Quadro M620 vs Radeon RX 550X (di động)

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro M620 và Radeon RX 550X (di động), bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Quadro M620
2017
2 GB GDDR5, 30 Watt
6.66
+18.3%

M620 vượt qua RX 550X (di động) với mức vừa phải là 18% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro M620 và Radeon RX 550X (Laptop), cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất565605
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng16.248.24
Kiến trúcMaxwell (2014−2017)GCN 4.0 (2016−2020)
Bộ xử lý đồ họaGM107Polaris 23
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành11 Tháng 1 2017 (8 năm năm trước)11 Tháng 4 2018 (6 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro M620 và Radeon RX 550X (Laptop): số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro M620 và Radeon RX 550X (Laptop), nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng512640
Tần số nhân756 MHz1100 MHz
Tần số Boost977 MHz1287 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,870 million2,200 million
Quy trình công nghệ28 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)30 Watt50 Watt
Tốc độ xử lý texture31.2651.48
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1 TFLOPS1.647 TFLOPS
ROPs1616
TMUs3240

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro M620 và Radeon RX 550X (Laptop) với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargelarge
Giao diệnMXM-A (3.0)PCIe 3.0 x8
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro M620 và Radeon RX 550X (Laptop): loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1253 MHz1500 MHz
Băng thông bộ nhớ80 GB/s96 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro M620 và Radeon RX 550X (Laptop). Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs
Display Port1.2không có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro M620 và Radeon RX 550X (Laptop) hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync-+
Optimus+-
3D Stereo+không có dữ liệu
Mosaic+không có dữ liệu
nView Display Management+không có dữ liệu
Optimus+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro M620 và Radeon RX 550X (Laptop) hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1212 (12_0)
Shader Model5.16.4
OpenGL4.54.6
OpenCL1.22.0
Vulkan1.1.1261.2.131
CUDA5.0-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro M620 và Radeon RX 550X (di động) trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Quadro M620 6.66
+18.3%
RX 550X (di động) 5.63

