Quadro M1000M vs Radeon RX Vega 5

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro M1000M và Radeon RX Vega 5, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

M1000M
2015
2 GB/4 GB GDDR5, 40 Watt
6.85
+59.7%

M1000M vượt qua RX Vega 5 với mức ấn tượng là 60% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro M1000M và Radeon RX Vega 5, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất553670
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất4.26không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng12.5520.96
Kiến trúcMaxwell (2014−2017)Vega (2017−2020)
Bộ xử lý đồ họaGM107Vega
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành18 Tháng 8 2015 (9 năm năm trước)7 Tháng 1 2020 (5 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$200.89 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro M1000M và Radeon RX Vega 5: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro M1000M và Radeon RX Vega 5, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng512320
Tần số nhân993 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boost1072 MHz1400 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,870 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ28 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)40 Watt15 Watt
Tốc độ xử lý texture31.78không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.017 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs16không có dữ liệu
TMUs32không có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro M1000M và Radeon RX Vega 5 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-A (3.0)không có dữ liệu
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro M1000M và Radeon RX Vega 5: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5không có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB/4 GBkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bitkhông có dữ liệu
Tần số bộ nhớ1253 MHzkhông có dữ liệu
Băng thông bộ nhớ80 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro M1000M và Radeon RX Vega 5. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputskhông có dữ liệu
Display Port1.2không có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro M1000M và Radeon RX Vega 5 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-
3D Vision Pro+không có dữ liệu
Mosaic+không có dữ liệu
nView Display Management+không có dữ liệu
Optimus+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro M1000M và Radeon RX Vega 5 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1212_1
Shader Model5.1không có dữ liệu
OpenGL4.5không có dữ liệu
OpenCL1.2không có dữ liệu
Vulkan+-
CUDA5.0-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro M1000M và Radeon RX Vega 5 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

M1000M 6.85
+59.7%
RX Vega 5 4.29

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

M1000M 4230
+19.6%
RX Vega 5 3535

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

M1000M 3498
+43.5%
RX Vega 5 2438

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

M1000M 23422
+28.1%
RX Vega 5 18282

Unigine Heaven 3.0

Đây là một bài kiểm tra hiệu suất cũ dựa trên DirectX 11, sử dụng engine đồ họa 3D Unigine do công ty Unigine của Nga phát triển. Nó hiển thị một thành phố trung cổ theo phong cách giả tưởng, trải dài trên nhiều hòn đảo bay. Phiên bản 3.0 được phát hành vào năm 2012, và đến năm 2013, nó đã được thay thế bởi Heaven 4.0, mang đến một số cải tiến nhỏ, bao gồm cả phiên bản mới hơn của engine Unigine.

