Quadro P4000 Max-Q vs Radeon PRO W7700

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro P4000 Max-Q và Radeon PRO W7700, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

P4000 Max-Q
2017
8 GB GDDR5, 100 Watt
21.08

PRO W7700 vượt qua P4000 Max-Q với mức trọn vẹn là 159% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro P4000 Max-Q và Radeon PRO W7700, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất30252
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu31.22
Hiệu quả năng lượng16.2322.16
Kiến trúcPascal (2016−2021)RDNA 3.0 (2022−2026)
Bộ xử lý đồ họaGP104Navi 32
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành11 Tháng 1 2017 (9 năm năm trước)13 Tháng 11 2023 (2 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$999

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro P4000 Max-Q và Radeon PRO W7700: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro P4000 Max-Q và Radeon PRO W7700, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng17923072
Tần số nhân1114 MHz1900 MHz
Tần số Boost1228 MHz2600 MHz
Số lượng bóng bán dẫn7,200 million28,100 million
Quy trình công nghệ16 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt190 Watt
Tốc độ xử lý texture137.5499.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy động4.401 TFLOPS31.95 TFLOPS
ROPs6496
TMUs112192
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu48
L0 Cachekhông có dữ liệu768 KB
L1 Cache672 KB768 KB
L2 Cache2 MB2 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu64 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro P4000 Max-Q và Radeon PRO W7700 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu241 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro P4000 Max-Q và Radeon PRO W7700: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1502 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ192.3 GB/s576.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro P4000 Max-Q và Radeon PRO W7700. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs4x DisplayPort 2.1

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro P4000 Max-Q và Radeon PRO W7700 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro P4000 Max-Q và Radeon PRO W7700 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.46.7
OpenGL4.64.6
OpenCL1.22.2
Vulkan+1.3
CUDA6.1-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro P4000 Max-Q và Radeon PRO W7700 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

P4000 Max-Q 21.08
PRO W7700 54.68
+159%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

P4000 Max-Q 8815
Mẫu: 2
PRO W7700 22827
+159%
Mẫu: 83

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro P4000 Max-Q và Radeon PRO W7700 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD95
−153%
240−250
+153%
4K33
−158%
85−90
+158%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu4.16
4Kkhông có dữ liệu11.75

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 120−130
−146%
300−310
+146%
Cyberpunk 2077 45−50
−139%
110−120
+139%
Resident Evil 4 Remake 45−50
−145%
120−130
+145%

Full HD
Medium

Battlefield 5 85−90
−153%
220−230
+153%
Counter-Strike 2 120−130
−146%
300−310
+146%
Cyberpunk 2077 45−50
−139%
110−120
+139%
Far Cry 5 70−75
−157%
180−190
+157%
Fortnite 110−120
−155%
280−290
+155%
Forza Horizon 4 85−90
−156%
220−230
+156%
Forza Horizon 5 65−70
−150%
170−180
+150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 80−85
−153%
210−220
+153%
Valorant 150−160
−158%
400−450
+158%

Full HD
High

Battlefield 5 85−90
−153%
220−230
+153%
Counter-Strike 2 120−130
−146%
300−310
+146%
Counter-Strike: Global Offensive 240−250
−145%
600−650
+145%
Cyberpunk 2077 45−50
−139%
110−120
+139%
Dota 2 110−120
−159%
300−310
+159%
Far Cry 5 70−75
−157%
180−190
+157%
Fortnite 110−120
−155%
280−290
+155%
Forza Horizon 4 85−90
−156%
220−230
+156%
Forza Horizon 5 65−70
−150%
170−180
+150%
Grand Theft Auto V 75−80
−153%
200−210
+153%
Metro Exodus 45−50
−155%
120−130
+155%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 80−85
−153%
210−220
+153%
The Witcher 3: Wild Hunt 79
−153%
200−210
+153%
Valorant 150−160
−158%
400−450
+158%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 85−90
−153%
220−230
+153%
Cyberpunk 2077 45−50
−139%
110−120
+139%
Dota 2 110−120
−159%
300−310
+159%
Far Cry 5 70−75
−157%
180−190
+157%
Forza Horizon 4 85−90
−156%
220−230
+156%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 80−85
−153%
210−220
+153%
The Witcher 3: Wild Hunt 42
−138%
100−105
+138%
Valorant 150−160
−158%
400−450
+158%

Full HD
Epic

Fortnite 110−120
−155%
280−290
+155%

1440p
High

Counter-Strike 2 45−50
−144%
110−120
+144%
Counter-Strike: Global Offensive 150−160
−127%
350−400
+127%
Grand Theft Auto V 35−40
−156%
100−105
+156%
Metro Exodus 27−30
−150%
70−75
+150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
−159%
450−500
+159%
Valorant 190−200
−134%
450−500
+134%

1440p
Ultra

Battlefield 5 60−65
−146%
150−160
+146%
Cyberpunk 2077 21−24
−138%
50−55
+138%
Far Cry 5 45−50
−145%
120−130
+145%
Forza Horizon 4 50−55
−159%
140−150
+159%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35
−150%
85−90
+150%

1440p
Epic

Fortnite 50−55
−155%
130−140
+155%

4K
High

Counter-Strike 2 20−22
−150%
50−55
+150%
Grand Theft Auto V 40−45
−150%
100−105
+150%
Metro Exodus 18−20
−150%
45−50
+150%
The Witcher 3: Wild Hunt 29
−159%
75−80
+159%
Valorant 120−130
−142%
300−310
+142%

4K
Ultra

Battlefield 5 30−35
−158%
85−90
+158%
Counter-Strike 2 20−22
−150%
50−55
+150%
Cyberpunk 2077 9−10
−133%
21−24
+133%
Dota 2 70−75
−150%
180−190
+150%
Far Cry 5 24−27
−140%
60−65
+140%
Forza Horizon 4 35−40
−157%
95−100
+157%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
−150%
55−60
+150%

4K
Epic

Fortnite 21−24
−139%
55−60
+139%

Vậy P4000 Max-Q và PRO W7700 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • PRO W7700 nhanh hơn 153% ở độ phân giải 1080p
  • PRO W7700 nhanh hơn 158% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 21.08 54.68
Mức độ mới 11 Tháng 1 2017 13 Tháng 11 2023
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 16 GB
Quy trình công nghệ 16 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 190 Watt

P4000 Max-Q có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 90%.

Mặt khác, các ưu điểm của PRO W7700: hiệu năng cao hơn 159%, mới hơn 6 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 220%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon PRO W7700 vì nó vượt trội hơn Quadro P4000 Max-Q trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro P4000 Max-Q được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Radeon PRO W7700 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Quadro P4000 Max-Q theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.7 13 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon PRO W7700 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro P4000 Max-Q hoặc Radeon PRO W7700, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.