Quadro K510M vs Quadro FX 2700M
Tổng điểm hiệu suất
Chúng tôi đã so sánh Quadro K510M và Quadro FX 2700M, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.
K510M vượt qua FX 2700M với mức ấn tượng là 75% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro K510M và Quadro FX 2700M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 963 | 1140 |
Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất | không có dữ liệu | 0.02 |
Hiệu quả năng lượng | 3.76 | 0.99 |
Kiến trúc | Kepler 2.0 (2013−2015) | Tesla (2006−2010) |
Bộ xử lý đồ họa | GK208 | G94 |
Loại | Dành cho trạm làm việc di động | Dành cho trạm làm việc di động |
Ngày phát hành | 23 Tháng 7 2013 (11 năm năm trước) | 14 Tháng 8 2008 (16 năm năm trước) |
Giá tại thời điểm phát hành | không có dữ liệu | $99.95 |
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất
Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.
Thông số chi tiết
Các thông số chung của Quadro K510M và Quadro FX 2700M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro K510M và Quadro FX 2700M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
Số lượng bộ xử lý luồng | 192 | 48 |
Tần số nhân | 846 MHz | 530 MHz |
Số lượng bóng bán dẫn | 915 million | 505 million |
Quy trình công nghệ | 28 nm | 65 nm |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 30 Watt | 65 Watt |
Tốc độ xử lý texture | 13.54 | 12.72 |
Hiệu suất số thực dấu phẩy động | 0.3249 TFLOPS | 0.1272 TFLOPS |
ROPs | 8 | 16 |
TMUs | 16 | 24 |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro K510M và Quadro FX 2700M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
Kích thước máy tính xách tay | medium sized | large |
Giao diện | MXM-A (3.0) | MXM-HE |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro K510M và Quadro FX 2700M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
Loại bộ nhớ | GDDR5 | GDDR3 |
Dung lượng bộ nhớ tối đa | 1 GB | 512 MB |
Độ rộng bus bộ nhớ | 64 Bit | 256 Bit |
Tần số bộ nhớ | 600 MHz | 799 MHz |
Băng thông bộ nhớ | 19.2 GB/s | 51.14 GB/s |
Bộ nhớ chia sẻ | - | - |
Kết nối và cổng xuất
Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro K510M và Quadro FX 2700M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.
Cổng video | No outputs | No outputs |
Display Port | 1.2 | không có dữ liệu |
Các công nghệ được hỗ trợ
Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro K510M và Quadro FX 2700M hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.
Optimus | + | - |
3D Vision Pro | + | không có dữ liệu |
Mosaic | + | không có dữ liệu |
nView Display Management | + | không có dữ liệu |
Optimus | + | không có dữ liệu |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được Quadro K510M và Quadro FX 2700M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
DirectX | 12 | 11.1 (10_0) |
Shader Model | 5.1 | 4.0 |
OpenGL | 4.5 | 3.3 |
OpenCL | 1.2 | 1.1 |
Vulkan | + | N/A |
CUDA | + | 1.1 |
Benchmark tổng hợp
Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro K510M và Quadro FX 2700M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.
Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp
Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.
- Passmark
Passmark
Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.
Hiệu suất trong trò chơi
Kết quả của Quadro K510M và Quadro FX 2700M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.
Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến
- Full HD
Low Preset - Full HD
Medium Preset - Full HD
High Preset - Full HD
Ultra Preset - Full HD
Epic Preset - 1440p
High Preset - 1440p
Ultra Preset - 1440p
Epic Preset - 4K
High Preset - 4K
Ultra Preset - 4K
Epic Preset
Cyberpunk 2077 | 3−4
+50%
|
2−3
−50%
|
Hogwarts Legacy | 5−6
+25%
|
4−5
−25%
|
Battlefield 5 | 3−4
+200%
|
1−2
−200%
|
Cyberpunk 2077 | 3−4
+50%
|
2−3
−50%
|
Far Cry 5 | 2−3
+100%
|
1−2
−100%
|
Fortnite | 5−6 | 0−1 |
Forza Horizon 4 | 8−9
+60%
|
5−6
−60%
|
Forza Horizon 5 | 0−1 | 0−1 |
Hogwarts Legacy | 5−6
+25%
|
4−5
−25%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 10−11
+25%
|
8−9
−25%
|
Valorant | 35−40
+16.1%
|
30−35
−16.1%
|
Battlefield 5 | 3−4
+200%
|
1−2
−200%
|
Counter-Strike: Global Offensive | 30−35
+47.8%
|
21−24
−47.8%
|
Cyberpunk 2077 | 3−4
+50%
|
2−3
−50%
|
Dota 2 | 18−20
+35.7%
|
14−16
−35.7%
|
Far Cry 5 | 2−3
+100%
|
1−2
−100%
|
Fortnite | 5−6 | 0−1 |
Forza Horizon 4 | 8−9
+60%
|
5−6
−60%
|
Forza Horizon 5 | 0−1 | 0−1 |
Grand Theft Auto V | 2−3
+100%
|
1−2
−100%
|
Hogwarts Legacy | 5−6
+25%
|
4−5
−25%
|
Metro Exodus | 2−3
+100%
|
1−2
−100%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 10−11
+25%
|
8−9
−25%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 7−8
+16.7%
|
6−7
−16.7%
|
Valorant | 35−40
+16.1%
|
30−35
−16.1%
|
Battlefield 5 | 3−4
+200%
|
1−2
−200%
|
Cyberpunk 2077 | 3−4
+50%
|
2−3
−50%
|
Dota 2 | 18−20
+35.7%
|
14−16
−35.7%
|
Far Cry 5 | 2−3
+100%
|
1−2
−100%
|
Forza Horizon 4 | 8−9
+60%
|
5−6
−60%
|
Hogwarts Legacy | 5−6
+25%
|
4−5
−25%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 10−11
+25%
|
8−9
−25%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 7−8
+16.7%
|
6−7
−16.7%
|
Valorant | 35−40
+16.1%
|
30−35
−16.1%
|
Fortnite | 5−6 | 0−1 |
Counter-Strike 2 | 1−2 | 0−1 |
Counter-Strike: Global Offensive | 10−11
+100%
|
5−6
−100%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 16−18
+77.8%
|
9−10
−77.8%
|
Valorant | 9−10
+80%
|
5−6
−80%
|
Cyberpunk 2077 | 1−2 | 0−1 |
Far Cry 5 | 5−6
+25%
|
4−5
−25%
|
Forza Horizon 4 | 4−5
+100%
|
2−3
−100%
|
Hogwarts Legacy | 2−3
+100%
|
1−2
−100%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 3−4
+50%
|
2−3
−50%
|
Fortnite | 3−4
+200%
|
1−2
−200%
|
Grand Theft Auto V | 14−16
+0%
|
14−16
+0%
|
Valorant | 8−9
+60%
|
5−6
−60%
|
Cyberpunk 2077 | 0−1 | 0−1 |
Dota 2 | 2−3
+100%
|
1−2
−100%
|
Far Cry 5 | 4−5
+33.3%
|
3−4
−33.3%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 3−4
+50%
|
2−3
−50%
|
Fortnite | 3−4
+50%
|
2−3
−50%
|
Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:
- Trong Fortnite, ở độ phân giải 1440p và thiết lập Epic Preset, Quadro K510M nhanh hơn 200%.
Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:
- Quadro K510M tốt hơn trong 34 các bài kiểm tra (97%)
- Hòa trong 1 bài kiểm tra (3%)
Tổng quan về ưu và nhược điểm
Xếp hạng hiệu năng | 1.54 | 0.88 |
Mức độ mới | 23 Tháng 7 2013 | 14 Tháng 8 2008 |
Dung lượng bộ nhớ tối đa | 1 GB | 512 MB |
Quy trình công nghệ | 28 nm | 65 nm |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 30 Watt | 65 Watt |
Quadro K510M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 75%, mới hơn 4 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 132.1%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 116.7%.
Chúng tôi khuyên dùng Quadro K510M vì nó vượt trội hơn Quadro FX 2700M trong các bài kiểm tra hiệu năng.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.