Quadro P3000 (di động) vs GeForce GT 710

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro P3000 (di động) và GeForce GT 710, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

P3000 (di động)
2017
6 GB GDDR5, 75 Watt
15.20
+927%

P3000 (di động) vượt qua GT 710 với mức trọn vẹn là 927% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro P3000 (Laptop) và GeForce GT 710, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất3851029
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu0.04
Hiệu quả năng lượng15.616.00
Kiến trúcPascal (2016−2021)Kepler 2.0 (2013−2015)
Bộ xử lý đồ họaGP104GK208
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDesktop
Ngày phát hành11 Tháng 1 2017 (9 năm năm trước)27 Tháng 3 2014 (12 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$34.99

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro P3000 (Laptop) và GeForce GT 710: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro P3000 (Laptop) và GeForce GT 710, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1280192
Tần số nhân1088 MHz954 MHz
Tần số Boost1215 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn7,200 million915 million
Quy trình công nghệ16 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)75 Watt19 Watt
Nhiệt độ tối đakhông có dữ liệu95 °C
Tốc độ xử lý texture97.2015.26
Hiệu suất số thực dấu phẩy động3.11 TFLOPS0.3663 TFLOPS
ROPs488
TMUs8016
L1 Cache480 KB16 KB
L2 Cache1536 KB128 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro P3000 (Laptop) và GeForce GT 710 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Buskhông có dữ liệuPCI Express 2.0
Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 2.0 x8
Chiều dàikhông có dữ liệu145 mm
Chiều caokhông có dữ liệu6.9 cm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro P3000 (Laptop) và GeForce GT 710: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5DDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa6 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ192 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ1753 MHz1.8 GB/s
Băng thông bộ nhớ168 GB/s14.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro P3000 (Laptop) và GeForce GT 710. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsDual Link DVI-DHDMIVGA
Hỗ trợ nhiều màn hìnhkhông có dữ liệu3 displays
HDMI-+
HDCP-+
Độ phân giải tối đa qua VGAkhông có dữ liệu2048x1536
Display Port1.4không có dữ liệu
Đầu vào âm thanh cho HDMIkhông có dữ liệuInternal

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro P3000 (Laptop) và GeForce GT 710 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

3D Vision-+
PureVideo-+
PhysX-+
Optimus+-
3D Stereo+không có dữ liệu
Mosaic+không có dữ liệu
nView Display Management+không có dữ liệu
Optimus+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro P3000 (Laptop) và GeForce GT 710 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1212 (11_0)
Shader Model6.45.1
OpenGL4.54.5
OpenCL1.21.2
Vulkan1.2.1311.1.126
CUDA6.1+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro P3000 (di động) và GeForce GT 710 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

P3000 (di động) 15.20
+927%
GT 710 1.48

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

P3000 (di động) 6361
+928%
Mẫu: 325
GT 710 619
Mẫu: 8739

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

P3000 (di động) 9256
+877%
GT 710 947

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

P3000 (di động) 63332
+771%
GT 710 7270

3DMark Ice Storm GPU

Ice Storm Graphics là một bài kiểm tra đã lỗi thời, thuộc bộ kiểm tra 3DMark. Ice Storm từng được sử dụng để đo hiệu suất của các máy tính xách tay cấp thấp và máy tính bảng chạy Windows. Nó sử dụng DirectX 11 ở mức tính năng 9 để hiển thị một trận chiến giữa hai hạm đội không gian gần một hành tinh băng giá với độ phân giải 1280x720. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020 và hiện được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

P3000 (di động) 331998
+371%
GT 710 70459

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro P3000 (di động) và GeForce GT 710 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD64
+700%
8
−700%
1440p30−35
+900%
3
−900%
4K28
+300%
7
−300%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu4.37
1440pkhông có dữ liệu11.66
4Kkhông có dữ liệu5.00

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 85−90
+988%
8−9
−988%
Cyberpunk 2077 30−35
+967%
3−4
−967%
Resident Evil 4 Remake 30−35
+3200%
1−2
−3200%

Full HD
Medium

Battlefield 5 65−70
+3200%
2−3
−3200%
Counter-Strike 2 85−90
+988%
8−9
−988%
Cyberpunk 2077 30−35
+967%
3−4
−967%
Far Cry 5 50−55
+920%
5
−920%
Fortnite 85−90
+1620%
5−6
−1620%
Forza Horizon 4 60−65
+611%
9−10
−611%
Forza Horizon 5 45−50
+2300%
2−3
−2300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
+470%
10−11
−470%
Valorant 120−130
+260%
35−40
−260%

