Quadro M6000 vs GRID K340

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro M6000 và GRID K340, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

Quadro M6000
2015, $4,200
12 GB GDDR5, 250 Watt
28.01
+876%

M6000 vượt qua K340 với mức trọn vẹn là 876% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro M6000 và GRID K340, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất228817
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất1.410.02
Hiệu quả năng lượng8.640.98
Kiến trúcMaxwell 2.0 (2014−2019)Kepler (2012−2018)
Bộ xử lý đồ họaGM200GK107
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành21 Tháng 3 2015 (10 năm năm trước)23 Tháng 7 2013 (12 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$4,199.99 $3,299

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

Quadro M6000 có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 6950% so với GRID K340.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro M6000 và GRID K340: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro M6000 và GRID K340, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3072384 ×4
Tần số nhân988 MHz950 MHz
Tần số Boost1114 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn8,000 million1,270 million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)250 Watt225 Watt
Tốc độ xử lý texture213.930.40 ×4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động6.844 TFLOPS0.7296 TFLOPS ×4
ROPs968 ×4
TMUs19232 ×4
L1 Cache1.1 MB32 KB
L2 Cache3 MB128 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro M6000 và GRID K340 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dài267 mm267 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 8-pin1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro M6000 và GRID K340: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa12 GB1 GB ×4
Độ rộng bus bộ nhớ384 Bit64 Bit ×4
Tần số bộ nhớ1653 MHz900 MHz
Băng thông bộ nhớ317.4 GB/s28.8 GB/s ×4

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro M6000 và GRID K340. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 4x DisplayPortNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro M6000 và GRID K340 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 (11_0)
Shader Model6.45.1
OpenGL4.64.6
OpenCL1.21.2
Vulkan+1.1.126
CUDA5.23.0

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro M6000 và GRID K340 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 28.01 2.87
Mức độ mới 21 Tháng 3 2015 23 Tháng 7 2013
Dung lượng bộ nhớ tối đa 12 GB 1 GB
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 250 Watt 225 Watt

Quadro M6000 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 876%, Lợi thế về tuổi tác là 1 nămvàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1100% .

Mặt khác, các ưu điểm của GRID K340: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 11.1%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro M6000 vì nó vượt trội hơn GRID K340 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Quadro M6000
Quadro M6000
NVIDIA GRID K340
GRID K340

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.5 154 các phiếu

Hãy đánh giá Quadro M6000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
1 1 phiếu

Hãy đánh giá GRID K340 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro M6000 hoặc GRID K340, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.