Quadro M5500 vs GeForce G105M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro M5500 và GeForce G105M, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.


Quadro M5500
2016
8 GB GDDR5, 150 Watt
18.93
+5816%

M5500 vượt qua G105M với mức trọn vẹn là 5816% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro M5500 và GeForce G105M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất3231380
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng9.721.76
Kiến trúcMaxwell 2.0 (2014−2019)Tesla 2.0 (2007−2013)
Bộ xử lý đồ họaGM204GT218
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành8 Tháng 4 2016 (10 năm năm trước)16 Tháng 7 2009 (16 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro M5500 và GeForce G105M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro M5500 và GeForce G105M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng20488
Tần số nhân1140 MHz500 MHz
Tần số Boost1165 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn5,200 million260 million
Quy trình công nghệ28 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)150 Watt14 Watt
Tốc độ xử lý texture149.14.000
Hiệu suất số thực dấu phẩy động4.772 TFLOPS0.03424 TFLOPS
Gigaflopskhông có dữ liệu38
ROPs644
TMUs1288
L1 Cache768 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache2 MB32 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro M5500 và GeForce G105M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Buskhông có dữ liệuPCI-E 2.0
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 2.0 x16
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro M5500 và GeForce G105M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GBUp to 512 MB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ1753 MHz500 (DDR2)/700 (GDDR3) MHz
Băng thông bộ nhớ211 GB/s8 (DDR2)/11 (GDDR3)
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro M5500 và GeForce G105M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsVGADual Link DVISingle Link DVIDisplayPortHDMI
Hỗ trợ nhiều màn hìnhkhông có dữ liệu+
HDMI-+
Độ phân giải tối đa qua VGAkhông có dữ liệu2048x1536
Display Port1.2không có dữ liệu
Hỗ trợ G-SYNC+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro M5500 và GeForce G105M hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quản lý năng lượngkhông có dữ liệu8.0
3D Vision Pro+không có dữ liệu
Mosaic+không có dữ liệu
VR Ready+không có dữ liệu
nView Display Management+không có dữ liệu
Optimus+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro M5500 và GeForce G105M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1211.1 (10_1)
Shader Model6.44.1
OpenGL4.52.1
OpenCL1.21.1
Vulkan+N/A
CUDA++

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro M5500 và GeForce G105M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Quadro M5500 18.93
+5816%
GeForce G105M 0.32

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Quadro M5500 7915
+5851%
Mẫu: 3
GeForce G105M 133
Mẫu: 163

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro M5500 và GeForce G105M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 100−110
+10800%
1−2
−10800%
Cyberpunk 2077 40−45 0−1
Resident Evil 4 Remake 40−45 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 80−85
+7900%
1−2
−7900%
Counter-Strike 2 100−110
+10800%
1−2
−10800%
Cyberpunk 2077 40−45 0−1
Far Cry 5 60−65
+6200%
1−2
−6200%
Fortnite 100−110
+10100%
1−2
−10100%
Forza Horizon 4 75−80
+7700%
1−2
−7700%
Forza Horizon 5 60−65
+6000%
1−2
−6000%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 70−75
+7300%
1−2
−7300%
Valorant 140−150
+7150%
2−3
−7150%

Full HD
High

Battlefield 5 80−85
+7900%
1−2
−7900%
Counter-Strike 2 100−110
+10800%
1−2
−10800%
Counter-Strike: Global Offensive 230−240
+7633%
3−4
−7633%
Cyberpunk 2077 40−45 0−1
Dota 2 100−110
+10800%
1−2
−10800%
Far Cry 5 60−65
+6200%
1−2
−6200%
Fortnite 100−110
+10100%
1−2
−10100%
Forza Horizon 4 75−80
+7700%
1−2
−7700%
Forza Horizon 5 60−65
+6000%
1−2
−6000%
Grand Theft Auto V 70−75
+7100%
1−2
−7100%
Metro Exodus 40−45 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 70−75
+7300%
1−2
−7300%
The Witcher 3: Wild Hunt 50−55 0−1
Valorant 140−150
+7150%
2−3
−7150%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 80−85
+7900%
1−2
−7900%
Cyberpunk 2077 40−45 0−1
Dota 2 100−110
+10800%
1−2
−10800%
Far Cry 5 60−65
+6200%
1−2
−6200%
Forza Horizon 4 75−80
+7700%
1−2
−7700%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 70−75
+7300%
1−2
−7300%
The Witcher 3: Wild Hunt 50−55 0−1
Valorant 140−150
+7150%
2−3
−7150%

Full HD
Epic

Fortnite 100−110
+10100%
1−2
−10100%

1440p
High

Counter-Strike 2 35−40 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 140−150
+6900%
2−3
−6900%
Grand Theft Auto V 30−35 0−1
Metro Exodus 24−27 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+8450%
2−3
−8450%
Valorant 180−190
+5900%
3−4
−5900%

1440p
Ultra

Battlefield 5 55−60 0−1
Cyberpunk 2077 18−20 0−1
Far Cry 5 40−45 0−1
Forza Horizon 4 45−50 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 27−30 0−1

1440p
Epic

Fortnite 45−50 0−1

4K
High

Counter-Strike 2 16−18 0−1
Grand Theft Auto V 35−40 0−1
Metro Exodus 16−18 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 27−30 0−1
Valorant 110−120
+10900%
1−2
−10900%

4K
Ultra

Battlefield 5 27−30 0−1
Counter-Strike 2 16−18 0−1
Cyberpunk 2077 8−9 0−1
Dota 2 65−70
+6500%
1−2
−6500%
Far Cry 5 21−24 0−1
Forza Horizon 4 30−35 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20 0−1

4K
Epic

Fortnite 20−22 0−1

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 18.93 0.32
Mức độ mới 8 Tháng 4 2016 16 Tháng 7 2009
Quy trình công nghệ 28 nm 40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 150 Watt 14 Watt

Quadro M5500 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 5816%, mới hơn 6 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 43%.

Mặt khác, các ưu điểm của GeForce G105M: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 971%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro M5500 vì nó vượt trội hơn GeForce G105M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro M5500 được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi GeForce G105M dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


1.6 42 các phiếu

Hãy đánh giá Quadro M5500 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.3 74 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce G105M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro M5500 hoặc GeForce G105M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.