Full HD
High

Battlefield 5 65−70
+3200%
2−3
−3200%
Counter-Strike 2 85−90
+988%
8−9
−988%
Counter-Strike: Global Offensive 200−210
+515%
30−35
−515%
Cyberpunk 2077 30−35
+967%
3−4
−967%
Dota 2 95−100
+380%
20
−380%
Far Cry 5 50−55
+1175%
4
−1175%
Fortnite 85−90
+1620%
5−6
−1620%
Forza Horizon 4 60−65
+611%
9−10
−611%
Forza Horizon 5 45−50
+2300%
2−3
−2300%
Grand Theft Auto V 55−60
+544%
9
−544%
Metro Exodus 30−35
+967%
3
−967%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
+470%
10−11
−470%
The Witcher 3: Wild Hunt 63
+1160%
5
−1160%
Valorant 120−130
+260%
35−40
−260%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 65−70
+3200%
2−3
−3200%
Cyberpunk 2077 30−35
+967%
3−4
−967%
Dota 2 95−100
+433%
18
−433%
Far Cry 5 50−55
+1175%
4
−1175%
Forza Horizon 4 60−65
+611%
9−10
−611%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
+470%
10−11
−470%
The Witcher 3: Wild Hunt 33
+1000%
3
−1000%
Valorant 120−130
+260%
35−40
−260%

Full HD
Epic

Fortnite 85−90
+1620%
5−6
−1620%

1440p
High

Counter-Strike 2 30−33
+650%
4−5
−650%
Counter-Strike: Global Offensive 110−120
+1040%
10−11
−1040%
Grand Theft Auto V 24−27
+1150%
2−3
−1150%
Metro Exodus 18−20
+1800%
1−2
−1800%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160
+900%
14−16
−900%
Valorant 150−160
+2114%
7−8
−2114%

1440p
Ultra

Battlefield 5 40−45
+1000%
4−5
−1000%
Cyberpunk 2077 14−16
+1300%
1−2
−1300%
Far Cry 5 30−35
+1600%
2−3
−1600%
Forza Horizon 4 35−40
+850%
4−5
−850%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
+667%
3−4
−667%

1440p
Epic

Fortnite 35−40
+1650%
2−3
−1650%

4K
High

Counter-Strike 2 12−14
+1100%
1−2
−1100%
Grand Theft Auto V 27−30
+107%
14−16
−107%
Metro Exodus 12−14
+1100%
1−2
−1100%
The Witcher 3: Wild Hunt 22
+1000%
2−3
−1000%
Valorant 85−90
+1129%
7−8
−1129%

4K
Ultra

Battlefield 5 21−24
+1050%
2−3
−1050%
Counter-Strike 2 12−14
+1100%
1−2
−1100%
Cyberpunk 2077 6−7 0−1
Dota 2 55−60
+686%
7
−686%
Far Cry 5 16−18
+1600%
1−2
−1600%
Forza Horizon 4 27−30
+1250%
2−3
−1250%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
+650%
2−3
−650%

4K
Epic

Fortnite 14−16
+650%
2−3
−650%

Vậy P3000 (di động) và GT 710 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • P3000 (di động) nhanh hơn 700% ở độ phân giải 1080p
  • P3000 (di động) nhanh hơn 900% ở độ phân giải 1440p
  • P3000 (di động) nhanh hơn 300% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Resident Evil 4 Remake, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Low Preset, P3000 (di động) nhanh hơn 3200%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • P3000 (di động) đã vượt qua GT 710 trong tất cả 46 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 15.20 1.48
Mức độ mới 11 Tháng 1 2017 27 Tháng 3 2014
Dung lượng bộ nhớ tối đa 6 GB 2 GB
Quy trình công nghệ 16 nm 28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 75 Watt 19 Watt

P3000 (di động) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 927%, mới hơn 2 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 200% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 75%.

Mặt khác, các ưu điểm của GT 710: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 295%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro P3000 (di động) vì nó vượt trội hơn GeForce GT 710 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro P3000 (di động) được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi GeForce GT 710 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.9 202 các phiếu

Hãy đánh giá Quadro P3000 (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3 4877 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GT 710 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro P3000 (di động) hoặc GeForce GT 710, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.