Quadro P500 vs Radeon Pro Vega 64X

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro P500 và Radeon Pro Vega 64X, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

Quadro P500
2018
2 GB GDDR5, 18 Watt
3.94

Pro 64X vượt qua P500 với mức trọn vẹn là 711% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro P500 và Radeon Pro Vega 64X, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất751192
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng16.859.85
Kiến trúcPascal (2016−2021)GCN 5.0 (2017−2020)
Bộ xử lý đồ họaGP108Vega 10
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành5 Tháng 1 2018 (8 năm năm trước)19 Tháng 3 2019 (7 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro P500 và Radeon Pro Vega 64X: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro P500 và Radeon Pro Vega 64X, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2564096
Tần số nhân1455 MHz1250 MHz
Tần số Boost1518 MHz1468 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,800 million12,500 million
Quy trình công nghệ14 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)18 Watt250 Watt
Tốc độ xử lý texture24.29375.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.7772 TFLOPS12.03 TFLOPS
ROPs1664
TMUs16256
L1 Cache96 KB1 MB
L2 Cache512 KB4 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro P500 và Radeon Pro Vega 64X với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 3.0 x16
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro P500 và Radeon Pro Vega 64X: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5HBM2
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit2048 Bit
Tần số bộ nhớ1253 MHz1000 MHz
Băng thông bộ nhớ40.1 GB/s512.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro P500 và Radeon Pro Vega 64X. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro P500 và Radeon Pro Vega 64X hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 (12_1)
Shader Model6.46.4
OpenGL4.64.6
OpenCL1.22.0
Vulkan1.2.1311.1.125
CUDA6.1-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro P500 và Radeon Pro Vega 64X trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Quadro P500 3.94
Pro Vega 64X 31.97
+711%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Quadro P500 1650
Mẫu: 199
Pro Vega 64X 13369
+710%
Mẫu: 3

GeekBench 5 OpenCL

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API OpenCL của Khronos Group.
Quadro P500 6439
Pro Vega 64X 78484
+1119%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro P500 và Radeon Pro Vega 64X trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD20
−700%
160−170
+700%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 16−18
−650%
120−130
+650%
Cyberpunk 2077 8−9
−650%
60−65
+650%
Resident Evil 4 Remake 6−7
−650%
45−50
+650%

Full HD
Medium

Battlefield 5 14−16
−700%
120−130
+700%
Counter-Strike 2 16−18
−650%
120−130
+650%
Cyberpunk 2077 8−9
−650%
60−65
+650%
Far Cry 5 14
−686%
110−120
+686%
Fortnite 21−24
−683%
180−190
+683%
Forza Horizon 4 18−20
−689%
150−160
+689%
Forza Horizon 5 10−12
−673%
85−90
+673%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−650%
120−130
+650%
Valorant 50−55
−641%
400−450
+641%

Full HD
High

Battlefield 5 14−16
−700%
120−130
+700%
Counter-Strike 2 16−18
−650%
120−130
+650%
Counter-Strike: Global Offensive 70−75
−675%
550−600
+675%
Cyberpunk 2077 8−9
−650%
60−65
+650%
Dota 2 49
−614%
350−400
+614%
Far Cry 5 12
−692%
95−100
+692%
Fortnite 21−24
−683%
180−190
+683%
Forza Horizon 4 18−20
−689%
150−160
+689%
Forza Horizon 5 10−12
−673%
85−90
+673%
Grand Theft Auto V 12−14
−692%
95−100
+692%
Metro Exodus 7−8
−686%
55−60
+686%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−650%
120−130
+650%
The Witcher 3: Wild Hunt 14
−686%
110−120
+686%
Valorant 50−55
−641%
400−450
+641%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 14−16
−700%
120−130
+700%
Cyberpunk 2077 8−9
−650%
60−65
+650%
Dota 2 45
−678%
350−400
+678%
Far Cry 5 8
−650%
60−65
+650%
Forza Horizon 4 18−20
−689%
150−160
+689%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−650%
120−130
+650%
The Witcher 3: Wild Hunt 8
−650%
60−65
+650%
Valorant 50−55
−641%
400−450
+641%

Full HD
Epic

Fortnite 21−24
−683%
180−190
+683%

1440p
High

Counter-Strike 2 8−9
−650%
60−65
+650%
Counter-Strike: Global Offensive 30−33
−700%
240−250
+700%
Grand Theft Auto V 2−3
−700%
16−18
+700%
Metro Exodus 2−3
−700%
16−18
+700%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−681%
250−260
+681%
Valorant 40−45
−632%
300−310
+632%

1440p
Ultra

Battlefield 5 0−1 0−1
Cyberpunk 2077 3−4
−700%
24−27
+700%
Far Cry 5 7−8
−686%
55−60
+686%
Forza Horizon 4 9−10
−678%
70−75
+678%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−650%
45−50
+650%

1440p
Epic

Fortnite 8−9
−650%
60−65
+650%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−700%
120−130
+700%
Valorant 20−22
−700%
160−170
+700%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−700%
8−9
+700%
Dota 2 12−14
−669%
100−105
+669%
Far Cry 5 3−4
−700%
24−27
+700%
Forza Horizon 4 5−6
−700%
40−45
+700%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
−650%
30−33
+650%

4K
Epic

Fortnite 4−5
−650%
30−33
+650%

Vậy Quadro P500 và Pro Vega 64X cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Pro Vega 64X nhanh hơn 700% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 3.94 31.97
Mức độ mới 5 Tháng 1 2018 19 Tháng 3 2019
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 16 GB
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 18 Watt 250 Watt

Quadro P500 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 1289%.

Mặt khác, các ưu điểm của Pro Vega 64X: hiệu năng cao hơn 711%, Lợi thế về tuổi tác là 1 nămvàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% .

Chúng tôi khuyên dùng Radeon Pro Vega 64X vì nó vượt trội hơn Quadro P500 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.3 32 các phiếu

Hãy đánh giá Quadro P500 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 38 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro Vega 64X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro P500 hoặc Radeon Pro Vega 64X, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.