Quadro P500 vs Radeon RX 6700M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro P500 và Radeon RX 6700M, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Quadro P500
2018
2 GB GDDR5, 18 Watt
3.94

6700M vượt qua P500 với mức trọn vẹn là 724% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro P500 và Radeon RX 6700M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất751184
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng16.8518.53
Kiến trúcPascal (2016−2021)RDNA 2.0 (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaGP108Navi 22
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành5 Tháng 1 2018 (8 năm năm trước)31 Tháng 5 2021 (4 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro P500 và Radeon RX 6700M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro P500 và Radeon RX 6700M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2562304
Tần số nhân1455 MHz1489 MHz
Tần số Boost1518 MHz2400 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,800 million17,200 million
Quy trình công nghệ14 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)18 Watt135 Watt
Tốc độ xử lý texture24.29345.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.7772 TFLOPS11.06 TFLOPS
ROPs1664
TMUs16144
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu36
L0 Cachekhông có dữ liệu576 KB
L1 Cache96 KB512 KB
L2 Cache512 KB3 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu80 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro P500 và Radeon RX 6700M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargemedium sized
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 4.0 x16
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro P500 và Radeon RX 6700M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB10 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit160 Bit
Tần số bộ nhớ1253 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ40.1 GB/s320.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro P500 và Radeon RX 6700M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro P500 và Radeon RX 6700M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.46.5
OpenGL4.64.6
OpenCL1.22.1
Vulkan1.2.1311.3
CUDA6.1-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro P500 và Radeon RX 6700M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Quadro P500 3.94
RX 6700M 32.48
+724%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Quadro P500 1650
Mẫu: 199
RX 6700M 13628
+726%
Mẫu: 192

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

Quadro P500 3022
RX 6700M 33497
+1008%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

Quadro P500 2255
RX 6700M 27924
+1139%

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

Quadro P500 12868
RX 6700M 91672
+612%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro P500 và Radeon RX 6700M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD20
−495%
119
+495%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 16−18
−1056%
180−190
+1056%
Cyberpunk 2077 8−9
−838%
75−80
+838%
Resident Evil 4 Remake 6−7
−1300%
80−85
+1300%

Full HD
Medium

Battlefield 5 14−16
−693%
110−120
+693%
Counter-Strike 2 16−18
−1056%
180−190
+1056%
Cyberpunk 2077 8−9
−838%
75−80
+838%
Far Cry 5 14
−636%
103
+636%
Fortnite 21−24
−543%
140−150
+543%
Forza Horizon 4 18−20
−574%
120−130
+574%
Forza Horizon 5 10−12
−845%
100−110
+845%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−725%
130−140
+725%
Valorant 50−55
−276%
200−210
+276%

Full HD
High

Battlefield 5 14−16
−693%
110−120
+693%
Counter-Strike 2 16−18
−1056%
180−190
+1056%
Counter-Strike: Global Offensive 70−75
−290%
270−280
+290%
Cyberpunk 2077 8−9
−838%
75−80
+838%
Dota 2 49
−151%
123
+151%
Far Cry 5 12
−708%
97
+708%
Fortnite 21−24
−543%
140−150
+543%
Forza Horizon 4 18−20
−574%
120−130
+574%
Forza Horizon 5 10−12
−845%
100−110
+845%
Grand Theft Auto V 12−14
−875%
117
+875%
Metro Exodus 7−8
−986%
75−80
+986%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−725%
130−140
+725%
The Witcher 3: Wild Hunt 14
−1071%
164
+1071%
Valorant 50−55
−276%
200−210
+276%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 14−16
−693%
110−120
+693%
Cyberpunk 2077 8−9
−838%
75−80
+838%
Dota 2 45
−149%
112
+149%
Far Cry 5 8
−1038%
91
+1038%
Forza Horizon 4 18−20
−574%
120−130
+574%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−725%
130−140
+725%
The Witcher 3: Wild Hunt 8
−1088%
95
+1088%
Valorant 50−55
−224%
175
+224%

Full HD
Epic

Fortnite 21−24
−543%
140−150
+543%

1440p
High

Counter-Strike 2 8−9
−875%
75−80
+875%
Counter-Strike: Global Offensive 30−33
−670%
230−240
+670%
Grand Theft Auto V 2−3
−3200%
65−70
+3200%
Metro Exodus 2−3
−2250%
45−50
+2250%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−447%
170−180
+447%
Valorant 40−45
−480%
230−240
+480%

1440p
Ultra

Battlefield 5 0−1 85−90
Cyberpunk 2077 3−4
−1100%
35−40
+1100%
Far Cry 5 7−8
−1014%
75−80
+1014%
Forza Horizon 4 9−10
−900%
90−95
+900%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−867%
55−60
+867%

1440p
Epic

Fortnite 8−9
−950%
80−85
+950%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−353%
65−70
+353%
Valorant 20−22
−900%
200−210
+900%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−1500%
16−18
+1500%
Dota 2 12−14
−662%
95−100
+662%
Far Cry 5 3−4
−1267%
40−45
+1267%
Forza Horizon 4 5−6
−1100%
60−65
+1100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
−900%
40−45
+900%

4K
Epic

Fortnite 4−5
−900%
40−45
+900%

4K
High

Counter-Strike 2 35−40
+0%
35−40
+0%
Metro Exodus 27−30
+0%
27−30
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 50−55
+0%
50−55
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 50−55
+0%
50−55
+0%
Counter-Strike 2 35−40
+0%
35−40
+0%

Vậy Quadro P500 và RX 6700M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6700M nhanh hơn 495% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Grand Theft Auto V, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, RX 6700M nhanh hơn 3200%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6700M tốt hơn trong 54 các bài kiểm tra (92%)
  • Hòa trong 5 các bài kiểm tra (8%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 3.94 32.48
Mức độ mới 5 Tháng 1 2018 31 Tháng 5 2021
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 10 GB
Quy trình công nghệ 14 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 18 Watt 135 Watt

Quadro P500 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 650%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 6700M: hiệu năng cao hơn 724%, mới hơn 3 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 400% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 100%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6700M vì nó vượt trội hơn Quadro P500 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro P500 được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Radeon RX 6700M dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.3 32 các phiếu

Hãy đánh giá Quadro P500 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 134 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6700M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro P500 hoặc Radeon RX 6700M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.