M1000M 45
+71.4%
RX Vega 5 26

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro M1000M và Radeon RX Vega 5 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD39
+105%
19
−105%
4K13
+62.5%
8−9
−62.5%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p5.15không có dữ liệu
4K15.45không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 30−35
−26.5%
43
+26.5%
Cyberpunk 2077 14−16
+55.6%
9
−55.6%
Hogwarts Legacy 12−14
+18.2%
11
−18.2%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 30−33
+36.4%
22
−36.4%
Counter-Strike 2 30−35
+17.2%
29
−17.2%
Cyberpunk 2077 14−16
+55.6%
9−10
−55.6%
Far Cry 5 21−24
+46.7%
15
−46.7%
Fortnite 40−45
−23.8%
52
+23.8%
Forza Horizon 4 30−35
+55%
20−22
−55%
Forza Horizon 5 20−22
+17.6%
17
−17.6%
Hogwarts Legacy 12−14
+62.5%
8
−62.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+47.1%
16−18
−47.1%
Valorant 70−75
+32.1%
55−60
−32.1%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 30−33
+66.7%
18
−66.7%
Counter-Strike 2 30−35
+386%
7
−386%
Counter-Strike: Global Offensive 110−120
+124%
50
−124%
Cyberpunk 2077 14−16
+55.6%
9−10
−55.6%
Dota 2 50−55
+38.5%
39
−38.5%
Far Cry 5 21−24
+83.3%
12
−83.3%
Fortnite 40−45
+100%
21
−100%
Forza Horizon 4 30−35
+55%
20−22
−55%
Forza Horizon 5 20−22
+33.3%
15
−33.3%
Grand Theft Auto V 24−27
+92.3%
13
−92.3%
Hogwarts Legacy 12−14
+44.4%
9−10
−44.4%
Metro Exodus 12−14
+225%
4
−225%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+47.1%
16−18
−47.1%
The Witcher 3: Wild Hunt 19
+35.7%
14
−35.7%
Valorant 70−75
+32.1%
55−60
−32.1%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 30−33
+87.5%
16
−87.5%
Cyberpunk 2077 14−16
+55.6%
9−10
−55.6%
Dota 2 50−55
+45.9%
37
−45.9%
Far Cry 5 21−24
+83.3%
12−14
−83.3%
Forza Horizon 4 30−35
+55%
20−22
−55%
Hogwarts Legacy 12−14
+44.4%
9−10
−44.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+47.1%
16−18
−47.1%
The Witcher 3: Wild Hunt 11
+22.2%
9
−22.2%
Valorant 70−75
+32.1%
55−60
−32.1%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 40−45
+250%
12
−250%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 10−12
+83.3%
6−7
−83.3%
Counter-Strike: Global Offensive 50−55
+60.6%
30−35
−60.6%
Grand Theft Auto V 9−10
+125%
4−5
−125%
Metro Exodus 7−8
+133%
3−4
−133%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
+17.6%
30−35
−17.6%
Valorant 75−80
+66%
45−50
−66%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 12−14
+550%
2−3
−550%
Cyberpunk 2077 6−7
+100%
3−4
−100%
Far Cry 5 14−16
+50%
10−11
−50%
Forza Horizon 4 16−18
+60%
10−11
−60%
Hogwarts Legacy 7−8
+40%
5−6
−40%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11
+66.7%
6−7
−66.7%

1440p
Epic Preset

Fortnite 14−16
+75%
8−9
−75%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 18−20
+12.5%
16−18
−12.5%
Hogwarts Legacy 2−3
+100%
1−2
−100%
Metro Exodus 2−3
+100%
1−2
−100%
The Witcher 3: Wild Hunt 7 0−1
Valorant 35−40
+59.1%
21−24
−59.1%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 6−7
+500%
1−2
−500%
Cyberpunk 2077 2−3
+100%
1−2
−100%
Dota 2 24−27
+78.6%
14−16
−78.6%
Far Cry 5 8−9
+33.3%
6−7
−33.3%
Forza Horizon 4 10−12
+120%
5−6
−120%
Hogwarts Legacy 2−3
+100%
1−2
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
+40%
5−6
−40%

4K
Epic Preset

Fortnite 7−8
+40%
5−6
−40%

Vậy M1000M và RX Vega 5 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • M1000M nhanh hơn 105% ở độ phân giải 1080p
  • M1000M nhanh hơn 63% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Battlefield 5, ở độ phân giải 1440p và thiết lập Ultra Preset, M1000M nhanh hơn 550%.
  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Low Preset, RX Vega 5 nhanh hơn 26%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • M1000M tốt hơn trong 58 các bài kiểm tra (97%)
  • RX Vega 5 tốt hơn trong 2 các bài kiểm tra (3%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 6.85 4.29
Mức độ mới 18 Tháng 8 2015 7 Tháng 1 2020
Quy trình công nghệ 28 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 40 Watt 15 Watt

M1000M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 59.7%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX Vega 5: mới hơn 4 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 300%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 166.7%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro M1000M vì nó vượt trội hơn Radeon RX Vega 5 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro M1000M được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Radeon RX Vega 5 dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Quadro M1000M
Quadro M1000M
AMD Radeon RX Vega 5
Radeon RX Vega 5

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 585 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro M1000M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 225 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX Vega 5 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro M1000M hoặc Radeon RX Vega 5, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.