Quadro P4200 vs Radeon Pro Vega 20

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro P4200 và Radeon Pro Vega 20, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

Quadro P4200
2018
8 GB GDDR5, 100 Watt
23.19
+87.6%

P4200 vượt qua Pro 20 với mức ấn tượng là 88% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro P4200 và Radeon Pro Vega 20, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất267436
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng17.799.48
Kiến trúcPascal (2016−2021)GCN 5.0 (2017−2020)
Bộ xử lý đồ họaGP104Vega 12
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành21 Tháng 2 2018 (7 năm năm trước)14 Tháng 11 2018 (7 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro P4200 và Radeon Pro Vega 20: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro P4200 và Radeon Pro Vega 20, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng23041280
Tần số nhân1227 MHz815 MHz
Tần số Boost1647 MHz1283 MHz
Số lượng bóng bán dẫn7,200 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ16 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt100 Watt
Tốc độ xử lý texture237.2102.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy động7.589 TFLOPS3.284 TFLOPS
ROPs6432
TMUs14480
L1 Cache864 KB320 KB
L2 Cache2 MB1024 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro P4200 và Radeon Pro Vega 20 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargelarge
Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 3.0 x16
Cổng nguồn phụNone1x 6-pin + 1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro P4200 và Radeon Pro Vega 20: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5HBM2
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit1024 Bit
Tần số bộ nhớ1502 MHz740 MHz
Băng thông bộ nhớ192.3 GB/s189.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro P4200 và Radeon Pro Vega 20. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro P4200 và Radeon Pro Vega 20 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro P4200 và Radeon Pro Vega 20 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 (12_1)
Shader Model6.46.3
OpenGL4.64.6
OpenCL1.22.0
Vulkan1.2.1311.2.131
CUDA6.1-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro P4200 và Radeon Pro Vega 20 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Quadro P4200 23.19
+87.6%
Pro Vega 20 12.36

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Quadro P4200 10379
+101%
Mẫu: 146
Pro Vega 20 5168
Mẫu: 42

GeekBench 5 OpenCL

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API OpenCL của Khronos Group.
Quadro P4200 39489
+51.6%
Pro Vega 20 26050

GeekBench 5 Vulkan

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API Vulkan của AMD & Khronos Group.

Quadro P4200 48559
+82.1%
Pro Vega 20 26665

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro P4200 và Radeon Pro Vega 20 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD110−120
+80.3%
61
−80.3%
4K75−80
+82.9%
41
−82.9%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 130−140
+94.2%
65−70
−94.2%
Cyberpunk 2077 50−55
+96.2%
24−27
−96.2%
Hogwarts Legacy 45−50
+109%
21−24
−109%

Full HD
Medium

Battlefield 5 90−95
+27%
74
−27%
Counter-Strike 2 130−140
+94.2%
65−70
−94.2%
Cyberpunk 2077 50−55
+96.2%
24−27
−96.2%
Far Cry 5 75−80
+92.5%
40
−92.5%
Fortnite 110−120
+60.3%
70−75
−60.3%
Forza Horizon 4 90−95
+77.4%
50−55
−77.4%
Forza Horizon 5 70−75
+89.7%
35−40
−89.7%
Hogwarts Legacy 45−50
+109%
21−24
−109%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 90−95
+102%
45−50
−102%
Valorant 160−170
+49.1%
110−120
−49.1%

