Quadro M5500 vs Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro M5500 và Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Quadro M5500
2016
8 GB GDDR5, 150 Watt
18.93

B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU vượt qua M5500 với mức đáng chú ý là 23% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro M5500 và Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất322266
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng9.70không có dữ liệu
Kiến trúcMaxwell 2.0 (2014−2019)không có dữ liệu
Bộ xử lý đồ họaGM204không có dữ liệu
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành8 Tháng 4 2016 (9 năm năm trước)5 Tháng 1 2026 (gần đây)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro M5500 và Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro M5500 và Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng204812
Tần số nhân1140 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boost1165 MHz2500 MHz
Số lượng bóng bán dẫn5,200 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ28 nmkhông có dữ liệu
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)150 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture149.1không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động4.772 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs64không có dữ liệu
TMUs128không có dữ liệu
L1 Cache768 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache2 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro M5500 và Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16không có dữ liệu
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro M5500 và Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5không có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GBkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bitkhông có dữ liệu
Tần số bộ nhớ1753 MHzkhông có dữ liệu
Băng thông bộ nhớ211 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro M5500 và Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputskhông có dữ liệu
Display Port1.2không có dữ liệu
Hỗ trợ G-SYNC+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro M5500 và Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

3D Vision Pro+không có dữ liệu
Mosaic+không có dữ liệu
VR Ready+không có dữ liệu
nView Display Management+không có dữ liệu
Optimus+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro M5500 và Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12không có dữ liệu
Shader Model6.4không có dữ liệu
OpenGL4.5không có dữ liệu
OpenCL1.2không có dữ liệu
Vulkan+-
CUDA+-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro M5500 và Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD60−65
−31.7%
79
+31.7%
1440p27−30
−33.3%
36
+33.3%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 100−110
−22.9%
130−140
+22.9%
Cyberpunk 2077 40−45
−24.4%
50−55
+24.4%
Hogwarts Legacy 35−40
−29.7%
45−50
+29.7%

Full HD
Medium

Battlefield 5 80−85
−17.5%
90−95
+17.5%
Counter-Strike 2 100−110
−22.9%
130−140
+22.9%
Cyberpunk 2077 40−45
−24.4%
50−55
+24.4%
Far Cry 5 60−65
−22.2%
75−80
+22.2%
Fortnite 100−110
−14.7%
110−120
+14.7%
Forza Horizon 4 75−80
−20.5%
90−95
+20.5%
Forza Horizon 5 60−65
−23%
75−80
+23%
Hogwarts Legacy 35−40
−29.7%
45−50
+29.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 70−75
−25.7%
90−95
+25.7%
Valorant 140−150
−13.8%
160−170
+13.8%

Full HD
High

Battlefield 5 80−85
−17.5%
90−95
+17.5%
Counter-Strike 2 100−110
−22.9%
130−140
+22.9%
Counter-Strike: Global Offensive 230−240
−10.3%
250−260
+10.3%
Cyberpunk 2077 40−45
−24.4%
50−55
+24.4%
Dota 2 100−110
−19.3%
130−140
+19.3%
Far Cry 5 60−65
−22.2%
75−80
+22.2%
Fortnite 100−110
−14.7%
110−120
+14.7%
Forza Horizon 4 75−80
−20.5%
90−95
+20.5%
Forza Horizon 5 60−65
−23%
75−80
+23%
Grand Theft Auto V 70−75
−9.7%
79
+9.7%
Hogwarts Legacy 35−40
−29.7%
45−50
+29.7%
Metro Exodus 40−45
−26.8%
50−55
+26.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 70−75
−25.7%
90−95
+25.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 50−55
−29.6%
70−75
+29.6%
Valorant 140−150
−13.8%
160−170
+13.8%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 80−85
−17.5%
90−95
+17.5%
Cyberpunk 2077 40−45
−24.4%
50−55
+24.4%
Dota 2 100−110
−19.3%
130−140
+19.3%
Far Cry 5 60−65
−22.2%
75−80
+22.2%
Forza Horizon 4 75−80
−20.5%
90−95
+20.5%
Hogwarts Legacy 35−40
−29.7%
45−50
+29.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 70−75
−25.7%
90−95
+25.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 50−55
−29.6%
70−75
+29.6%
Valorant 140−150
−17.2%
170−180
+17.2%

Full HD
Epic

Fortnite 100−110
−14.7%
110−120
+14.7%

1440p
High

Counter-Strike 2 35−40
−28.2%
50−55
+28.2%
Counter-Strike: Global Offensive 140−150
−20.7%
160−170
+20.7%
Grand Theft Auto V 30−35
+9.7%
31
−9.7%
Metro Exodus 24−27
−28%
30−35
+28%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
−17%
200−210
+17%
Valorant 180−190
−12.2%
200−210
+12.2%

1440p
Ultra

Battlefield 5 55−60
−20%
65−70
+20%
Cyberpunk 2077 18−20
−27.8%
21−24
+27.8%
Far Cry 5 40−45
−25.6%
50−55
+25.6%
Forza Horizon 4 45−50
−27.1%
60−65
+27.1%
Hogwarts Legacy 21−24
−23.8%
24−27
+23.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 27−30
−31%
35−40
+31%

1440p
Epic

Fortnite 45−50
−26.7%
55−60
+26.7%

4K
High

Counter-Strike 2 16−18
−35.3%
21−24
+35.3%
Grand Theft Auto V 35−40
−28.6%
45−50
+28.6%
Hogwarts Legacy 12−14
−16.7%
14−16
+16.7%
Metro Exodus 16−18
−25%
20−22
+25%
The Witcher 3: Wild Hunt 27−30
−25%
35−40
+25%
Valorant 110−120
−26.4%
130−140
+26.4%

4K
Ultra

Battlefield 5 27−30
−27.6%
35−40
+27.6%
Counter-Strike 2 16−18
−5.9%
18−20
+5.9%
Cyberpunk 2077 8−9
−25%
10−11
+25%
Dota 2 65−70
−21.2%
80−85
+21.2%
Far Cry 5 21−24
−27.3%
27−30
+27.3%
Forza Horizon 4 30−35
−20.6%
40−45
+20.6%
Hogwarts Legacy 12−14
−25%
14−16
+25%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−31.6%
24−27
+31.6%

4K
Epic

Fortnite 20−22
−30%
24−27
+30%

Vậy Quadro M5500 và Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU nhanh hơn 32% ở độ phân giải 1080p
  • Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU nhanh hơn 33% ở độ phân giải 1440p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Grand Theft Auto V, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, Quadro M5500 nhanh hơn 10%.
  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU nhanh hơn 35%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Quadro M5500 tốt hơn trong 1 bài kiểm tra (2%)
  • Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU tốt hơn trong 58 các bài kiểm tra (98%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 18.93 23.24
Mức độ mới 8 Tháng 4 2016 5 Tháng 1 2026

Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 22.8%vàmới hơn 9 năm.

Chúng tôi khuyên dùng Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU vì nó vượt trội hơn Quadro M5500 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro M5500 được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Quadro M5500
Quadro M5500
Intel Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU
Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


1.5 41 phiếu

Hãy đánh giá Quadro M5500 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.4 14 số phiếu

Hãy đánh giá Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro M5500 hoặc Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.