Quadro P1000 vs Radeon Pro VII

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro P1000 và Radeon Pro VII, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

Quadro P1000
2017
4 GB GDDR5, 40 Watt
10.82

Pro VII vượt qua P1000 với mức trọn vẹn là 190% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro P1000 và Radeon Pro VII, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất431171
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất5.7617.26
Hiệu quả năng lượng19.829.21
Kiến trúcPascal (2016−2021)GCN 5.1 (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaGP107Vega 20
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành7 Tháng 2 2017 (8 năm năm trước)13 Tháng 5 2020 (4 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$375 $1,899

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

Pro VII có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 200% so với Quadro P1000.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro P1000 và Radeon Pro VII: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro P1000 và Radeon Pro VII, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng6403840
Tần số nhân1493 MHz1400 MHz
Tần số Boost1519 MHz1700 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3,300 million13,230 million
Quy trình công nghệ14 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)40 Watt250 Watt
Tốc độ xử lý texture48.61408.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.555 TFLOPS13.06 TFLOPS
ROPs1664
TMUs32240

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro P1000 và Radeon Pro VII với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dài145 mm305 mm
Độ dàyMXM Module2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 6-pin + 1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro P1000 và Radeon Pro VII: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5HBM2
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit4096 Bit
Tần số bộ nhớ1502 MHz1000 MHz
Băng thông bộ nhớ96.13 GB/s1024 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro P1000 và Radeon Pro VII. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device Dependent6x mini-DisplayPort 1.4a

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro P1000 và Radeon Pro VII hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro P1000 và Radeon Pro VII hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 (12_1)
Shader Model6.76.7
OpenGL4.64.6
OpenCL3.02.1
Vulkan1.31.3
CUDA6.1-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro P1000 và Radeon Pro VII trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Quadro P1000 10.82
Pro VII 31.41
+190%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Quadro P1000 4494
Pro VII 13041
+190%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro P1000 và Radeon Pro VII trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD44
−173%
120−130
+173%
4K11
−173%
30−35
+173%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p8.52
+85.7%
15.83
−85.7%
4K34.09
+85.7%
63.30
−85.7%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của Quadro P1000 thấp hơn 86% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của Quadro P1000 thấp hơn 86% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 55−60
−188%
170−180
+188%
Cyberpunk 2077 21−24
−173%
60−65
+173%
Hogwarts Legacy 20−22
−175%
55−60
+175%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 45−50
−171%
130−140
+171%
Counter-Strike 2 55−60
−188%
170−180
+188%
Cyberpunk 2077 21−24
−173%
60−65
+173%
Far Cry 5 32
−181%
90−95
+181%
Fortnite 65−70
−177%
180−190
+177%
Forza Horizon 4 45−50
−177%
130−140
+177%
Forza Horizon 5 30−35
−179%
95−100
+179%
Hogwarts Legacy 20−22
−175%
55−60
+175%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
−182%
110−120
+182%
Valorant 100−105
−190%
290−300
+190%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 45−50
−171%
130−140
+171%
Counter-Strike 2 55−60
−188%
170−180
+188%
Counter-Strike: Global Offensive 160−170
−181%
450−500
+181%
Cyberpunk 2077 21−24
−173%
60−65
+173%
Dota 2 75−80
−189%
220−230
+189%
Far Cry 5 29
−176%
80−85
+176%
Fortnite 65−70
−177%
180−190
+177%
Forza Horizon 4 45−50
−177%
130−140
+177%
Forza Horizon 5 30−35
−179%
95−100
+179%
Grand Theft Auto V 40−45
−186%
120−130
+186%
Hogwarts Legacy 20−22
−175%
55−60
+175%
Metro Exodus 21−24
−173%
60−65
+173%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
−182%
110−120
+182%
The Witcher 3: Wild Hunt 30
−183%
85−90
+183%
Valorant 100−105
−190%
290−300
+190%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 45−50
−171%
130−140
+171%
Cyberpunk 2077 21−24
−173%
60−65
+173%
Dota 2 75−80
−189%
220−230
+189%
Far Cry 5 27
−178%
75−80
+178%
Forza Horizon 4 45−50
−177%
130−140
+177%
Hogwarts Legacy 20−22
−175%
55−60
+175%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
−182%
110−120
+182%
The Witcher 3: Wild Hunt 16
−181%
45−50
+181%
Valorant 100−105
−190%
290−300
+190%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 65−70
−177%
180−190
+177%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 20−22
−175%
55−60
+175%
Counter-Strike: Global Offensive 80−85
−189%
240−250
+189%
Grand Theft Auto V 16−18
−181%
45−50
+181%
Metro Exodus 12−14
−169%
35−40
+169%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70
−188%
190−200
+188%
Valorant 120−130
−150%
300−310
+150%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 27−30
−186%
80−85
+186%
Cyberpunk 2077 9−10
−167%
24−27
+167%
Far Cry 5 21−24
−183%
65−70
+183%
Forza Horizon 4 24−27
−188%
75−80
+188%
Hogwarts Legacy 12−14
−150%
30−33
+150%
The Witcher 3: Wild Hunt 16−18
−181%
45−50
+181%

1440p
Epic Preset

Fortnite 21−24
−183%
65−70
+183%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 5−6
−180%
14−16
+180%
Grand Theft Auto V 21−24
−173%
60−65
+173%
Hogwarts Legacy 6−7
−167%
16−18
+167%
Metro Exodus 7−8
−157%
18−20
+157%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−169%
35−40
+169%
Valorant 55−60
−176%
160−170
+176%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 14−16
−186%
40−45
+186%
Counter-Strike 2 5−6
−180%
14−16
+180%
Cyberpunk 2077 4−5
−150%
10−11
+150%
Dota 2 40−45
−175%
110−120
+175%
Far Cry 5 10−12
−173%
30−33
+173%
Forza Horizon 4 18−20
−189%
55−60
+189%
Hogwarts Legacy 6−7
−167%
16−18
+167%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
−170%
27−30
+170%

4K
Epic Preset

Fortnite 10−11
−170%
27−30
+170%

Vậy Quadro P1000 và Pro VII cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Pro VII nhanh hơn 173% ở độ phân giải 1080p
  • Pro VII nhanh hơn 173% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 10.82 31.41
Mức độ mới 7 Tháng 2 2017 13 Tháng 5 2020
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 16 GB
Quy trình công nghệ 14 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 40 Watt 250 Watt

Quadro P1000 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 525%.

Mặt khác, các ưu điểm của Pro VII: hiệu năng cao hơn 190.3%, mới hơn 3 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 100%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon Pro VII vì nó vượt trội hơn Quadro P1000 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Quadro P1000
Quadro P1000
AMD Radeon Pro VII
Radeon Pro VII

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 599 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro P1000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.6 1938 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro VII theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro P1000 hoặc Radeon Pro VII, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.