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

Quadro M620 3801
RX 550X (di động) 5345
+40.6%

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

Quadro M620 17237
+18.7%
RX 550X (di động) 14520

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

Quadro M620 3130
RX 550X (di động) 3688
+17.8%

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

Quadro M620 22120
+10.4%
RX 550X (di động) 20039

3DMark Time Spy Graphics

Quadro M620 862
RX 550X (di động) 1050
+21.8%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro M620 và Radeon RX 550X (di động) trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD26
+0%
26
+0%
4K10
+25%
8−9
−25%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 30−35
+26.9%
24−27
−26.9%
Cyberpunk 2077 14−16
+16.7%
12−14
−16.7%
Hogwarts Legacy 12−14
+9.1%
10−12
−9.1%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 27−30
+20.8%
24−27
−20.8%
Counter-Strike 2 30−35
+26.9%
24−27
−26.9%
Cyberpunk 2077 14−16
+16.7%
12−14
−16.7%
Far Cry 5 21−24
+0%
21
+0%
Fortnite 40−45
+20.6%
30−35
−20.6%
Forza Horizon 4 30−33
+15.4%
24−27
−15.4%
Forza Horizon 5 18−20
+26.7%
14−16
−26.7%
Hogwarts Legacy 12−14
+9.1%
10−12
−9.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+19%
21−24
−19%
Valorant 70−75
+10.6%
65−70
−10.6%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 27−30
+20.8%
24−27
−20.8%
Counter-Strike 2 30−35
+26.9%
24−27
−26.9%
Counter-Strike: Global Offensive 100−110
+14.7%
95−100
−14.7%
Cyberpunk 2077 14−16
+16.7%
12−14
−16.7%
Dota 2 50−55
+0%
53
+0%
Far Cry 5 21−24
+16.7%
18
−16.7%
Fortnite 40−45
+20.6%
30−35
−20.6%
Forza Horizon 4 30−33
+15.4%
24−27
−15.4%
Forza Horizon 5 18−20
+26.7%
14−16
−26.7%
Grand Theft Auto V 24−27
+25%
20−22
−25%
Hogwarts Legacy 12−14
+9.1%
10−12
−9.1%
Metro Exodus 12−14
+18.2%
10−12
−18.2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+19%
21−24
−19%
The Witcher 3: Wild Hunt 19
−5.3%
20
+5.3%
Valorant 70−75
+10.6%
65−70
−10.6%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 27−30
+20.8%
24−27
−20.8%
Cyberpunk 2077 14−16
+16.7%
12−14
−16.7%
Dota 2 50−55
+8.2%
49
−8.2%
Far Cry 5 21−24
+40%
15
−40%
Forza Horizon 4 30−33
+15.4%
24−27
−15.4%
Hogwarts Legacy 12−14
+9.1%
10−12
−9.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+19%
21−24
−19%
The Witcher 3: Wild Hunt 10
−30%
13
+30%
Valorant 70−75
+10.6%
65−70
−10.6%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 40−45
+20.6%
30−35
−20.6%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 10−12
+22.2%
9−10
−22.2%
Counter-Strike: Global Offensive 50−55
+20.9%
40−45
−20.9%
Grand Theft Auto V 8−9
+14.3%
7−8
−14.3%
Metro Exodus 7−8
+40%
5−6
−40%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
+5.3%
35−40
−5.3%
Valorant 75−80
+18.8%
60−65
−18.8%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 12−14
+50%
8−9
−50%
Cyberpunk 2077 5−6
+25%
4−5
−25%
Far Cry 5 14−16
+15.4%
12−14
−15.4%
Forza Horizon 4 16−18
+23.1%
12−14
−23.1%
Hogwarts Legacy 7−8
+16.7%
6−7
−16.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
+12.5%
8−9
−12.5%

1440p
Epic Preset

Fortnite 14−16
+27.3%
10−12
−27.3%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 18−20
+5.9%
16−18
−5.9%
Hogwarts Legacy 2−3
+100%
1−2
−100%
Metro Exodus 2−3 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
+66.7%
3−4
−66.7%
Valorant 30−35
+17.2%
27−30
−17.2%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 6−7
+50%
4−5
−50%
Cyberpunk 2077 2−3
+0%
2−3
+0%
Dota 2 24−27
+20%
20−22
−20%
Far Cry 5 7−8
+0%
7−8
+0%
Forza Horizon 4 10−11
+25%
8−9
−25%
Hogwarts Legacy 2−3
+100%
1−2
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
+16.7%
6−7
−16.7%

4K
Epic Preset

Fortnite 7−8
+16.7%
6−7
−16.7%

Vậy Quadro M620 và RX 550X (di động) cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa ở độ phân giải 1080p
  • Quadro M620 nhanh hơn 25% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Hogwarts Legacy, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, Quadro M620 nhanh hơn 100%.
  • Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Ultra Preset, RX 550X (di động) nhanh hơn 30%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Quadro M620 tốt hơn trong 57 các bài kiểm tra (90%)
  • RX 550X (di động) tốt hơn trong 2 các bài kiểm tra (3%)
  • Hòa trong 4 các bài kiểm tra (6%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 6.66 5.63
Mức độ mới 11 Tháng 1 2017 11 Tháng 4 2018
Quy trình công nghệ 28 nm 14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 30 Watt 50 Watt

Quadro M620 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 18.3%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 66.7%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 550X (di động): Lợi thế về tuổi tác là 1 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 100%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro M620 vì nó vượt trội hơn Radeon RX 550X (di động) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro M620 được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Radeon RX 550X (di động) dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Quadro M620
Quadro M620
AMD Radeon RX 550X (di động)
Radeon RX 550X (di động)

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 197 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro M620 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.4 38 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 550X (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro M620 hoặc Radeon RX 550X (di động), đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.