Full HD
High

Battlefield 5 90−95
+49.2%
63
−49.2%
Counter-Strike 2 130−140
+94.2%
65−70
−94.2%
Counter-Strike: Global Offensive 250−260
+44.6%
170−180
−44.6%
Cyberpunk 2077 50−55
+96.2%
24−27
−96.2%
Dota 2 120−130
+42.4%
85
−42.4%
Far Cry 5 75−80
+108%
37
−108%
Fortnite 110−120
+60.3%
70−75
−60.3%
Forza Horizon 4 90−95
+77.4%
50−55
−77.4%
Forza Horizon 5 70−75
+89.7%
35−40
−89.7%
Grand Theft Auto V 85−90
+83%
45−50
−83%
Hogwarts Legacy 45−50
+109%
21−24
−109%
Metro Exodus 50−55
+100%
24−27
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 90−95
+102%
45−50
−102%
The Witcher 3: Wild Hunt 70−75
+40%
50
−40%
Valorant 160−170
+49.1%
110−120
−49.1%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 90−95
+56.7%
60
−56.7%
Cyberpunk 2077 50−55
+96.2%
24−27
−96.2%
Dota 2 120−130
+55.1%
78
−55.1%
Far Cry 5 75−80
+108%
37
−108%
Forza Horizon 4 90−95
+77.4%
50−55
−77.4%
Hogwarts Legacy 45−50
+109%
21−24
−109%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 90−95
+102%
45−50
−102%
The Witcher 3: Wild Hunt 70−75
+126%
31
−126%
Valorant 160−170
+49.1%
110−120
−49.1%

Full HD
Epic

Fortnite 110−120
+60.3%
70−75
−60.3%

1440p
High

Counter-Strike 2 50−55
+108%
24−27
−108%
Counter-Strike: Global Offensive 160−170
+78.7%
90−95
−78.7%
Grand Theft Auto V 40−45
+132%
18−20
−132%
Metro Exodus 30−35
+113%
14−16
−113%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+73.3%
100−110
−73.3%
Valorant 200−210
+51.9%
130−140
−51.9%

1440p
Ultra

Battlefield 5 65−70
+94.1%
30−35
−94.1%
Cyberpunk 2077 21−24
+109%
10−12
−109%
Far Cry 5 50−55
+100%
27−30
−100%
Forza Horizon 4 60−65
+100%
30−33
−100%
Hogwarts Legacy 24−27
+85.7%
14−16
−85.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 35−40
+111%
18−20
−111%

1440p
Epic

Fortnite 55−60
+111%
27−30
−111%

4K
High

Counter-Strike 2 21−24
+188%
8−9
−188%
Grand Theft Auto V 40−45
+83.3%
24−27
−83.3%
Hogwarts Legacy 14−16
+114%
7−8
−114%
Metro Exodus 20−22
+122%
9−10
−122%
The Witcher 3: Wild Hunt 35−40
+119%
16−18
−119%
Valorant 130−140
+103%
65−70
−103%

4K
Ultra

Battlefield 5 35−40
+112%
16−18
−112%
Counter-Strike 2 21−24
+188%
8−9
−188%
Cyberpunk 2077 10−11
+150%
4−5
−150%
Dota 2 75−80
+90.2%
41
−90.2%
Far Cry 5 27−30
+115%
12−14
−115%
Forza Horizon 4 40−45
+86.4%
21−24
−86.4%
Hogwarts Legacy 14−16
+114%
7−8
−114%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+108%
12−14
−108%

4K
Epic

Fortnite 24−27
+117%
12−14
−117%

Vậy Quadro P4200 và Pro Vega 20 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Quadro P4200 nhanh hơn 80% ở độ phân giải 1080p
  • Quadro P4200 nhanh hơn 83% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, Quadro P4200 nhanh hơn 188%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Quadro P4200 đã vượt qua Pro Vega 20 trong tất cả 66 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 23.19 12.36
Mức độ mới 21 Tháng 2 2018 14 Tháng 11 2018
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 4 GB
Quy trình công nghệ 16 nm 14 nm

Quadro P4200 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 87.6%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% .

Mặt khác, các ưu điểm của Pro Vega 20: mới hơn 8 thángvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 14.3%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro P4200 vì nó vượt trội hơn Radeon Pro Vega 20 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Quadro P4200
Quadro P4200
AMD Radeon Pro Vega 20
Radeon Pro Vega 20

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.2 81 phiếu

Hãy đánh giá Quadro P4200 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 87 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro Vega 20 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro P4200 hoặc Radeon Pro Vega 20, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.