Quadro K3000M vs GeForce GT 650M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro K3000M và GeForce GT 650M, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

K3000M
2012
2 GB GDDR5, 75 Watt
3.96
+36.6%

K3000M vượt qua GT 650M với mức đáng kể là 37% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro K3000M và GeForce GT 650M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất699773
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất1.84không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng3.874.72
Kiến trúcKepler (2012−2018)Kepler (2012−2018)
Bộ xử lý đồ họaGK104GK107
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành1 Tháng 6 2012 (12 năm năm trước)22 Tháng 3 2012 (13 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$155 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro K3000M và GeForce GT 650M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro K3000M và GeForce GT 650M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng576384
Tần số nhân654 MHzUp to 900 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu950 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3,540 million1,270 million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)75 Watt45 Watt
Tốc độ xử lý texture31.3930.40
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.7534 TFLOPS0.7296 TFLOPS
ROPs3216
TMUs4832

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro K3000M và GeForce GT 650M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargemedium sized
Buskhông có dữ liệuPCI Express 2.0, PCI Express 3.0
Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 3.0 x16

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro K3000M và GeForce GT 650M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5DDR3\GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128bit
Tần số bộ nhớ700 MHz900 MHz
Băng thông bộ nhớ89.6 GB/sUp to 80.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro K3000M và GeForce GT 650M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs
HDMI-+
HDCP-+
Độ phân giải tối đa qua VGAkhông có dữ liệuUp to 2048x1536

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro K3000M và GeForce GT 650M hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

3D Blu-Ray-+
Optimus++

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro K3000M và GeForce GT 650M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)12 API
Shader Model5.15.1
OpenGL4.64.5
OpenCL1.21.1
Vulkan+1.1.126
CUDA++

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro K3000M và GeForce GT 650M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

K3000M 3.96
+36.6%
GT 650M 2.90

  • Các kiểm tra khác
    • Passmark
    • 3DMark 11 Performance GPU
    • 3DMark Vantage Performance
    • GeekBench 5 OpenCL
    • Octane Render OctaneBench

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

K3000M 1643
+36.3%
GT 650M 1205

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

K3000M 2427
+14.9%
GT 650M 2112

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

K3000M 11902
+22.9%
GT 650M 9682

GeekBench 5 OpenCL

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API OpenCL của Khronos Group.
K3000M 4221
+10.9%
GT 650M 3805

Octane Render OctaneBench

Đây là một bài kiểm tra hiệu suất chuyên dụng dành cho card đồ họa trong OctaneRender, một công cụ kết xuất GPU chân thực do OTOY Inc. phát triển. OctaneRender có thể được sử dụng như một phần mềm độc lập hoặc dưới dạng plugin cho 3DS Max, Cinema 4D và nhiều ứng dụng khác. Bài kiểm tra này kết xuất bốn cảnh tĩnh khác nhau, sau đó so sánh thời gian kết xuất với một card đồ họa tiêu chuẩn, hiện tại là GeForce GTX 980. Bài kiểm tra này không đo lường hiệu suất chơi game mà được thiết kế dành cho các nghệ sĩ chuyên nghiệp làm việc với đồ họa 3D.

K3000M 14
+27.3%
GT 650M 11

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro K3000M và GeForce GT 650M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p33
+6.5%
31
−6.5%
Full HD37
+15.6%
32
−15.6%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p4.19không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

