Quadro 5000 vs Radeon RX 6600

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro 5000 và Radeon RX 6600, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Quadro 5000
2011
2.5 GB GDDR5, 152 Watt
4.69

RX 6600 vượt qua 5000 với mức trọn vẹn là 676% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro 5000 và Radeon RX 6600, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất649130
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10014
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.1663.18
Hiệu quả năng lượng2.2620.21
Kiến trúcFermi (2010−2014)RDNA 2.0 (2020−2024)
Bộ xử lý đồ họaGF100Navi 23
LoạiDành cho trạm làm việcDesktop
Ngày phát hành23 Tháng 2 2011 (14 năm năm trước)13 Tháng 10 2021 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$2,499 $329

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

RX 6600 có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 39388% so với Quadro 5000.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro 5000 và Radeon RX 6600: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro 5000 và Radeon RX 6600, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3521792
Tần số nhân513 MHz1626 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2491 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3,100 million11,060 million
Quy trình công nghệ40 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)152 Watt132 Watt
Tốc độ xử lý texture22.57279.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.7223 TFLOPS8.928 TFLOPS
ROPs4064
TMUs44112
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu28

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro 5000 và Radeon RX 6600 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 4.0 x8
Chiều dài248 mm190 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 6-pin1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro 5000 và Radeon RX 6600: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa2.5 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ320 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ750 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ120.0 GB/s224.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro 5000 và Radeon RX 6600. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 2x DisplayPort1x HDMI, 3x DisplayPort
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro 5000 và Radeon RX 6600 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)12.0 Ultimate (12_2)
Shader Model5.16.5
OpenGL4.64.6
OpenCL1.12.1
VulkanN/A1.2
CUDA2.0-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro 5000 và Radeon RX 6600 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Quadro 5000 4.69
RX 6600 36.40
+676%

  • Passmark

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Quadro 5000 1949
RX 6600 15110
+675%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro 5000 và Radeon RX 6600 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD12−14
−792%
107
+792%
1440p7−8
−700%
56
+700%
4K3−4
−900%
30
+900%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p208.25
−6673%
3.07
+6673%
1440p357.00
−5977%
5.88
+5977%
4K833.00
−7496%
10.97
+7496%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 6600 thấp hơn 6673% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 6600 thấp hơn 5977% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 6600 thấp hơn 7496% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

  • Full HD
    Low Preset
  • Full HD
    Medium Preset
  • Full HD
    High Preset
  • Full HD
    Ultra Preset
  • Full HD
    Epic Preset
  • 1440p
    High Preset
  • 1440p
    Ultra Preset
  • 1440p
    Epic Preset
  • 4K
    High Preset
  • 4K
    Ultra Preset
  • 4K
    Epic Preset
Counter-Strike 2 345
+0%
345
+0%
Cyberpunk 2077 107
+0%
107
+0%
Hogwarts Legacy 116
+0%
116
+0%
Battlefield 5 120−130
+0%
120−130
+0%
Counter-Strike 2 303
+0%
303
+0%
Cyberpunk 2077 91
+0%
91
+0%
Far Cry 5 154
+0%
154
+0%
Fortnite 160−170
+0%
160−170
+0%
Forza Horizon 4 140−150
+0%
140−150
+0%
Forza Horizon 5 173
+0%
173
+0%
Hogwarts Legacy 90
+0%
90
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150
+0%
140−150
+0%
Valorant 210−220
+0%
210−220
+0%
Battlefield 5 120−130
+0%
120−130
+0%
Counter-Strike 2 146
+0%
146
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+0%
270−280
+0%
Cyberpunk 2077 73
+0%
73
+0%
Dota 2 150
+0%
150
+0%
Far Cry 5 142
+0%
142
+0%
Fortnite 160−170
+0%
160−170
+0%
Forza Horizon 4 140−150
+0%
140−150
+0%
Forza Horizon 5 149
+0%
149
+0%
Grand Theft Auto V 137
+0%
137
+0%
Hogwarts Legacy 69
+0%
69
+0%
Metro Exodus 82
+0%
82
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150
+0%
140−150
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 147
+0%
147
+0%
Valorant 210−220
+0%
210−220
+0%
Battlefield 5 120−130
+0%
120−130
+0%
Cyberpunk 2077 59
+0%
59
+0%
Dota 2 107
+0%
107
+0%
Far Cry 5 134
+0%
134
+0%
Forza Horizon 4 140−150
+0%
140−150
+0%
Hogwarts Legacy 53
+0%
53
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150
+0%
140−150
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 90
+0%
90
+0%
Valorant 210−220
+0%
210−220
+0%
Fortnite 160−170
+0%
160−170
+0%
Counter-Strike 2 85
+0%
85
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 250−260
+0%
250−260
+0%
Grand Theft Auto V 64
+0%
64
+0%
Metro Exodus 48
+0%
48
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 240−250
+0%
240−250
+0%
Battlefield 5 90−95
+0%
90−95
+0%
Cyberpunk 2077 34
+0%
34
+0%
Far Cry 5 91
+0%
91
+0%
Forza Horizon 4 100−110
+0%
100−110
+0%
Hogwarts Legacy 37
+0%
37
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 65−70
+0%
65−70
+0%
Fortnite 95−100
+0%
95−100
+0%
Counter-Strike 2 20
+0%
20
+0%
Grand Theft Auto V 60
+0%
60
+0%
Hogwarts Legacy 24−27
+0%
24−27
+0%
Metro Exodus 29
+0%
29
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 44
+0%
44
+0%
Valorant 220−230
+0%
220−230
+0%
Battlefield 5 55−60
+0%
55−60
+0%
Counter-Strike 2 40−45
+0%
40−45
+0%
Cyberpunk 2077 14
+0%
14
+0%
Dota 2 85
+0%
85
+0%
Far Cry 5 44
+0%
44
+0%
Forza Horizon 4 65−70
+0%
65−70
+0%
Hogwarts Legacy 17
+0%
17
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+0%
45−50
+0%
Fortnite 45−50
+0%
45−50
+0%

Vậy Quadro 5000 và RX 6600 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6600 nhanh hơn 792% ở độ phân giải 1080p
  • RX 6600 nhanh hơn 700% ở độ phân giải 1440p
  • RX 6600 nhanh hơn 900% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 66 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 4.69 36.40
Mức độ mới 23 Tháng 2 2011 13 Tháng 10 2021
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2.5 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 40 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 152 Watt 132 Watt

RX 6600 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 676.1%, mới hơn 10 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 220% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 471.4%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 15.2%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6600 vì nó vượt trội hơn Quadro 5000 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro 5000 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Radeon RX 6600 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Quadro 5000
Quadro 5000
AMD Radeon RX 6600
Radeon RX 6600

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.5
34 các phiếu

Hãy đánh giá Quadro 5000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.3
10957 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6600 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro 5000 hoặc Radeon RX 6600, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.