Quadro FX 1600M vs Radeon RX 7800 XT

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro FX 1600M và Radeon RX 7800 XT, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

FX 1600M
2007
512 MB GDDR3, 50 Watt
0.56

RX 7800 XT vượt qua FX 1600M với mức trọn vẹn là 10311% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro FX 1600M và Radeon RX 7800 XT, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất122438
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10056
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.0368.08
Hiệu quả năng lượng0.8216.22
Kiến trúcTesla (2006−2010)RDNA 3.0 (2022−2025)
Bộ xử lý đồ họaG84Navi 32
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDesktop
Ngày phát hành1 Tháng 6 2007 (17 năm năm trước)25 Tháng 8 2023 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$149.90 $499

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

RX 7800 XT có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 226833% so với FX 1600M.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro FX 1600M và Radeon RX 7800 XT: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro FX 1600M và Radeon RX 7800 XT, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng323840
Tần số nhân625 MHz1295 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2430 MHz
Số lượng bóng bán dẫn289 million28,100 million
Quy trình công nghệ80 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)50 Watt263 Watt
Tốc độ xử lý texture10.00583.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.08 TFLOPS37.32 TFLOPS
ROPs896
TMUs16240
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu60

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro FX 1600M và Radeon RX 7800 XT với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-HEPCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu2x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro FX 1600M và Radeon RX 7800 XT: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ800 MHz2438 MHz
Băng thông bộ nhớ25.6 GB/s624.1 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro FX 1600M và Radeon RX 7800 XT. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI 2.1a, 3x DisplayPort 2.1
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro FX 1600M và Radeon RX 7800 XT hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model4.06.7
OpenGL3.34.6
OpenCL1.12.2
VulkanN/A1.3
CUDA1.1-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro FX 1600M và Radeon RX 7800 XT trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

FX 1600M 0.56
RX 7800 XT 58.30
+10311%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

FX 1600M 231
RX 7800 XT 24203
+10377%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro FX 1600M và Radeon RX 7800 XT trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD2−3
−10550%
213
+10550%
1440p1−2
−12200%
123
+12200%
4K0−172

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p74.95
−3099%
2.34
+3099%
1440p149.90
−3595%
4.06
+3595%
4Kkhông có dữ liệu6.93
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 7800 XT thấp hơn 3099% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 7800 XT thấp hơn 3595% ở độ phân giải 1440p

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−24700%
248
+24700%
Hogwarts Legacy 4−5
−5350%
218
+5350%

Full HD
Medium Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−19500%
196
+19500%
Forza Horizon 4 4−5
−6850%
278
+6850%
Hogwarts Legacy 4−5
−4600%
188
+4600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−2100%
170−180
+2100%
Valorant 27−30
−1046%
300−350
+1046%

Full HD
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 18−20
−1444%
270−280
+1444%
Cyberpunk 2077 1−2
−16200%
163
+16200%
Dota 2 12−14
−9900%
1200−1250
+9900%
Forza Horizon 4 4−5
−6425%
261
+6425%
Hogwarts Legacy 4−5
−3500%
144
+3500%
Metro Exodus 1−2
−17100%
172
+17100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−2100%
170−180
+2100%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−6000%
366
+6000%
Valorant 27−30
−1046%
300−350
+1046%

Full HD
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−14900%
150
+14900%
Dota 2 12−14
−9900%
1200−1250
+9900%
Forza Horizon 4 4−5
−5450%
222
+5450%
Hogwarts Legacy 4−5
−2600%
108
+2600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−2100%
170−180
+2100%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−3233%
200
+3233%
Valorant 27−30
−1046%
300−350
+1046%

1440p
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 2−3
−21450%
400−450
+21450%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−2817%
170−180
+2817%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 99
Far Cry 5 3−4
−5767%
176
+5767%
Forza Horizon 4 1−2
−20100%
202
+20100%
Hogwarts Legacy 1−2
−7700%
78
+7700%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−7250%
147
+7250%

1440p
Epic Preset

Fortnite 1−2
−15000%
150−160
+15000%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−913%
152
+913%
Valorant 3−4
−10567%
300−350
+10567%

4K
Ultra Preset

Far Cry 5 3−4
−3367%
104
+3367%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−4700%
95−100
+4700%

4K
Epic Preset

Fortnite 2−3
−3850%
75−80
+3850%

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 351
+0%
351
+0%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 160−170
+0%
160−170
+0%
Counter-Strike 2 355
+0%
355
+0%
Far Cry 5 204
+0%
204
+0%
Fortnite 260−270
+0%
260−270
+0%
Forza Horizon 5 276
+0%
276
+0%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 160−170
+0%
160−170
+0%
Counter-Strike 2 283
+0%
283
+0%
Far Cry 5 196
+0%
196
+0%
Fortnite 260−270
+0%
260−270
+0%
Forza Horizon 5 256
+0%
256
+0%
Grand Theft Auto V 178
+0%
178
+0%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 160−170
+0%
160−170
+0%
Far Cry 5 182
+0%
182
+0%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 260−270
+0%
260−270
+0%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 175
+0%
175
+0%
Grand Theft Auto V 140
+0%
140
+0%
Metro Exodus 106
+0%
106
+0%
Valorant 350−400
+0%
350−400
+0%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 140−150
+0%
140−150
+0%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 42
+0%
42
+0%
Hogwarts Legacy 40−45
+0%
40−45
+0%
Metro Exodus 63
+0%
63
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 118
+0%
118
+0%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 100−110
+0%
100−110
+0%
Counter-Strike 2 75−80
+0%
75−80
+0%
Cyberpunk 2077 45
+0%
45
+0%
Forza Horizon 4 164
+0%
164
+0%
Hogwarts Legacy 46
+0%
46
+0%

Vậy FX 1600M và RX 7800 XT cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 7800 XT nhanh hơn 10550% ở độ phân giải 1080p
  • RX 7800 XT nhanh hơn 12200% ở độ phân giải 1440p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Cyberpunk 2077, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Low Preset, RX 7800 XT nhanh hơn 24700%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 7800 XT tốt hơn trong 33 các bài kiểm tra (53%)
  • Hòa trong 29 các bài kiểm tra (47%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.56 58.30
Mức độ mới 1 Tháng 6 2007 25 Tháng 8 2023
Dung lượng bộ nhớ tối đa 512 MB 16 GB
Quy trình công nghệ 80 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 50 Watt 263 Watt

FX 1600M có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 426%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 7800 XT: hiệu năng cao hơn 10310.7%, mới hơn 16 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 3100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1500%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 7800 XT vì nó vượt trội hơn Quadro FX 1600M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro FX 1600M được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Radeon RX 7800 XT dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Quadro FX 1600M
Quadro FX 1600M
AMD Radeon RX 7800 XT
Radeon RX 7800 XT

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.8 8 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro FX 1600M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.3 3828 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 7800 XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro FX 1600M hoặc Radeon RX 7800 XT, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.