Quadro P600 vs Tesla M2090

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro P600 và Tesla M2090, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

Quadro P600
2017
4 GB GDDR5, 40 Watt
8.00

Tesla M2090 vượt qua P600 với mức vừa phải là 11% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro P600 và Tesla M2090, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất517483
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất6.61không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng14.652.59
Kiến trúcPascal (2016−2021)Fermi 2.0 (2010−2014)
Bộ xử lý đồ họaGP107GF110
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành7 Tháng 2 2017 (8 năm năm trước)25 Tháng 7 2011 (13 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$178 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro P600 và Tesla M2090: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro P600 và Tesla M2090, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng384512
Tần số nhân1430 MHz651 MHz
Tần số Boost1620 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn3,300 million3,000 million
Quy trình công nghệ14 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)40 Watt250 Watt
Tốc độ xử lý texture38.8841.66
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.244 TFLOPS1.332 TFLOPS
ROPs1648
TMUs2464

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro P600 và Tesla M2090 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 2.0 x16
Chiều dài145 mm248 mm
Độ dày1-slot2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 6-pin + 1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro P600 và Tesla M2090: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB6 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit384 Bit
Tần số bộ nhớ1252 MHz924 MHz
Băng thông bộ nhớ80.13 GB/s177.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro P600 và Tesla M2090. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device DependentNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro P600 và Tesla M2090 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 (11_0)
Shader Model6.75.1
OpenGL4.64.6
OpenCL3.01.1
Vulkan1.3N/A
CUDA6.12.0

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro P600 và Tesla M2090 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD36
+2.9%
35−40
−2.9%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p4.94không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 40−45
−9.8%
45−50
+9.8%
Cyberpunk 2077 16−18
+0%
16−18
+0%
Hogwarts Legacy 14−16
+0%
14−16
+0%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 35−40
+0%
35−40
+0%
Counter-Strike 2 40−45
−9.8%
45−50
+9.8%
Cyberpunk 2077 16−18
+0%
16−18
+0%
Far Cry 5 24−27
−3.8%
27−30
+3.8%
Fortnite 45−50
−2%
50−55
+2%
Forza Horizon 4 35−40
+2.9%
35−40
−2.9%
Forza Horizon 5 24−27
+0%
24−27
+0%
Hogwarts Legacy 14−16
+0%
14−16
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
−3.4%
30−33
+3.4%
Valorant 80−85
−9.8%
90−95
+9.8%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 35−40
+0%
35−40
+0%
Counter-Strike 2 40−45
−9.8%
45−50
+9.8%
Counter-Strike: Global Offensive 120−130
−10.2%
140−150
+10.2%
Cyberpunk 2077 16−18
+0%
16−18
+0%
Dota 2 81
−4.9%
85−90
+4.9%
Far Cry 5 24−27
−3.8%
27−30
+3.8%
Fortnite 45−50
−2%
50−55
+2%
Forza Horizon 4 35−40
+2.9%
35−40
−2.9%
Forza Horizon 5 24−27
+0%
24−27
+0%
Grand Theft Auto V 30−33
+0%
30−33
+0%
Hogwarts Legacy 14−16
+0%
14−16
+0%
Metro Exodus 16−18
+0%
16−18
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
−3.4%
30−33
+3.4%
The Witcher 3: Wild Hunt 25
−8%
27−30
+8%
Valorant 80−85
−9.8%
90−95
+9.8%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 35−40
+0%
35−40
+0%
Cyberpunk 2077 16−18
+0%
16−18
+0%
Dota 2 72
−4.2%
75−80
+4.2%
Far Cry 5 24−27
−3.8%
27−30
+3.8%
Forza Horizon 4 35−40
+2.9%
35−40
−2.9%
Hogwarts Legacy 14−16
+0%
14−16
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
−3.4%
30−33
+3.4%
The Witcher 3: Wild Hunt 14
+0%
14−16
+0%
Valorant 80−85
−9.8%
90−95
+9.8%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 45−50
−2%
50−55
+2%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 14−16
+0%
14−16
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 60−65
−4.8%
65−70
+4.8%
Grand Theft Auto V 10−12
−9.1%
12−14
+9.1%
Metro Exodus 8−9
+0%
8−9
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
−4.7%
45−50
+4.7%
Valorant 90−95
−9.9%
100−105
+9.9%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 18−20
+0%
18−20
+0%
Cyberpunk 2077 7−8
+0%
7−8
+0%
Far Cry 5 16−18
−5.9%
18−20
+5.9%
Forza Horizon 4 18−20
+5.6%
18−20
−5.6%
Hogwarts Legacy 9−10
+0%
9−10
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−12
−9.1%
12−14
+9.1%

1440p
Epic Preset

Fortnite 16−18
−5.9%
18−20
+5.9%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 1−2
+0%
1−2
+0%
Grand Theft Auto V 18−20
+5.6%
18−20
−5.6%
Hogwarts Legacy 3−4
+0%
3−4
+0%
Metro Exodus 3−4
+0%
3−4
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
+0%
8−9
+0%
Valorant 40−45
−9.8%
45−50
+9.8%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 9−10
+0%
9−10
+0%
Counter-Strike 2 1−2
+0%
1−2
+0%
Cyberpunk 2077 3−4
+0%
3−4
+0%
Dota 2 27−30
−3.4%
30−33
+3.4%
Far Cry 5 9−10
+0%
9−10
+0%
Forza Horizon 4 12−14
−7.7%
14−16
+7.7%
Hogwarts Legacy 3−4
+0%
3−4
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
+0%
8−9
+0%

4K
Epic Preset

Fortnite 8−9
+0%
8−9
+0%

Vậy Quadro P600 và Tesla M2090 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Quadro P600 nhanh hơn 3% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 8.00 8.84
Mức độ mới 7 Tháng 2 2017 25 Tháng 7 2011
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 6 GB
Quy trình công nghệ 14 nm 40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 40 Watt 250 Watt

Quadro P600 có các ưu điểm sau: mới hơn 5 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 185.7%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 525%.

Mặt khác, các ưu điểm của Tesla M2090: hiệu năng cao hơn 10.5%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 50% .

Chúng tôi khuyên dùng Tesla M2090 vì nó vượt trội hơn Quadro P600 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Quadro P600
Quadro P600
NVIDIA Tesla M2090
Tesla M2090

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 220 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro P600 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 30 số phiếu

Hãy đánh giá Tesla M2090 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro P600 hoặc Tesla M2090, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.