu2 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Qualcomm Adreno 685 và Radeon RX 6650M XT với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 4.0 x8
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Qualcomm Adreno 685 và Radeon RX 6650M XT: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu8 GB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu128 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu2000 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu256.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Qualcomm Adreno 685 và Radeon RX 6650M XT. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Qualcomm Adreno 685 và Radeon RX 6650M XT hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1212 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.5
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu2.1
Vulkan-1.3

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Qualcomm Adreno 685 và Radeon RX 6650M XT trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Qualcomm Adreno 685 2.20
RX 6650M XT 40.82
+1755%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Qualcomm Adreno 685 921
Mẫu: 10
RX 6650M XT 16081
+1646%
Mẫu: 3

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Qualcomm Adreno 685 và Radeon RX 6650M XT trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 5−6
−4420%
220−230
+4420%
Cyberpunk 2077 5−6
−1840%
95−100
+1840%
Resident Evil 4 Remake 2−3
−5550%
110−120
+5550%

Full HD
Medium

Battlefield 5 6−7
−2183%
130−140
+2183%
Counter-Strike 2 5−6
−4420%
220−230
+4420%
Cyberpunk 2077 5−6
−1840%
95−100
+1840%
Far Cry 5 6−7
−2083%
130−140
+2083%
Fortnite 10−11
−1670%
170−180
+1670%
Forza Horizon 4 12−14
−1225%
150−160
+1225%
Forza Horizon 5 5−6
−2500%
130−140
+2500%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−1225%
150−160
+1225%
Valorant 40−45
−476%
230−240
+476%

Full HD
High

Battlefield 5 6−7
−2183%
130−140
+2183%
Counter-Strike 2 5−6
−4420%
220−230
+4420%
Counter-Strike: Global Offensive 40−45
−534%
270−280
+534%
Cyberpunk 2077 5−6
−1840%
95−100
+1840%
Dota 2 24−27
−508%
140−150
+508%
Far Cry 5 6−7
−2083%
130−140
+2083%
Fortnite 10−11
−1670%
170−180
+1670%
Forza Horizon 4 12−14
−1225%
150−160
+1225%
Forza Horizon 5 5−6
−2500%
130−140
+2500%
Grand Theft Auto V 4−5
−3250%
130−140
+3250%
Metro Exodus 4−5
−2375%
95−100
+2375%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−1225%
150−160
+1225%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
−1775%
150−160
+1775%
Valorant 40−45
−476%
230−240
+476%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 6−7
−2183%
130−140
+2183%
Cyberpunk 2077 5−6
−1840%
95−100
+1840%
Dota 2 24−27
−508%
140−150
+508%
Far Cry 5 6−7
−2083%
130−140
+2083%
Forza Horizon 4 12−14
−1225%
150−160
+1225%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−1225%
150−160
+1225%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
−1775%
150−160
+1775%
Valorant 40−45
−476%
230−240
+476%

Full HD
Epic

Fortnite 10−11
−1670%
170−180
+1670%

1440p
High

Counter-Strike 2 5−6
−2020%
100−110
+2020%
Counter-Strike: Global Offensive 16−18
−1713%
290−300
+1713%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
−733%
170−180
+733%
Valorant 16−18
−1471%
260−270
+1471%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−4800%
45−50
+4800%
Far Cry 5 3−4
−3267%
100−110
+3267%
Forza Horizon 4 5−6
−2280%
110−120
+2280%
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5
−1900%
80−85
+1900%

1440p
Epic

Fortnite 4−5
−2650%
110−120
+2650%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−557%
90−95
+557%
Valorant 10−12
−2182%
250−260
+2182%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 21−24
Dota 2 5−6
−2200%
110−120
+2200%
Far Cry 5 1−2
−5400%
55−60
+5400%
Forza Horizon 4 1−2
−7900%
80−85
+7900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−1833%
55−60
+1833%

4K
Epic

Fortnite 3−4
−1733%
55−60
+1733%

1440p
High

Grand Theft Auto V 85−90
+0%
85−90
+0%
Metro Exodus 60−65
+0%
60−65
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 100−110
+0%
100−110
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 45−50
+0%
45−50
+0%
Metro Exodus 35−40
+0%
35−40
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 65−70
+0%
65−70
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 65−70
+0%
65−70
+0%
Counter-Strike 2 45−50
+0%
45−50
+0%

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Forza Horizon 4, ở độ phân giải 4K và thiết lập Ultra Preset, RX 6650M XT nhanh hơn 7900%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6650M XT tốt hơn trong 51 bài kiểm tra (86%)
  • Hòa trong 8 các bài kiểm tra (14%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.20 40.82
Mức độ mới 6 Tháng 12 2018 4 Tháng 1 2022
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 7 Watt 120 Watt

Qualcomm Adreno 685 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 1614%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 6650M XT: hiệu năng cao hơn 1755%vàmới hơn 3 năm.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6650M XT vì nó vượt trội hơn Qualcomm Adreno 685 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 17 số phiếu

Hãy đánh giá Qualcomm Adreno 685 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.2 79 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6650M XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Qualcomm Adreno 685 hoặc Radeon RX 6650M XT, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.