Quadro GP100 vs Quadro P5200 Max-Q

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro GP100 và Quadro P5200 Max-Q, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Quadro GP100
2016
16 GB HBM2, 235 Watt
36.49
+20.5%

GP100 vượt qua P5200 Max-Q với mức đáng chú ý là 21% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro GP100 và Quadro P5200 Max-Q, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất128182
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng11.3822.18
Kiến trúcPascal (2016−2021)Pascal (2016−2021)
Bộ xử lý đồ họaGP100GP104
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành1 Tháng 10 2016 (8 năm năm trước)21 Tháng 2 2018 (7 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro GP100 và Quadro P5200 Max-Q: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro GP100 và Quadro P5200 Max-Q, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng35842560
Tần số nhân1304 MHz1316 MHz
Tần số Boost1442 MHz1569 MHz
Số lượng bóng bán dẫn15,300 million7,200 million
Quy trình công nghệ16 nm16 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)235 Watt100 Watt
Tốc độ xử lý texture323.0251.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động10.34 TFLOPS8.033 TFLOPS
ROPs9664
TMUs224160

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro GP100 và Quadro P5200 Max-Q với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16MXM-B (3.0)
Chiều dài267 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 8-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro GP100 và Quadro P5200 Max-Q: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớHBM2GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa16 GB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ4096 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ715 MHz1804 MHz
Băng thông bộ nhớ732.2 GB/s230.9 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro GP100 và Quadro P5200 Max-Q. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 4x DisplayPortNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro GP100 và Quadro P5200 Max-Q hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 (12_1)
Shader Model6.46.4
OpenGL4.64.6
OpenCL1.21.2
Vulkan1.2.1311.2.131
CUDA6.06.1

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro GP100 và Quadro P5200 Max-Q trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Quadro GP100 36.49
+20.5%
P5200 Max-Q 30.27

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Quadro GP100 15149
+20.5%
P5200 Max-Q 12568

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro GP100 và Quadro P5200 Max-Q trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 36.49 30.27
Mức độ mới 1 Tháng 10 2016 21 Tháng 2 2018
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 235 Watt 100 Watt

Quadro GP100 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 20.5%.

Mặt khác, các ưu điểm của P5200 Max-Q: Lợi thế về tuổi tác là 1 nămvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 135%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro GP100 vì nó vượt trội hơn Quadro P5200 Max-Q trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro GP100 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Quadro P5200 Max-Q dành cho các trạm làm việc di động.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Quadro GP100
Quadro GP100
NVIDIA Quadro P5200 Max-Q
Quadro P5200 Max-Q

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 14 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro GP100 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
5 14 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro P5200 Max-Q theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro GP100 hoặc Quadro P5200 Max-Q, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.