Quadro T600 Mobile vs T400 4 GB

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro T600 Mobile và T400 4 GB, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

T600 Mobile
2021
4 GB GDDR6, 40 Watt
16.97
+85.5%

T600 Mobile vượt qua T400 4 GB với mức ấn tượng là 85% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro T600 Mobile và T400 4 GB, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất319473
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng31.0922.35
Kiến trúcTuring (2018−2022)Turing (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaTU117TU117
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành12 Tháng 4 2021 (3 năm năm trước)6 Tháng 5 2021 (3 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro T600 Mobile và T400 4 GB: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro T600 Mobile và T400 4 GB, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng896384
Tần số nhân780 MHz420 MHz
Tần số Boost1410 MHz1425 MHz
Số lượng bóng bán dẫn4,700 million4,700 million
Quy trình công nghệ12 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)40 Watt30 Watt
Tốc độ xử lý texture78.9634.20
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.527 TFLOPS1.094 TFLOPS
ROPs3216
TMUs5624

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro T600 Mobile và T400 4 GB với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 3.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro T600 Mobile và T400 4 GB: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ1500 MHz1250 MHz
Băng thông bộ nhớ192.0 GB/s80 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro T600 Mobile và T400 4 GB. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device Dependent3x mini-DisplayPort

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro T600 Mobile và T400 4 GB hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 (12_1)
Shader Model6.76.6
OpenGL4.64.6
OpenCL3.03.0
Vulkan1.31.2
CUDA7.57.5

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro T600 Mobile và T400 4 GB trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

T600 Mobile 16.97
+85.5%
T400 4 GB 9.15

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

T600 Mobile 7045
+85.5%
T400 4 GB 3797

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro T600 Mobile và T400 4 GB trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD51
+88.9%
27−30
−88.9%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Hogwarts Legacy 30−35
+106%
16−18
−106%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 70−75
+106%
35−40
−106%
Far Cry 5 53
+96.3%
27−30
−96.3%
Fortnite 90−95
+86%
50−55
−86%
Forza Horizon 4 70−75
+103%
35−40
−103%
Forza Horizon 5 55−60
+104%
27−30
−104%
Hogwarts Legacy 30−35
+106%
16−18
−106%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 60−65
+113%
30−33
−113%
Valorant 130−140
+91.4%
70−75
−91.4%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 70−75
+106%
35−40
−106%
Counter-Strike: Global Offensive 210−220
+97.3%
110−120
−97.3%
Dota 2 116
+93.3%
60−65
−93.3%
Far Cry 5 49
+104%
24−27
−104%
Fortnite 90−95
+86%
50−55
−86%
Forza Horizon 4 70−75
+103%
35−40
−103%
Forza Horizon 5 55−60
+104%
27−30
−104%
Grand Theft Auto V 63
+110%
30−33
−110%
Hogwarts Legacy 30−35
+106%
16−18
−106%
Metro Exodus 35−40
+100%
18−20
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 60−65
+113%
30−33
−113%
The Witcher 3: Wild Hunt 52
+92.6%
27−30
−92.6%
Valorant 130−140
+91.4%
70−75
−91.4%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 70−75
+106%
35−40
−106%
Dota 2 107
+94.5%
55−60
−94.5%
Far Cry 5 45
+87.5%
24−27
−87.5%
Forza Horizon 4 70−75
+103%
35−40
−103%
Hogwarts Legacy 30−35
+106%
16−18
−106%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 60−65
+113%
30−33
−113%
The Witcher 3: Wild Hunt 28
+100%
14−16
−100%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 90−95
+86%
50−55
−86%

1440p
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 120−130
+92.3%
65−70
−92.3%
Grand Theft Auto V 27−30
+107%
14−16
−107%
Metro Exodus 21−24
+120%
10−11
−120%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
+85.7%
14−16
−85.7%
Valorant 160−170
+86.7%
90−95
−86.7%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 45−50
+104%
24−27
−104%
Far Cry 5 35−40
+106%
18−20
−106%
Forza Horizon 4 40−45
+105%
21−24
−105%
Hogwarts Legacy 18−20
+90%
10−11
−90%

1440p
Epic Preset

Fortnite 35−40
+85.7%
21−24
−85.7%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 30−35
+93.8%
16−18
−93.8%
Metro Exodus 12−14
+85.7%
7−8
−85.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
+100%
12−14
−100%
Valorant 95−100
+92%
50−55
−92%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 24−27
+108%
12−14
−108%
Dota 2 60−65
+100%
30−33
−100%
Far Cry 5 18−20
+100%
9−10
−100%
Forza Horizon 4 30−33
+87.5%
16−18
−87.5%
Hogwarts Legacy 10−12
+120%
5−6
−120%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+88.9%
9−10
−88.9%

4K
Epic Preset

Fortnite 16−18
+88.9%
9−10
−88.9%

Vậy T600 Mobile và T400 4 GB cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • T600 Mobile nhanh hơn 89% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 16.97 9.15
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 40 Watt 30 Watt

T600 Mobile có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 85.5%.

Mặt khác, các ưu điểm của T400 4 GB: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 33.3%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro T600 Mobile vì nó vượt trội hơn T400 4 GB trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro T600 Mobile được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi T400 4 GB dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Quadro T600 Mobile
Quadro T600
NVIDIA T400 4 GB
T400 4 GB

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.9 35 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro T600 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 67 số phiếu

Hãy đánh giá T400 4 GB theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro T600 Mobile hoặc T400 4 GB, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.