Quadro NVS 440 vs Quadro4 380 XGL

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro NVS 440 và Quadro4 380 XGL, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

NVS 440
2006
128 MB GDDR3, 31 Watt
0.09
+800%

NVS 440 vượt qua Quadro4 380 XGL với mức trọn vẹn là 800% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro NVS 440 và Quadro4 380 XGL, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất14711514
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng0.21không có dữ liệu
Kiến trúcCurie (2003−2013)Celsius (1999−2005)
Bộ xử lý đồ họaNV43 A4NV18 A4
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành14 Tháng 2 2006 (19 năm năm trước)12 Tháng 11 2002 (22 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$96.99 không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro NVS 440 và Quadro4 380 XGL: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro NVS 440 và Quadro4 380 XGL, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Tần số nhân250 MHz275 MHz
Số lượng bóng bán dẫn146 million29 million
Quy trình công nghệ110 nm150 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)31 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture2.000 ×21.100
ROPs8 ×24
TMUs8 ×24

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro NVS 440 và Quadro4 380 XGL với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 1.0 x16AGP 8x
Chiều dài187 mmkhông có dữ liệu
Độ dày1-slot1-slot
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro NVS 440 và Quadro4 380 XGL: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3DDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa128 MB ×2128 MB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit ×2128 Bit
Tần số bộ nhớ250 MHz256 MHz
Băng thông bộ nhớ8 GB/s ×28.192 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro NVS 440 và Quadro4 380 XGL. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video2x DMS-591x DVI, 1x VGA, 1x S-Video

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro NVS 440 và Quadro4 380 XGL hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX9.0c (9_3)8.0
Shader Model3.0không có dữ liệu
OpenGL2.11.3
OpenCLN/AN/A
VulkanN/AN/A

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro NVS 440 và Quadro4 380 XGL trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

NVS 440 0.09
+800%
Quadro4 380 XGL 0.01

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

NVS 440 37
+517%
Quadro4 380 XGL 6

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro NVS 440 và Quadro4 380 XGL trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.09 0.01
Mức độ mới 14 Tháng 2 2006 12 Tháng 11 2002
Quy trình công nghệ 110 nm 150 nm

NVS 440 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 800%, mới hơn 3 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 36.4%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro NVS 440 vì nó vượt trội hơn Quadro4 380 XGL trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Quadro NVS 440
Quadro NVS 440
NVIDIA Quadro4 380 XGL
Quadro4 380 XGL

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.7 3 các phiếu

Hãy đánh giá Quadro NVS 440 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.4 290 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro4 380 XGL theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro NVS 440 hoặc Quadro4 380 XGL, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.