  • Full HD
    Low Preset
  • Full HD
    Medium Preset
  • Full HD
    High Preset
  • Full HD
    Ultra Preset
  • Full HD
    Epic Preset
  • 1440p
    High Preset
  • 1440p
    Ultra Preset
  • 1440p
    Epic Preset
  • 4K
    High Preset
  • 4K
    Ultra Preset
  • 4K
    Epic Preset
Counter-Strike 2 14−16
+87.5%
8−9
−87.5%
Cyberpunk 2077 8−9
+33.3%
6−7
−33.3%
Hogwarts Legacy 8−9
+14.3%
7−8
−14.3%
Battlefield 5 16−18
+60%
10−11
−60%
Counter-Strike 2 14−16
+87.5%
8−9
−87.5%
Cyberpunk 2077 8−9
+33.3%
6−7
−33.3%
Far Cry 5 10−12
+57.1%
7−8
−57.1%
Fortnite 21−24
+53.3%
14−16
−53.3%
Forza Horizon 4 18−20
+35.7%
14−16
−35.7%
Forza Horizon 5 9−10
+80%
5−6
−80%
Hogwarts Legacy 8−9
+14.3%
7−8
−14.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+23.1%
12−14
−23.1%
Valorant 50−55
+17.4%
45−50
−17.4%
Battlefield 5 16−18
+60%
10−11
−60%
Counter-Strike 2 14−16
+87.5%
8−9
−87.5%
Counter-Strike: Global Offensive 70−75
−1.4%
72
+1.4%
Cyberpunk 2077 8−9
+33.3%
6−7
−33.3%
Dota 2 35−40
+28.6%
27−30
−28.6%
Far Cry 5 10−12
+57.1%
7−8
−57.1%
Fortnite 21−24
+53.3%
14−16
−53.3%
Forza Horizon 4 18−20
+35.7%
14−16
−35.7%
Forza Horizon 5 9−10
+80%
5−6
−80%
Grand Theft Auto V 12−14
+62.5%
8−9
−62.5%
Hogwarts Legacy 8−9
+14.3%
7−8
−14.3%
Metro Exodus 7−8
+40%
5−6
−40%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+23.1%
12−14
−23.1%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+20%
10−11
−20%
Valorant 50−55
+17.4%
45−50
−17.4%
Battlefield 5 16−18
+60%
10−11
−60%
Cyberpunk 2077 8−9
+33.3%
6−7
−33.3%
Dota 2 35−40
+28.6%
27−30
−28.6%
Far Cry 5 10−12
+57.1%
7−8
−57.1%
Forza Horizon 4 18−20
+35.7%
14−16
−35.7%
Hogwarts Legacy 8−9
+14.3%
7−8
−14.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+23.1%
12−14
−23.1%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+20%
10−11
−20%
Valorant 50−55
+17.4%
45−50
−17.4%
Fortnite 21−24
+53.3%
14−16
−53.3%
Counter-Strike 2 6−7
+100%
3−4
−100%
Counter-Strike: Global Offensive 30−33
+36.4%
21−24
−36.4%
Grand Theft Auto V 4−5
+100%
2−3
−100%
Metro Exodus 3−4
+200%
1−2
−200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+18.5%
27−30
−18.5%
Valorant 40−45
+53.6%
27−30
−53.6%
Battlefield 5 1−2 0−1
Cyberpunk 2077 3−4
+50%
2−3
−50%
Far Cry 5 9−10
+28.6%
7−8
−28.6%
Forza Horizon 4 9−10
+28.6%
7−8
−28.6%
Hogwarts Legacy 4−5
+33.3%
3−4
−33.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
+50%
4−5
−50%
Fortnite 8−9
+60%
5−6
−60%
Grand Theft Auto V 16−18
+0%
16−18
+0%
Valorant 20−22
+42.9%
14−16
−42.9%
Cyberpunk 2077 1−2
+0%
1−2
+0%
Dota 2 12−14
+62.5%
8−9
−62.5%
Far Cry 5 5−6
+0%
5−6
+0%
Forza Horizon 4 5−6
+150%
2−3
−150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
+0%
4−5
+0%
Fortnite 4−5
+0%
4−5
+0%

Vậy K3000M và GT 650M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • K3000M nhanh hơn 6% ở độ phân giải 900p
  • K3000M nhanh hơn 16% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Metro Exodus, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, K3000M nhanh hơn 200%.
  • Trong Counter-Strike: Global Offensive, ở độ phân giải 1080p và thiết lập High Preset, GT 650M nhanh hơn 1%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • K3000M tốt hơn trong 52 các bài kiểm tra (90%)
  • GT 650M tốt hơn trong 1 bài kiểm tra (2%)
  • Hòa trong 5 các bài kiểm tra (9%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 3.96 2.90
Mức độ mới 1 Tháng 6 2012 22 Tháng 3 2012
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 75 Watt 45 Watt

K3000M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 36.6%vàmới hơn 2 tháng.

Mặt khác, các ưu điểm của GT 650M: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 66.7%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro K3000M vì nó vượt trội hơn GeForce GT 650M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro K3000M được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi GeForce GT 650M dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Quadro K3000M
Quadro K3000M
NVIDIA GeForce GT 650M
GeForce GT 650M

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4
70 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro K3000M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8
476 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GT 650M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro K3000M hoặc GeForce GT 650M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.