Quadro K5100M vs Quadro NVS 440

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro K5100M và Quadro NVS 440, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

K5100M
2013
8 GB GDDR5, 100 Watt
7.77
+8533%

K5100M vượt qua NVS 440 với mức trọn vẹn là 8533% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro K5100M và Quadro NVS 440, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất5221471
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng5.690.21
Kiến trúcKepler (2012−2018)Curie (2003−2013)
Bộ xử lý đồ họaGK104NV43 A4
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành23 Tháng 7 2013 (11 năm năm trước)14 Tháng 2 2006 (19 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$96.99

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro K5100M và Quadro NVS 440: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro K5100M và Quadro NVS 440, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1536không có dữ liệu
Tần số nhân771 MHz250 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3,540 million146 million
Quy trình công nghệ28 nm110 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt31 Watt
Tốc độ xử lý texture98.692.000 ×2
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.369 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs328 ×2
TMUs1288 ×2

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro K5100M và Quadro NVS 440 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 1.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu187 mm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro K5100M và Quadro NVS 440: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB128 MB ×2
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit ×2
Tần số bộ nhớ900 MHz250 MHz
Băng thông bộ nhớ115.2 GB/s8 GB/s ×2
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro K5100M và Quadro NVS 440. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs2x DMS-59
Display Port1.2không có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro K5100M và Quadro NVS 440 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-
3D Vision Pro+không có dữ liệu
Mosaic+không có dữ liệu
nView Display Management+không có dữ liệu
Optimus+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro K5100M và Quadro NVS 440 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX129.0c (9_3)
Shader Model5.13.0
OpenGL4.52.1
OpenCL1.2N/A
Vulkan+N/A
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro K5100M và Quadro NVS 440 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

K5100M 7.77
+8533%
NVS 440 0.09

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

K5100M 3225
+8616%
NVS 440 37

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro K5100M và Quadro NVS 440 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD510−1
4K26-0−1

Chi phí trên mỗi khung hình, $

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 40−45 0−1
Cyberpunk 2077 16−18 0−1
Hogwarts Legacy 14−16 0−1

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 30−35 0−1
Counter-Strike 2 40−45 0−1
Cyberpunk 2077 16−18 0−1
Far Cry 5 24−27 0−1
Fortnite 45−50 0−1
Forza Horizon 4 35−40 0−1
Forza Horizon 5 21−24 0−1
Hogwarts Legacy 14−16 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30 0−1
Valorant 80−85 0−1

Full HD
High Preset

Battlefield 5 30−35 0−1
Counter-Strike 2 40−45 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 120−130
+12300%
1−2
−12300%
Cyberpunk 2077 16−18 0−1
Dota 2 60−65 0−1
Far Cry 5 24−27 0−1
Fortnite 45−50 0−1
Forza Horizon 4 35−40 0−1
Forza Horizon 5 21−24 0−1
Grand Theft Auto V 27−30 0−1
Hogwarts Legacy 14−16 0−1
Metro Exodus 14−16 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 25 0−1
Valorant 80−85 0−1

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 30−35 0−1
Cyberpunk 2077 16−18 0−1
Dota 2 60−65 0−1
Far Cry 5 24−27 0−1
Forza Horizon 4 35−40 0−1
Hogwarts Legacy 14−16 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 14 0−1
Valorant 80−85 0−1

Full HD
Epic Preset

Fortnite 45−50 0−1

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 12−14 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 60−65 0−1
Grand Theft Auto V 10−11 0−1
Metro Exodus 8−9 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45 0−1
Valorant 85−90
+8800%
1−2
−8800%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 16−18 0−1
Cyberpunk 2077 6−7 0−1
Far Cry 5 16−18 0−1
Forza Horizon 4 18−20 0−1
Hogwarts Legacy 8−9 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 10−12 0−1

1440p
Epic Preset

Fortnite 16−18 0−1

4K
High Preset

Counter-Strike 2 1−2 0−1
Grand Theft Auto V 18−20 0−1
Hogwarts Legacy 3−4 0−1
Metro Exodus 3−4 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 10 0−1
Valorant 40−45 0−1

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 8−9 0−1
Counter-Strike 2 1−2 0−1
Cyberpunk 2077 2−3 0−1
Dota 2 27−30 0−1
Far Cry 5 8−9 0−1
Forza Horizon 4 12−14 0−1
Hogwarts Legacy 3−4 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8 0−1

4K
Epic Preset

Fortnite 7−8 0−1

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 7.77 0.09
Mức độ mới 23 Tháng 7 2013 14 Tháng 2 2006
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 128 MB
Quy trình công nghệ 28 nm 110 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 31 Watt

K5100M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 8533.3%, mới hơn 7 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 6300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 292.9%.

Mặt khác, các ưu điểm của NVS 440: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 222.6%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro K5100M vì nó vượt trội hơn Quadro NVS 440 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro K5100M được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Quadro NVS 440 dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Quadro K5100M
Quadro K5100M
NVIDIA Quadro NVS 440
Quadro NVS 440

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 53 các phiếu

Hãy đánh giá Quadro K5100M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.7 3 các phiếu

Hãy đánh giá Quadro NVS 440 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro K5100M hoặc Quadro NVS 440, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.