Quadro P3200 vs GeForce RTX 2060 12 GB

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro P3200 và GeForce RTX 2060 12 GB, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Quadro P3200
2018
6 GB GDDR5, 75 Watt
21.02

RTX 2060 12 GB vượt qua P3200 với mức ấn tượng là 82% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro P3200 và GeForce RTX 2060 12 GB, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất266106
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng20.5115.25
Kiến trúcPascal (2016−2021)Turing (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaGP104TU106
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDesktop
Ngày phát hành21 Tháng 2 2018 (7 năm năm trước)7 Tháng 12 2021 (3 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro P3200 và GeForce RTX 2060 12 GB: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro P3200 và GeForce RTX 2060 12 GB, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng17922176
Tần số nhân1328 MHz1470 MHz
Tần số Boost1543 MHz1650 MHz
Số lượng bóng bán dẫn7,200 million10,800 million
Quy trình công nghệ16 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)75 Watt184 Watt
Tốc độ xử lý texture172.8224.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động5.53 TFLOPS7.181 TFLOPS
ROPs6448
TMUs112136
Tensor Coreskhông có dữ liệu272
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu34

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro P3200 và GeForce RTX 2060 12 GB với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu229 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro P3200 và GeForce RTX 2060 12 GB: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa6 GB12 GB
Độ rộng bus bộ nhớ192 Bit192 Bit
Tần số bộ nhớ1753 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ168.3 GB/s336.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro P3200 và GeForce RTX 2060 12 GB. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x DVI, 1x HDMI, 2x DisplayPort, 1x USB Type-C
HDMI-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro P3200 và GeForce RTX 2060 12 GB hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro P3200 và GeForce RTX 2060 12 GB hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.46.6
OpenGL4.64.6
OpenCL1.23.0
Vulkan1.2.1311.3
CUDA6.17.5
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro P3200 và GeForce RTX 2060 12 GB trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Quadro P3200 21.02
RTX 2060 12 GB 38.36
+82.5%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Quadro P3200 8726
RTX 2060 12 GB 15924
+82.5%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro P3200 và GeForce RTX 2060 12 GB trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD84
−78.6%
150−160
+78.6%
4K28
−78.6%
50−55
+78.6%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 120−130
−80.3%
220−230
+80.3%
Cyberpunk 2077 45−50
−77.8%
80−85
+77.8%
Hogwarts Legacy 40−45
−78.6%
75−80
+78.6%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 85−90
−74.4%
150−160
+74.4%
Counter-Strike 2 120−130
−80.3%
220−230
+80.3%
Cyberpunk 2077 45−50
−77.8%
80−85
+77.8%
Far Cry 5 79
−77.2%
140−150
+77.2%
Fortnite 100−110
−74.3%
190−200
+74.3%
Forza Horizon 4 95
−78.9%
170−180
+78.9%
Forza Horizon 5 65−70
−76.5%
120−130
+76.5%
Hogwarts Legacy 40−45
−78.6%
75−80
+78.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 80−85
−72.8%
140−150
+72.8%
Valorant 150−160
−76.5%
270−280
+76.5%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 85−90
−74.4%
150−160
+74.4%
Counter-Strike 2 120−130
−80.3%
220−230
+80.3%
Counter-Strike: Global Offensive 240−250
−64.6%
400−450
+64.6%
Cyberpunk 2077 45−50
−77.8%
80−85
+77.8%
Dota 2 119
−76.5%
210−220
+76.5%
Far Cry 5 74
−75.7%
130−140
+75.7%
Fortnite 100−110
−74.3%
190−200
+74.3%
Forza Horizon 4 88
−81.8%
160−170
+81.8%
Forza Horizon 5 65−70
−76.5%
120−130
+76.5%
Grand Theft Auto V 75−80
−77.2%
140−150
+77.2%
Hogwarts Legacy 40−45
−78.6%
75−80
+78.6%
Metro Exodus 45−50
−73.9%
80−85
+73.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 80−85
−72.8%
140−150
+72.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 84
−78.6%
150−160
+78.6%
Valorant 150−160
−76.5%
270−280
+76.5%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 85−90
−74.4%
150−160
+74.4%
Cyberpunk 2077 45−50
−77.8%
80−85
+77.8%
Dota 2 112
−78.6%
200−210
+78.6%
Far Cry 5 70
−71.4%
120−130
+71.4%
Forza Horizon 4 72
−80.6%
130−140
+80.6%
Hogwarts Legacy 40−45
−78.6%
75−80
+78.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 80−85
−72.8%
140−150
+72.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 46
−73.9%
80−85
+73.9%
Valorant 150−160
−76.5%
270−280
+76.5%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 100−110
−74.3%
190−200
+74.3%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 45−50
−73.9%
80−85
+73.9%
Counter-Strike: Global Offensive 150−160
−77.6%
270−280
+77.6%
Grand Theft Auto V 35−40
−75.7%
65−70
+75.7%
Metro Exodus 27−30
−78.6%
50−55
+78.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
−72.4%
300−310
+72.4%
Valorant 190−200
−57.1%
300−310
+57.1%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 60−65
−66.7%
100−105
+66.7%
Cyberpunk 2077 20−22
−75%
35−40
+75%
Far Cry 5 45−50
−80.9%
85−90
+80.9%
Forza Horizon 4 50−55
−75.9%
95−100
+75.9%
Hogwarts Legacy 21−24
−73.9%
40−45
+73.9%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35
−76.5%
60−65
+76.5%

1440p
Epic Preset

Fortnite 50−55
−80%
90−95
+80%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 20−22
−75%
35−40
+75%
Grand Theft Auto V 35−40
−79.5%
70−75
+79.5%
Hogwarts Legacy 14−16
−71.4%
24−27
+71.4%
Metro Exodus 18−20
−66.7%
30−33
+66.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 28
−78.6%
50−55
+78.6%
Valorant 120−130
−80.3%
220−230
+80.3%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 30−35
−71.9%
55−60
+71.9%
Counter-Strike 2 20−22
−75%
35−40
+75%
Cyberpunk 2077 9−10
−77.8%
16−18
+77.8%
Dota 2 70−75
−69%
120−130
+69%
Far Cry 5 21−24
−73.9%
40−45
+73.9%
Forza Horizon 4 35−40
−75.7%
65−70
+75.7%
Hogwarts Legacy 14−16
−71.4%
24−27
+71.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
−81.8%
40−45
+81.8%

4K
Epic Preset

Fortnite 21−24
−81.8%
40−45
+81.8%

Vậy Quadro P3200 và RTX 2060 12 GB cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 2060 12 GB nhanh hơn 79% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 2060 12 GB nhanh hơn 79% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 21.02 38.36
Mức độ mới 21 Tháng 2 2018 7 Tháng 12 2021
Dung lượng bộ nhớ tối đa 6 GB 12 GB
Quy trình công nghệ 16 nm 12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 75 Watt 184 Watt

Quadro P3200 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 145.3%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 2060 12 GB: hiệu năng cao hơn 82.5%, mới hơn 3 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 33.3%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 2060 12 GB vì nó vượt trội hơn Quadro P3200 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro P3200 được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi GeForce RTX 2060 12 GB dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Quadro P3200
Quadro P3200
NVIDIA GeForce RTX 2060 12 GB
GeForce RTX 2060 12 GB

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.7 316 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro P3200 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.4 1212 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 2060 12 GB theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro P3200 hoặc GeForce RTX 2060 12 GB, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.