Quadro K2000M vs Quadro NVS 295

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro K2000M và Quadro NVS 295, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

K2000M
2012
2 GB DDR3, 55 Watt
2.43
+800%

K2000M vượt qua NVS 295 với mức trọn vẹn là 800% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro K2000M và Quadro NVS 295, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất8391359
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.40không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng3.240.86
Kiến trúcKepler (2012−2018)Tesla (2006−2010)
Bộ xử lý đồ họaGK107G98
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành1 Tháng 6 2012 (12 năm năm trước)7 Tháng 5 2009 (15 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$265.27 $54.50

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro K2000M và Quadro NVS 295: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro K2000M và Quadro NVS 295, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3848
Tần số nhân745 MHz540 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,270 million210 million
Quy trình công nghệ28 nm65 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)55 Watt23 Watt
Tốc độ xử lý texture23.844.320
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.5722 TFLOPS0.0208 TFLOPS
ROPs164
TMUs328

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro K2000M và Quadro NVS 295 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-A (3.0)PCIe 1.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu168 mm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro K2000M và Quadro NVS 295: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB256 MB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ900 MHz695 MHz
Băng thông bộ nhớ28.8 GB/s11.12 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro K2000M và Quadro NVS 295. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs2x DisplayPort

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro K2000M và Quadro NVS 295 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro K2000M và Quadro NVS 295 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)11.1 (10_0)
Shader Model5.14.0
OpenGL4.63.3
OpenCL1.21.1
Vulkan+N/A
CUDA+1.1

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro K2000M và Quadro NVS 295 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

K2000M 2.43
+800%
NVS 295 0.27

  • Passmark

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

K2000M 1008
+808%
NVS 295 111

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro K2000M và Quadro NVS 295 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD25
+1150%
2−3
−1150%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p10.61
+157%
27.25
−157%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của K2000M thấp hơn 157% ở độ phân giải 1080p

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

  • Full HD
    Low Preset
  • Full HD
    Medium Preset
  • Full HD
    High Preset
  • Full HD
    Ultra Preset
  • Full HD
    Epic Preset
  • 1440p
    High Preset
  • 1440p
    Ultra Preset
  • 1440p
    Epic Preset
  • 4K
    High Preset
  • 4K
    Ultra Preset
  • 4K
    Epic Preset
Counter-Strike 2 5−6 0−1
Cyberpunk 2077 5−6 0−1
Hogwarts Legacy 6−7 0−1
Battlefield 5 8−9 0−1
Counter-Strike 2 5−6 0−1
Cyberpunk 2077 5−6 0−1
Far Cry 5 5−6 0−1
Fortnite 12−14
+1100%
1−2
−1100%
Forza Horizon 4 12−14
+1100%
1−2
−1100%
Forza Horizon 5 4−5 0−1
Hogwarts Legacy 6−7 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+1100%
1−2
−1100%
Valorant 40−45
+975%
4−5
−975%
Battlefield 5 8−9 0−1
Counter-Strike 2 5−6 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 63
+800%
7−8
−800%
Cyberpunk 2077 5−6 0−1
Dota 2 24−27
+1150%
2−3
−1150%
Far Cry 5 5−6 0−1
Fortnite 12−14
+1100%
1−2
−1100%
Forza Horizon 4 12−14
+1100%
1−2
−1100%
Forza Horizon 5 4−5 0−1
Grand Theft Auto V 6−7 0−1
Hogwarts Legacy 6−7 0−1
Metro Exodus 4−5 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+1100%
1−2
−1100%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
+800%
1−2
−800%
Valorant 40−45
+975%
4−5
−975%
Battlefield 5 8−9 0−1
Cyberpunk 2077 5−6 0−1
Dota 2 24−27
+1150%
2−3
−1150%
Far Cry 5 5−6 0−1
Forza Horizon 4 12−14
+1100%
1−2
−1100%
Hogwarts Legacy 6−7 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+1100%
1−2
−1100%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
+800%
1−2
−800%
Valorant 40−45
+975%
4−5
−975%
Fortnite 12−14
+1100%
1−2
−1100%
Counter-Strike 2 3−4 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 18−20
+800%
2−3
−800%
Grand Theft Auto V 1−2 0−1
Metro Exodus 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
+1050%
2−3
−1050%
Valorant 21−24
+1000%
2−3
−1000%
Cyberpunk 2077 2−3 0−1
Far Cry 5 7−8 0−1
Forza Horizon 4 6−7 0−1
Hogwarts Legacy 3−4 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5 0−1
Fortnite 4−5 0−1
Grand Theft Auto V 14−16
+1400%
1−2
−1400%
Valorant 12−14
+1100%
1−2
−1100%
Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Dota 2 6−7 0−1
Far Cry 5 4−5 0−1
Forza Horizon 4 1−2 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4 0−1
Fortnite 3−4 0−1

Vậy K2000M và NVS 295 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • K2000M nhanh hơn 1150% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.43 0.27
Mức độ mới 1 Tháng 6 2012 7 Tháng 5 2009
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 256 MB
Quy trình công nghệ 28 nm 65 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 55 Watt 23 Watt

K2000M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 800%, mới hơn 3 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 132.1%.

Mặt khác, các ưu điểm của NVS 295: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 139.1%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro K2000M vì nó vượt trội hơn Quadro NVS 295 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro K2000M được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Quadro NVS 295 dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Quadro K2000M
Quadro K2000M
NVIDIA Quadro NVS 295
Quadro NVS 295

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.7
35 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro K2000M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.8
18 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro NVS 295 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro K2000M hoặc Quadro NVS 295, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.