Quadro 6000 vs Radeon Pro SSG

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro 6000 và Radeon Pro SSG, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

Quadro 6000
2010, $4,399
6 GB GDDR5, 204 Watt
6.44

Pro SSG vượt qua 6000 với mức trọn vẹn là 307% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro 6000 và Radeon Pro SSG, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất620249
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.070.50
Hiệu quả năng lượng2.437.77
Kiến trúcFermi (2010−2014)GCN 3.0 (2014−2019)
Bộ xử lý đồ họaGF100Fiji
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành10 Tháng 12 2010 (15 năm năm trước)26 Tháng 7 2016 (9 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$4,399 $9,999

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

Pro SSG có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 614% so với Quadro 6000.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro 6000 và Radeon Pro SSG: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro 6000 và Radeon Pro SSG, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng4484096
Tần số nhân574 MHz1000 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1050 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3,100 million8,900 million
Quy trình công nghệ40 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)204 Watt260 Watt
Tốc độ xử lý texture32.14268.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.028 TFLOPS8.602 TFLOPS
ROPs4864
TMUs56256
L1 Cache896 KB1 MB
L2 Cache768 KB4 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro 6000 và Radeon Pro SSG với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dài248 mm267 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 6-pin + 1x 8-pin1x 6-pin + 1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro 6000 và Radeon Pro SSG: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5HBM
Dung lượng bộ nhớ tối đa6 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ384 Bit4096 Bit
Tần số bộ nhớ747 MHz500 MHz
Băng thông bộ nhớ143.4 GB/s512.0 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro 6000 và Radeon Pro SSG. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 2x DisplayPort, 1x S-Video1x HDMI 1.4a, 3x mini-DisplayPort 1.2
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro 6000 và Radeon Pro SSG hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)12 (12_0)
Shader Model5.16.5
OpenGL4.64.6
OpenCL1.12.1
VulkanN/A1.2.170
CUDA2.0-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro 6000 và Radeon Pro SSG trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Quadro 6000 6.44
Pro SSG 26.23
+307%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Quadro 6000 2698
Mẫu: 264
Pro SSG 10971
+307%
Mẫu: 6

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro 6000 và Radeon Pro SSG trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 6.44 26.23
Mức độ mới 10 Tháng 12 2010 26 Tháng 7 2016
Dung lượng bộ nhớ tối đa 6 GB 4 GB
Quy trình công nghệ 40 nm 28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 204 Watt 260 Watt

Quadro 6000 có các ưu điểm sau: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 50% vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 27%.

Mặt khác, các ưu điểm của Pro SSG: hiệu năng cao hơn 307%, mới hơn 5 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 43%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon Pro SSG vì nó vượt trội hơn Quadro 6000 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 42 các phiếu

Hãy đánh giá Quadro 6000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2 3653 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro SSG theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro 6000 hoặc Radeon Pro SSG, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.