Quadro K620M vs UHD Graphics 730

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro K620M và UHD Graphics 730, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Quadro K620M
2015
2 GB DDR3, 30 Watt
2.80

UHD Graphics 730 vượt qua K620M với mức đáng kể là 38% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro K620M và UHD Graphics 730, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất796704
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10096
Hiệu quả năng lượng6.8418.86
Kiến trúcMaxwell (2014−2017)Generation 12.2 (2022−2023)
Bộ xử lý đồ họaGM108Raptor Lake GT1
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDesktop
Ngày phát hành1 Tháng 3 2015 (10 năm năm trước)3 Tháng 1 2023 (2 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro K620M và UHD Graphics 730: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro K620M và UHD Graphics 730, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng384192
Tần số nhân1029 MHz300 MHz
Tần số Boost1124 MHz1550 MHz
Quy trình công nghệ28 nm10 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)30 Watt15 Watt
Tốc độ xử lý texture17.9818.60
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.8632 TFLOPS0.5952 TFLOPS
ROPs86
TMUs1612

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro K620M và UHD Graphics 730 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnMXM-A (3.0)Ring Bus
Độ dàykhông có dữ liệuIGP
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro K620M và UHD Graphics 730: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ64 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ900 MHzSystem Shared
Băng thông bộ nhớ14.4 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro K620M và UHD Graphics 730. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsMotherboard Dependent
Display Port1.2không có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro K620M và UHD Graphics 730 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-
nView Display Management+không có dữ liệu
Optimus+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro K620M và UHD Graphics 730 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1212 (12_1)
Shader Model5.16.6
OpenGL4.54.6
OpenCL1.23.0
Vulkan1.1.1261.3
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro K620M và UHD Graphics 730 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Quadro K620M 2.80
UHD Graphics 730 3.86
+37.9%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Quadro K620M 1163
UHD Graphics 730 1603
+37.8%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro K620M và UHD Graphics 730 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD22
−36.4%
30−35
+36.4%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 7−8
−28.6%
9−10
+28.6%
Cyberpunk 2077 6−7
−33.3%
8−9
+33.3%
Hogwarts Legacy 7−8
−28.6%
9−10
+28.6%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 10−11
−20%
12−14
+20%
Counter-Strike 2 7−8
−28.6%
9−10
+28.6%
Cyberpunk 2077 6−7
−33.3%
8−9
+33.3%
Far Cry 5 7−8
−28.6%
9−10
+28.6%
Fortnite 14−16
−20%
18−20
+20%
Forza Horizon 4 14−16
−28.6%
18−20
+28.6%
Forza Horizon 5 5−6
−20%
6−7
+20%
Hogwarts Legacy 7−8
−28.6%
9−10
+28.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−23.1%
16−18
+23.1%
Valorant 45−50
−33.3%
60−65
+33.3%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 10−11
−20%
12−14
+20%
Counter-Strike 2 7−8
−28.6%
9−10
+28.6%
Counter-Strike: Global Offensive 50−55
−32.1%
70−75
+32.1%
Cyberpunk 2077 6−7
−33.3%
8−9
+33.3%
Dota 2 27−30
−25%
35−40
+25%
Far Cry 5 7−8
−28.6%
9−10
+28.6%
Fortnite 14−16
−20%
18−20
+20%
Forza Horizon 4 14−16
−28.6%
18−20
+28.6%
Forza Horizon 5 5−6
−20%
6−7
+20%
Grand Theft Auto V 8−9
−25%
10−11
+25%
Hogwarts Legacy 7−8
−28.6%
9−10
+28.6%
Metro Exodus 5−6
−20%
6−7
+20%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−23.1%
16−18
+23.1%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11
−20%
12−14
+20%
Valorant 45−50
−33.3%
60−65
+33.3%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 10−11
−20%
12−14
+20%
Cyberpunk 2077 6−7
−33.3%
8−9
+33.3%
Dota 2 27−30
−25%
35−40
+25%
Far Cry 5 7−8
−28.6%
9−10
+28.6%
Forza Horizon 4 14−16
−28.6%
18−20
+28.6%
Hogwarts Legacy 7−8
−28.6%
9−10
+28.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−23.1%
16−18
+23.1%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11
−20%
12−14
+20%
Valorant 45−50
−33.3%
60−65
+33.3%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 14−16
−20%
18−20
+20%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
Counter-Strike: Global Offensive 21−24
−28.6%
27−30
+28.6%
Grand Theft Auto V 2−3
+0%
2−3
+0%
Metro Exodus 1−2
+0%
1−2
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
−34.6%
35−40
+34.6%
Valorant 27−30
−29.6%
35−40
+29.6%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 2−3
+0%
2−3
+0%
Far Cry 5 7−8
−28.6%
9−10
+28.6%
Forza Horizon 4 7−8
−28.6%
9−10
+28.6%
Hogwarts Legacy 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5
−25%
5−6
+25%

1440p
Epic Preset

Fortnite 5−6
−20%
6−7
+20%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 16−18
−31.3%
21−24
+31.3%
Valorant 14−16
−28.6%
18−20
+28.6%

4K
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
+0%
1−2
+0%
Dota 2 8−9
−25%
10−11
+25%
Far Cry 5 5−6
−20%
6−7
+20%
Forza Horizon 4 2−3
+0%
2−3
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
−25%
5−6
+25%

4K
Epic Preset

Fortnite 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%

Vậy Quadro K620M và UHD Graphics 730 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • UHD Graphics 730 nhanh hơn 36% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.80 3.86
Mức độ mới 1 Tháng 3 2015 3 Tháng 1 2023
Quy trình công nghệ 28 nm 10 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 30 Watt 15 Watt

UHD Graphics 730 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 37.9%, mới hơn 7 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 180%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 100%.

Chúng tôi khuyên dùng UHD Graphics 730 vì nó vượt trội hơn Quadro K620M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro K620M được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi UHD Graphics 730 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Quadro K620M
Quadro K620M
Intel UHD Graphics 730
UHD Graphics 730

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 5 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro K620M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 1382 các phiếu

Hãy đánh giá UHD Graphics 730 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro K620M hoặc UHD Graphics 730, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.