Quadro M5000M vs ATI Mobility FireGL V5700

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro M5000M và Mobility FireGL V5700, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

M5000M
2015
8 GB GDDR5, 100 Watt
16.90
+4871%

M5000M vượt qua Mobility V5700 với mức trọn vẹn là 4871% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro M5000M và Mobility FireGL V5700, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất3561360
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng13.01không có dữ liệu
Kiến trúcMaxwell 2.0 (2014−2019)TeraScale (2005−2013)
Bộ xử lý đồ họaGM204M86
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành18 Tháng 8 2015 (10 năm năm trước)7 Tháng 1 2008 (18 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro M5000M và Mobility FireGL V5700: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro M5000M và Mobility FireGL V5700, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1,536120
Tần số nhân975 MHz600 MHz
Tần số Boost1051 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn5,200 million378 million
Quy trình công nghệ28 nm55 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture93.604.800
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.995 TFLOPS0.144 TFLOPS
ROPs644
TMUs968
L1 Cache576 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache2 MB128 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro M5000M và Mobility FireGL V5700 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargemedium sized
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 2.0 x16
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro M5000M và Mobility FireGL V5700: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB512 MB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1253 MHz700 MHz
Băng thông bộ nhớ160 GB/s22.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro M5000M và Mobility FireGL V5700. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs
Display Port1.2không có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro M5000M và Mobility FireGL V5700 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-
3D Vision Pro+không có dữ liệu
Mosaic+không có dữ liệu
nView Display Management+không có dữ liệu
Optimus+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro M5000M và Mobility FireGL V5700 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1210.1 (10_1)
Shader Model6.44.1
OpenGL4.53.3
OpenCL1.2N/A
Vulkan+N/A
CUDA5.2-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro M5000M và Mobility FireGL V5700 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD84
+8300%
1−2
−8300%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 95−100
+9600%
1−2
−9600%
Cyberpunk 2077 35−40
+3500%
1−2
−3500%
Resident Evil 4 Remake 35−40 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 70−75
+7200%
1−2
−7200%
Counter-Strike 2 95−100
+9600%
1−2
−9600%
Cyberpunk 2077 35−40
+3500%
1−2
−3500%
Far Cry 5 55−60
+5500%
1−2
−5500%
Fortnite 90−95
+9300%
1−2
−9300%
Forza Horizon 4 70−75
+1675%
4−5
−1675%
Forza Horizon 5 50−55
+5300%
1−2
−5300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70
+829%
7−8
−829%
Valorant 130−140
+419%
24−27
−419%

Full HD
High

Battlefield 5 70−75
+7200%
1−2
−7200%
Counter-Strike 2 95−100
+9600%
1−2
−9600%
Counter-Strike: Global Offensive 210−220
+1450%
14−16
−1450%
Cyberpunk 2077 35−40
+3500%
1−2
−3500%
Dota 2 100−110
+920%
10−11
−920%
Far Cry 5 55−60
+5500%
1−2
−5500%
Fortnite 90−95
+9300%
1−2
−9300%
Forza Horizon 4 70−75
+1675%
4−5
−1675%
Forza Horizon 5 50−55
+5300%
1−2
−5300%
Grand Theft Auto V 60−65
+6300%
1−2
−6300%
Metro Exodus 35−40 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70
+829%
7−8
−829%
The Witcher 3: Wild Hunt 67
+1240%
5−6
−1240%
Valorant 130−140
+419%
24−27
−419%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 70−75
+7200%
1−2
−7200%
Cyberpunk 2077 35−40
+3500%
1−2
−3500%
Dota 2 100−110
+920%
10−11
−920%
Far Cry 5 55−60
+5500%
1−2
−5500%
Forza Horizon 4 70−75
+1675%
4−5
−1675%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70
+829%
7−8
−829%
The Witcher 3: Wild Hunt 38
+660%
5−6
−660%
Valorant 130−140
+419%
24−27
−419%

Full HD
Epic

Fortnite 90−95
+9300%
1−2
−9300%

1440p
High

Counter-Strike 2 30−35
+1033%
3−4
−1033%
Counter-Strike: Global Offensive 120−130
+12500%
1−2
−12500%
Grand Theft Auto V 27−30 0−1
Metro Exodus 21−24 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+4000%
4−5
−4000%
Valorant 160−170
+5467%
3−4
−5467%

1440p
Ultra

Battlefield 5 45−50 0−1
Cyberpunk 2077 16−18 0−1
Far Cry 5 35−40 0−1
Forza Horizon 4 40−45
+4100%
1−2
−4100%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
+2500%
1−2
−2500%

1440p
Epic

Fortnite 35−40 0−1

4K
High

Counter-Strike 2 14−16 0−1
Grand Theft Auto V 30−35
+129%
14−16
−129%
Metro Exodus 14−16 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27 0−1
Valorant 95−100
+4750%
2−3
−4750%

4K
Ultra

Battlefield 5 24−27 0−1
Counter-Strike 2 14−16 0−1
Cyberpunk 2077 7−8 0−1
Dota 2 60−65
+5900%
1−2
−5900%
Far Cry 5 18−20 0−1
Forza Horizon 4 30−33 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+1600%
1−2
−1600%

4K
Epic

Fortnite 16−18
+750%
2−3
−750%

Vậy M5000M và ATI Mobility FireGL V5700 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • M5000M nhanh hơn 8300% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike: Global Offensive, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, M5000M nhanh hơn 12500%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • M5000M đã vượt qua ATI Mobility FireGL V5700 trong tất cả 27 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 16.90 0.34
Mức độ mới 18 Tháng 8 2015 7 Tháng 1 2008
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 512 MB
Quy trình công nghệ 28 nm 55 nm

M5000M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 4871%, mới hơn 7 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 96%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro M5000M vì nó vượt trội hơn Mobility FireGL V5700 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 145 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro M5000M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
5 1 phiếu

Hãy đánh giá Mobility FireGL V5700 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro M5000M hoặc Mobility FireGL V5700, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.