Quadro K610M vs GeForce RTX 3050 Ti Mobile

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro K610M và GeForce RTX 3050 Ti Mobile, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Quadro K610M
2013
1 GB GDDR5, 30 Watt
1.69

RTX 3050 Ti Mobile vượt qua K610M với mức trọn vẹn là 1322% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro K610M và GeForce RTX 3050 Ti Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất935226
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10074
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.22không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng4.1723.80
Kiến trúcKepler 2.0 (2013−2015)Ampere (2020−2024)
Bộ xử lý đồ họaGK208GA106
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành23 Tháng 7 2013 (11 năm năm trước)11 Tháng 5 2021 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$229.99 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro K610M và GeForce RTX 3050 Ti Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro K610M và GeForce RTX 3050 Ti Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1922560
Tần số nhân980 MHz735 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1035 MHz
Số lượng bóng bán dẫn915 million13,250 million
Quy trình công nghệ28 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)30 Watt75 Watt
Tốc độ xử lý texture15.6882.80
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.3763 TFLOPS5.299 TFLOPS
ROPs848
TMUs1680
Tensor Coreskhông có dữ liệu80
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu20

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro K610M và GeForce RTX 3050 Ti Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedlarge
Giao diệnMXM-A (3.0)PCIe 4.0 x16
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro K610M và GeForce RTX 3050 Ti Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ650 MHz1500 MHz
Băng thông bộ nhớ20.8 GB/s192.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro K610M và GeForce RTX 3050 Ti Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs
Display Port1.2không có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro K610M và GeForce RTX 3050 Ti Mobile hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-
3D Vision Pro+không có dữ liệu
Mosaic+không có dữ liệu
nView Display Management+không có dữ liệu
Optimus+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro K610M và GeForce RTX 3050 Ti Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1212 Ultimate (12_2)
Shader Model5.16.6
OpenGL4.54.6
OpenCL1.23.0
Vulkan+1.2
CUDA+8.6
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro K610M và GeForce RTX 3050 Ti Mobile trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Quadro K610M 1.69
RTX 3050 Ti Mobile 24.03
+1322%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Quadro K610M 712
RTX 3050 Ti Mobile 10126
+1322%

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

Quadro K610M 1144
RTX 3050 Ti Mobile 18057
+1479%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

Quadro K610M 756
RTX 3050 Ti Mobile 13360
+1668%

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

Quadro K610M 5838
RTX 3050 Ti Mobile 72925
+1149%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro K610M và GeForce RTX 3050 Ti Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD12
−517%
74
+517%
1440p2−3
−2000%
42
+2000%
4K1−2
−2500%
26
+2500%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p19.17không có dữ liệu
1440p115.00không có dữ liệu
4K229.99không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 0−1 140−150
Cyberpunk 2077 4−5
−1450%
62
+1450%
Hogwarts Legacy 5−6
−1180%
64
+1180%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 4−5
−2600%
108
+2600%
Counter-Strike 2 0−1 140−150
Cyberpunk 2077 4−5
−1375%
59
+1375%
Far Cry 5 3−4
−2533%
79
+2533%
Fortnite 7−8
−1629%
120−130
+1629%
Forza Horizon 4 9−10
−989%
95−100
+989%
Forza Horizon 5 1−2
−9300%
94
+9300%
Hogwarts Legacy 5−6
−900%
50
+900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
−870%
95−100
+870%
Valorant 35−40
−354%
160−170
+354%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 4−5
−2350%
98
+2350%
Counter-Strike 2 0−1 140−150
Counter-Strike: Global Offensive 35−40
−619%
250−260
+619%
Cyberpunk 2077 4−5
−1025%
45
+1025%
Dota 2 20−22
−490%
118
+490%
Far Cry 5 3−4
−2367%
74
+2367%
Fortnite 7−8
−1629%
120−130
+1629%
Forza Horizon 4 9−10
−989%
95−100
+989%
Forza Horizon 5 1−2
−8300%
84
+8300%
Grand Theft Auto V 3−4
−3033%
94
+3033%
Hogwarts Legacy 5−6
−700%
40
+700%
Metro Exodus 3−4
−1800%
57
+1800%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
−870%
95−100
+870%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
−1050%
92
+1050%
Valorant 35−40
−354%
160−170
+354%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 4−5
−2125%
89
+2125%
Cyberpunk 2077 4−5
−900%
40
+900%
Dota 2 20−22
−465%
113
+465%
Far Cry 5 3−4
−2167%
68
+2167%
Forza Horizon 4 9−10
−989%
95−100
+989%
Hogwarts Legacy 5−6
−560%
33
+560%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
−870%
95−100
+870%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
−525%
50
+525%
Valorant 35−40
−203%
112
+203%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 7−8
−1629%
120−130
+1629%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 1−2
−5400%
55−60
+5400%
Counter-Strike: Global Offensive 12−14
−1350%
170−180
+1350%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−929%
170−180
+929%
Valorant 10−12
−1782%
200−210
+1782%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−2100%
22
+2100%
Far Cry 5 5−6
−900%
50
+900%
Forza Horizon 4 4−5
−1500%
60−65
+1500%
Hogwarts Legacy 2−3
−1150%
25
+1150%
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4
−1267%
40−45
+1267%

1440p
Epic Preset

Fortnite 3−4
−1867%
55−60
+1867%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−193%
44
+193%
Valorant 9−10
−1511%
140−150
+1511%

4K
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 10
Dota 2 3−4
−1700%
54
+1700%
Far Cry 5 4−5
−425%
21
+425%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−767%
24−27
+767%

4K
Epic Preset

Fortnite 3−4
−800%
27−30
+800%

1440p
High Preset

Grand Theft Auto V 41
+0%
41
+0%
Metro Exodus 34
+0%
34
+0%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 69
+0%
69
+0%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 24−27
+0%
24−27
+0%
Hogwarts Legacy 16−18
+0%
16−18
+0%
Metro Exodus 21
+0%
21
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 29
+0%
29
+0%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 38
+0%
38
+0%
Counter-Strike 2 24−27
+0%
24−27
+0%
Forza Horizon 4 40−45
+0%
40−45
+0%
Hogwarts Legacy 16−18
+0%
16−18
+0%

Vậy Quadro K610M và RTX 3050 Ti Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3050 Ti Mobile nhanh hơn 517% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 3050 Ti Mobile nhanh hơn 2000% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 3050 Ti Mobile nhanh hơn 2500% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Forza Horizon 5, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Medium Preset, RTX 3050 Ti Mobile nhanh hơn 9300%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3050 Ti Mobile tốt hơn trong 51 bài kiểm tra (82%)
  • Hòa trong 11 các bài kiểm tra (18%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.69 24.03
Mức độ mới 23 Tháng 7 2013 11 Tháng 5 2021
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 4 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 30 Watt 75 Watt

Quadro K610M có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 150%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 3050 Ti Mobile: hiệu năng cao hơn 1321.9%, mới hơn 7 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 250%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 3050 Ti Mobile vì nó vượt trội hơn Quadro K610M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro K610M được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi GeForce RTX 3050 Ti Mobile dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Quadro K610M
Quadro K610M
NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Mobile
GeForce RTX 3050 Ti

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3 28 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro K610M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 4435 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3050 Ti Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro K610M hoặc GeForce RTX 3050 Ti Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.