Quadro M520 vs Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro M520 và Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Quadro M520
2017
2 GB GDDR5, 25 Watt
4.60

B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU vượt qua M520 với mức trọn vẹn là 405% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro M520 và Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất695266
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng14.14không có dữ liệu
Kiến trúcMaxwell (2014−2017)không có dữ liệu
Bộ xử lý đồ họaGM108không có dữ liệu
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành11 Tháng 1 2017 (9 năm năm trước)5 Tháng 1 2026 (gần đây)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro M520 và Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro M520 và Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng38412
Tần số nhân1041 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boost1019 MHz2500 MHz
Quy trình công nghệ28 nmkhông có dữ liệu
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)25 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture16.66không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.7995 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs8không có dữ liệu
TMUs16không có dữ liệu
L1 Cache128 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache1024 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro M520 và Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-A (3.0)không có dữ liệu
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro M520 và Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5không có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GBkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bitkhông có dữ liệu
Tần số bộ nhớ1253 MHzkhông có dữ liệu
Băng thông bộ nhớ40 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro M520 và Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputskhông có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro M520 và Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-
3D Stereo+không có dữ liệu
nView Display Management+không có dữ liệu
Optimus+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro M520 và Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12không có dữ liệu
Shader Model5.1không có dữ liệu
OpenGL4.5không có dữ liệu
OpenCL1.2không có dữ liệu
Vulkan1.1.126-
CUDA5.0-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro M520 và Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Quadro M520 4.60
Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU 23.24
+405%

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

Quadro M520 2658
Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU 18566
+598%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

Quadro M520 2342
Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU 17276
+638%

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

Quadro M520 13394
Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU 75907
+467%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro M520 và Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD20
−295%
79
+295%
1440p7−8
−414%
36
+414%
4K12
−400%
60−65
+400%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 20−22
−570%
130−140
+570%
Cyberpunk 2077 9−10
−467%
50−55
+467%
Hogwarts Legacy 10−11
−380%
45−50
+380%

Full HD
Medium

Battlefield 5 18−20
−395%
90−95
+395%
Counter-Strike 2 20−22
−570%
130−140
+570%
Cyberpunk 2077 9−10
−467%
50−55
+467%
Far Cry 5 14−16
−450%
75−80
+450%
Fortnite 27−30
−318%
110−120
+318%
Forza Horizon 4 21−24
−327%
90−95
+327%
Forza Horizon 5 12−14
−477%
75−80
+477%
Hogwarts Legacy 10−11
−380%
45−50
+380%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−417%
90−95
+417%
Valorant 55−60
−180%
160−170
+180%

Full HD
High

Battlefield 5 18−20
−395%
90−95
+395%
Counter-Strike 2 20−22
−570%
130−140
+570%
Counter-Strike: Global Offensive 80−85
−216%
250−260
+216%
Cyberpunk 2077 9−10
−467%
50−55
+467%
Dota 2 40−45
−400%
200−210
+400%
Far Cry 5 14−16
−450%
75−80
+450%
Fortnite 27−30
−318%
110−120
+318%
Forza Horizon 4 21−24
−327%
90−95
+327%
Forza Horizon 5 12−14
−477%
75−80
+477%
Grand Theft Auto V 14−16
−427%
79
+427%
Hogwarts Legacy 10−11
−380%
45−50
+380%
Metro Exodus 9−10
−478%
50−55
+478%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−417%
90−95
+417%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−438%
70−75
+438%
Valorant 55−60
−180%
160−170
+180%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 18−20
−395%
90−95
+395%
Cyberpunk 2077 9−10
−467%
50−55
+467%
Dota 2 40−45
−400%
200−210
+400%
Far Cry 5 14−16
−450%
75−80
+450%
Forza Horizon 4 21−24
−327%
90−95
+327%
Hogwarts Legacy 10−11
−380%
45−50
+380%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−417%
90−95
+417%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−438%
70−75
+438%
Valorant 55−60
−392%
290−300
+392%

Full HD
Epic

Fortnite 27−30
−318%
110−120
+318%

1440p
High

Counter-Strike 2 9−10
−456%
50−55
+456%
Counter-Strike: Global Offensive 35−40
−369%
160−170
+369%
Grand Theft Auto V 3−4
−933%
31
+933%
Metro Exodus 3−4
−967%
30−35
+967%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
−386%
170−180
+386%
Valorant 50−55
−304%
200−210
+304%

1440p
Ultra

Battlefield 5 3−4
−2100%
65−70
+2100%
Cyberpunk 2077 3−4
−667%
21−24
+667%
Far Cry 5 9−10
−500%
50−55
+500%
Forza Horizon 4 10−12
−455%
60−65
+455%
Hogwarts Legacy 5−6
−420%
24−27
+420%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−443%
35−40
+443%

1440p
Epic

Fortnite 9−10
−533%
55−60
+533%

4K
High

Grand Theft Auto V 16−18
−181%
45−50
+181%
Hogwarts Legacy 0−1 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−3400%
35−40
+3400%
Valorant 21−24
−504%
130−140
+504%

4K
Ultra

Battlefield 5 1−2
−3600%
35−40
+3600%
Cyberpunk 2077 1−2
−900%
10−11
+900%
Dota 2 16−18
−400%
80−85
+400%
Far Cry 5 4−5
−600%
27−30
+600%
Forza Horizon 4 6−7
−583%
40−45
+583%
Hogwarts Legacy 0−1 14−16
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 5−6
−400%
24−27
+400%

4K
Epic

Fortnite 5−6
−420%
24−27
+420%

4K
High

Counter-Strike 2 21−24
+0%
21−24
+0%
Metro Exodus 20−22
+0%
20−22
+0%

Vậy Quadro M520 và Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU nhanh hơn 295% ở độ phân giải 1080p
  • Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU nhanh hơn 414% ở độ phân giải 1440p
  • Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU nhanh hơn 400% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Battlefield 5, ở độ phân giải 4K và thiết lập Ultra Preset, Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU nhanh hơn 3600%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU tốt hơn trong 56 các bài kiểm tra (97%)
  • Hòa trong 2 các bài kiểm tra (3%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 4.60 23.24
Mức độ mới 11 Tháng 1 2017 5 Tháng 1 2026

Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 405.2%vàmới hơn 8 năm.

Chúng tôi khuyên dùng Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU vì nó vượt trội hơn Quadro M520 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro M520 được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Quadro M520
Quadro M520
Intel Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU
Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 32 các phiếu

Hãy đánh giá Quadro M520 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.4 14 số phiếu

Hãy đánh giá Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro M520 hoặc Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.