Quadro P620 vs L4

VS
#ad 
Mua L4

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro P620 và L4, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

Quadro P620
2018
2 GB GDDR5, 40 Watt
8.83

L4 vượt qua P620 với mức ấn tượng là 64% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro P620 và L4, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất484361
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng16.1714.72
Kiến trúcPascal (2016−2021)Ada Lovelace (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họaGP107AD104
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành1 Tháng 2 2018 (7 năm năm trước)21 Tháng 3 2023 (2 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro P620 và L4: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro P620 và L4, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng5127424
Tần số nhân1177 MHz795 MHz
Tần số Boost1443 MHz2040 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3,300 million35,800 million
Quy trình công nghệ14 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)40 Watt72 Watt
Tốc độ xử lý texture46.18489.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.478 TFLOPS30.29 TFLOPS
ROPs1680
TMUs32240
Tensor Coreskhông có dữ liệu240
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu60

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro P620 và L4 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dài145 mm169 mm
Độ dàyIGP1-slot
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro P620 và L4: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB24 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit192 Bit
Tần số bộ nhớ1502 MHz1563 MHz
Băng thông bộ nhớ96.13 GB/s300.1 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro P620 và L4. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro P620 và L4 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.46.8
OpenGL4.64.6
OpenCL1.23.0
Vulkan1.2.1311.3
CUDA6.18.9
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro P620 và L4 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Quadro P620 8.83
L4 14.47
+63.9%

  • Các kiểm tra khác
    • Passmark
    • GeekBench 5 OpenCL
    • GeekBench 5 Vulkan

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Quadro P620 3665
L4 6006
+63.9%

GeekBench 5 OpenCL

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API OpenCL của Khronos Group.
Quadro P620 12086
L4 140726
+1064%

GeekBench 5 Vulkan

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API Vulkan của AMD & Khronos Group.

Quadro P620 10915
L4 117775
+979%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro P620 và L4 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD47
−59.6%
75−80
+59.6%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

  • Full HD
    Low Preset
  • Full HD
    Medium Preset
  • Full HD
    High Preset
  • Full HD
    Ultra Preset
  • Full HD
    Epic Preset
  • 1440p
    High Preset
  • 1440p
    Ultra Preset
  • 1440p
    Epic Preset
  • 4K
    High Preset
  • 4K
    Ultra Preset
  • 4K
    Epic Preset
Counter-Strike 2 45−50
−59.6%
75−80
+59.6%
Cyberpunk 2077 18−20
−50%
27−30
+50%
Hogwarts Legacy 16−18
−50%
24−27
+50%
Battlefield 5 35−40
−53.8%
60−65
+53.8%
Counter-Strike 2 45−50
−59.6%
75−80
+59.6%
Cyberpunk 2077 18−20
−50%
27−30
+50%
Far Cry 5 27−30
−55.2%
45−50
+55.2%
Fortnite 113
−59.3%
180−190
+59.3%
Forza Horizon 4 35−40
−53.8%
60−65
+53.8%
Forza Horizon 5 27−30
−48.1%
40−45
+48.1%
Hogwarts Legacy 16−18
−50%
24−27
+50%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−56.3%
50−55
+56.3%
Valorant 85−90
−60.9%
140−150
+60.9%
Battlefield 5 35−40
−53.8%
60−65
+53.8%
Counter-Strike 2 45−50
−59.6%
75−80
+59.6%
Counter-Strike: Global Offensive 130−140
−60.6%
220−230
+60.6%
Cyberpunk 2077 18−20
−50%
27−30
+50%
Dota 2 90
−55.6%
140−150
+55.6%
Far Cry 5 27−30
−55.2%
45−50
+55.2%
Fortnite 42
−54.8%
65−70
+54.8%
Forza Horizon 4 35−40
−53.8%
60−65
+53.8%
Forza Horizon 5 27−30
−48.1%
40−45
+48.1%
Grand Theft Auto V 30−35
−61.8%
55−60
+61.8%
Hogwarts Legacy 16−18
−50%
24−27
+50%
Metro Exodus 17
−58.8%
27−30
+58.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−56.3%
50−55
+56.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 32
−56.3%
50−55
+56.3%
Valorant 85−90
−60.9%
140−150
+60.9%
Battlefield 5 35−40
−53.8%
60−65
+53.8%
Cyberpunk 2077 18−20
−50%
27−30
+50%
Dota 2 83
−56.6%
130−140
+56.6%
Far Cry 5 27−30
−55.2%
45−50
+55.2%
Forza Horizon 4 35−40
−53.8%
60−65
+53.8%
Hogwarts Legacy 16−18
−50%
24−27
+50%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−56.3%
50−55
+56.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 17
−58.8%
27−30
+58.8%
Valorant 85−90
−60.9%
140−150
+60.9%
Fortnite 29
−55.2%
45−50
+55.2%
Counter-Strike 2 16−18
−50%
24−27
+50%
Counter-Strike: Global Offensive 65−70
−61.8%
110−120
+61.8%
Grand Theft Auto V 12−14
−50%
18−20
+50%
Metro Exodus 10−11
−60%
16−18
+60%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
−59.6%
75−80
+59.6%
Valorant 100−105
−60%
160−170
+60%
Battlefield 5 21−24
−42.9%
30−33
+42.9%
Cyberpunk 2077 7−8
−42.9%
10−11
+42.9%
Far Cry 5 18−20
−57.9%
30−33
+57.9%
Forza Horizon 4 21−24
−42.9%
30−33
+42.9%
Hogwarts Legacy 9−10
−55.6%
14−16
+55.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−61.5%
21−24
+61.5%
Fortnite 18−20
−57.9%
30−33
+57.9%
Counter-Strike 2 2−3
−50%
3−4
+50%
Grand Theft Auto V 20−22
−50%
30−33
+50%
Hogwarts Legacy 4−5
−50%
6−7
+50%
Metro Exodus 4−5
−50%
6−7
+50%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
−55.6%
14−16
+55.6%
Valorant 45−50
−63%
75−80
+63%
Battlefield 5 10−11
−60%
16−18
+60%
Counter-Strike 2 2−3
−50%
3−4
+50%
Cyberpunk 2077 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
Dota 2 30−35
−51.5%
50−55
+51.5%
Far Cry 5 9−10
−55.6%
14−16
+55.6%
Forza Horizon 4 14−16
−60%
24−27
+60%
Hogwarts Legacy 4−5
−50%
6−7
+50%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−50%
12−14
+50%
Fortnite 8−9
−50%
12−14
+50%

Vậy Quadro P620 và L4 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • L4 nhanh hơn 60% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 8.83 14.47
Mức độ mới 1 Tháng 2 2018 21 Tháng 3 2023
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 24 GB
Quy trình công nghệ 14 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 40 Watt 72 Watt

Quadro P620 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 80%.

Mặt khác, các ưu điểm của L4: hiệu năng cao hơn 63.9%, mới hơn 5 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 180%.

Chúng tôi khuyên dùng L4 vì nó vượt trội hơn Quadro P620 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Quadro P620
Quadro P620
NVIDIA L4
L4

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6
673 các phiếu

Hãy đánh giá Quadro P620 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3
42 các phiếu

Hãy đánh giá L4 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro P620 hoặc L4, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.