Quadro 5010M vs Quadro

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro 5010M và Quadro, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Quadro 5010M
2011
4 GB GDDR5, 100 Watt
4.07
+78.5%

5010M vượt qua với mức ấn tượng là 79% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro 5010M và Quadro, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất689856
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng2.98không có dữ liệu
Kiến trúcFermi 2.0 (2010−2014)Celsius (1999−2005)
Bộ xử lý đồ họaGF110NV10
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành22 Tháng 2 2011 (14 năm năm trước)1999 (26 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro 5010M và Quadro: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro 5010M và Quadro, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng384không có dữ liệu
Tần số nhân450 MHz135 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3,000 million17 million
Quy trình công nghệ40 nm220 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture21.600.54
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.6912 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs324
TMUs484

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro 5010M và Quadro với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-B (3.0)AGP 4x
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro 5010M và Quadro: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5SDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB32 MB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ650 MHz166 MHz
Băng thông bộ nhớ83.2 GB/s2.656 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro 5010M và Quadro. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x VGA

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro 5010M và Quadro hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)7.0
Shader Model5.1không có dữ liệu
OpenGL4.61.2
OpenCL1.1N/A
VulkanN/AN/A
CUDA2.0-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro 5010M và Quadro trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Quadro 5010M 4.07
+78.5%
Quadro 2.28

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Quadro 5010M 1691
+78.6%
Quadro 947

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro 5010M và Quadro trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p38
+81%
21−24
−81%
Full HD59
+96.7%
30−35
−96.7%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 16−18
+100%
8−9
−100%
Cyberpunk 2077 8−9
+100%
4−5
−100%
Hogwarts Legacy 8−9
+100%
4−5
−100%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 16−18
+100%
8−9
−100%
Counter-Strike 2 16−18
+100%
8−9
−100%
Cyberpunk 2077 8−9
+100%
4−5
−100%
Far Cry 5 12−14
+100%
6−7
−100%
Fortnite 24−27
+100%
12−14
−100%
Forza Horizon 4 18−20
+90%
10−11
−90%
Forza Horizon 5 10−11
+100%
5−6
−100%
Hogwarts Legacy 8−9
+100%
4−5
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+88.9%
9−10
−88.9%
Valorant 55−60
+83.3%
30−33
−83.3%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 16−18
+100%
8−9
−100%
Counter-Strike 2 16−18
+100%
8−9
−100%
Counter-Strike: Global Offensive 70−75
+82.5%
40−45
−82.5%
Cyberpunk 2077 8−9
+100%
4−5
−100%
Dota 2 35−40
+106%
18−20
−106%
Far Cry 5 12−14
+100%
6−7
−100%
Fortnite 24−27
+100%
12−14
−100%
Forza Horizon 4 18−20
+90%
10−11
−90%
Forza Horizon 5 10−11
+100%
5−6
−100%
Grand Theft Auto V 12−14
+85.7%
7−8
−85.7%
Hogwarts Legacy 8−9
+100%
4−5
−100%
Metro Exodus 8−9
+100%
4−5
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+88.9%
9−10
−88.9%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+100%
6−7
−100%
Valorant 55−60
+83.3%
30−33
−83.3%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 16−18
+100%
8−9
−100%
Cyberpunk 2077 8−9
+100%
4−5
−100%
Dota 2 35−40
+106%
18−20
−106%
Far Cry 5 12−14
+100%
6−7
−100%
Forza Horizon 4 18−20
+90%
10−11
−90%
Hogwarts Legacy 8−9
+100%
4−5
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+88.9%
9−10
−88.9%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+100%
6−7
−100%
Valorant 55−60
+83.3%
30−33
−83.3%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 24−27
+100%
12−14
−100%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 6−7
+100%
3−4
−100%
Counter-Strike: Global Offensive 30−35
+93.8%
16−18
−93.8%
Grand Theft Auto V 4−5
+100%
2−3
−100%
Metro Exodus 3−4
+200%
1−2
−200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+83.3%
18−20
−83.3%
Valorant 40−45
+83.3%
24−27
−83.3%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 1−2 0−1
Cyberpunk 2077 3−4
+200%
1−2
−200%
Far Cry 5 10−11
+100%
5−6
−100%
Forza Horizon 4 10−11
+100%
5−6
−100%
Hogwarts Legacy 4−5
+100%
2−3
−100%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
+100%
3−4
−100%

1440p
Epic Preset

Fortnite 8−9
+100%
4−5
−100%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 16−18
+100%
8−9
−100%
Valorant 20−22
+100%
10−11
−100%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 0−1 0−1
Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Dota 2 12−14
+85.7%
7−8
−85.7%
Far Cry 5 5−6
+150%
2−3
−150%
Forza Horizon 4 5−6
+150%
2−3
−150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
+100%
2−3
−100%

4K
Epic Preset

Fortnite 4−5
+100%
2−3
−100%

Vậy Quadro 5010M và Quadro cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Quadro 5010M nhanh hơn 81% ở độ phân giải 900p
  • Quadro 5010M nhanh hơn 97% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 4.07 2.28
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 32 MB
Quy trình công nghệ 40 nm 220 nm

Quadro 5010M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 78.5%, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 12700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 450%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro 5010M vì nó vượt trội hơn Quadro trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro 5010M được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Quadro dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Quadro 5010M
Quadro 5010M
NVIDIA Quadro
Quadro

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.3 7 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro 5010M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.4 10 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro 5010M hoặc Quadro, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.