Quadro P2000 Max-Q vs Radeon RX 5700 XT 50th Anniversary

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro P2000 Max-Q và Radeon RX 5700 XT 50th Anniversary, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

P2000 Max-Q
2017
4 GB GDDR5
12.77

5700 XT 50th Anniversary vượt qua P2000 Max-Q với mức trọn vẹn là 210% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro P2000 Max-Q và Radeon RX 5700 XT 50th Anniversary, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất431122
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu33.48
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu13.57
Kiến trúcPascal (2016−2021)RDNA 1.0 (2019−2020)
Bộ xử lý đồ họaGP107GLNavi 10
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDesktop
Ngày phát hành5 Tháng 7 2017 (8 năm năm trước)7 Tháng 7 2019 (6 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$449

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro P2000 Max-Q và Radeon RX 5700 XT 50th Anniversary: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro P2000 Max-Q và Radeon RX 5700 XT 50th Anniversary, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng7682560
Tần số nhân1215 MHz1680 MHz
Tần số Boost1468 MHz1980 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu10,300 million
Quy trình công nghệ14 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu225 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu316.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu10.14 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu64
TMUskhông có dữ liệu160
L2 Cachekhông có dữ liệu4 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro P2000 Max-Q và Radeon RX 5700 XT 50th Anniversary với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 4.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 6-pin + 1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro P2000 Max-Q và Radeon RX 5700 XT 50th Anniversary: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ6008 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu448.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro P2000 Max-Q và Radeon RX 5700 XT 50th Anniversary. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x HDMI, 3x DisplayPort
HDMI-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro P2000 Max-Q và Radeon RX 5700 XT 50th Anniversary hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro P2000 Max-Q và Radeon RX 5700 XT 50th Anniversary hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12_112 (12_1)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.5
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu2.0
Vulkan-1.2.131

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro P2000 Max-Q và Radeon RX 5700 XT 50th Anniversary trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

P2000 Max-Q 12.77
RX 5700 XT 50th Anniversary 39.64
+210%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

P2000 Max-Q 5346
Mẫu: 149
RX 5700 XT 50th Anniversary 16527
+209%
Mẫu: 232

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro P2000 Max-Q và Radeon RX 5700 XT 50th Anniversary trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD50
−200%
150−160
+200%
4K20
−200%
60−65
+200%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu2.99
4Kkhông có dữ liệu7.48

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 70−75
−206%
220−230
+206%
Cyberpunk 2077 27−30
−196%
80−85
+196%
Resident Evil 4 Remake 27−30
−196%
80−85
+196%

Full HD
Medium

Battlefield 5 55−60
−198%
170−180
+198%
Counter-Strike 2 70−75
−206%
220−230
+206%
Cyberpunk 2077 27−30
−196%
80−85
+196%
Far Cry 5 40−45
−210%
130−140
+210%
Fortnite 75−80
−207%
230−240
+207%
Forza Horizon 4 55−60
−209%
170−180
+209%
Forza Horizon 5 40−45
−200%
120−130
+200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
−198%
140−150
+198%
Valorant 110−120
−168%
300−310
+168%

Full HD
High

Battlefield 5 55−60
−198%
170−180
+198%
Counter-Strike 2 70−75
−206%
220−230
+206%
Counter-Strike: Global Offensive 180−190
−204%
550−600
+204%
Cyberpunk 2077 27−30
−196%
80−85
+196%
Dota 2 85−90
−202%
260−270
+202%
Far Cry 5 40−45
−210%
130−140
+210%
Fortnite 75−80
−207%
230−240
+207%
Forza Horizon 4 55−60
−209%
170−180
+209%
Forza Horizon 5 40−45
−200%
120−130
+200%
Grand Theft Auto V 45−50
−206%
150−160
+206%
Metro Exodus 27−30
−196%
80−85
+196%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
−198%
140−150
+198%
The Witcher 3: Wild Hunt 32
−197%
95−100
+197%
Valorant 110−120
−168%
300−310
+168%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 55−60
−198%
170−180
+198%
Cyberpunk 2077 27−30
−196%
80−85
+196%
Dota 2 85−90
−202%
260−270
+202%
Far Cry 5 40−45
−210%
130−140
+210%
Forza Horizon 4 55−60
−209%
170−180
+209%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
−198%
140−150
+198%
The Witcher 3: Wild Hunt 25
−200%
75−80
+200%
Valorant 110−120
−168%
300−310
+168%

Full HD
Epic

Fortnite 75−80
−207%
230−240
+207%

1440p
High

Counter-Strike 2 24−27
−200%
75−80
+200%
Counter-Strike: Global Offensive 95−100
−209%
300−310
+209%
Grand Theft Auto V 20−22
−200%
60−65
+200%
Metro Exodus 16−18
−181%
45−50
+181%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 110−120
−173%
300−310
+173%
Valorant 130−140
−194%
400−450
+194%

1440p
Ultra

Battlefield 5 35−40
−206%
110−120
+206%
Cyberpunk 2077 10−12
−173%
30−33
+173%
Far Cry 5 27−30
−204%
85−90
+204%
Forza Horizon 4 30−35
−206%
95−100
+206%
The Witcher 3: Wild Hunt 18−20
−189%
55−60
+189%

1440p
Epic

Fortnite 27−30
−204%
85−90
+204%

4K
High

Counter-Strike 2 9−10
−200%
27−30
+200%
Grand Theft Auto V 24−27
−200%
75−80
+200%
Metro Exodus 9−10
−200%
27−30
+200%
The Witcher 3: Wild Hunt 12
−192%
35−40
+192%
Valorant 70−75
−200%
210−220
+200%

4K
Ultra

Battlefield 5 18−20
−206%
55−60
+206%
Counter-Strike 2 9−10
−200%
27−30
+200%
Cyberpunk 2077 4−5
−200%
12−14
+200%
Dota 2 45−50
−198%
140−150
+198%
Far Cry 5 14−16
−186%
40−45
+186%
Forza Horizon 4 21−24
−195%
65−70
+195%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−192%
35−40
+192%

4K
Epic

Fortnite 12−14
−208%
40−45
+208%

Vậy P2000 Max-Q và RX 5700 XT 50th Anniversary cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 5700 XT 50th Anniversary nhanh hơn 200% ở độ phân giải 1080p
  • RX 5700 XT 50th Anniversary nhanh hơn 200% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 12.77 39.64
Mức độ mới 5 Tháng 7 2017 7 Tháng 7 2019
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 14 nm 7 nm

RX 5700 XT 50th Anniversary có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 210%, mới hơn 2 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 100%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 5700 XT 50th Anniversary vì nó vượt trội hơn Quadro P2000 Max-Q trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro P2000 Max-Q được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Radeon RX 5700 XT 50th Anniversary dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 27 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro P2000 Max-Q theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.4 8313 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 5700 XT 50th Anniversary theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro P2000 Max-Q hoặc Radeon RX 5700 XT 50th Anniversary, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.