Quadro 4000M vs GeForce GT 750M Mac Edition

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro 4000M và GeForce GT 750M Mac Edition, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Quadro 4000M
2011, $449
2 GB GDDR5, 100 Watt
3.06

750M Mac Edition vượt qua 4000M với mức đáng kể là 30% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro 4000M và GeForce GT 750M Mac Edition, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất801735
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.16không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng2.366.14
Kiến trúcFermi (2010−2014)Kepler (2012−2018)
Bộ xử lý đồ họaGF104GK107
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành22 Tháng 2 2011 (14 năm năm trước)8 Tháng 11 2013 (12 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$449 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro 4000M và GeForce GT 750M Mac Edition: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro 4000M và GeForce GT 750M Mac Edition, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng336384
Tần số nhân475 MHz926 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,950 million1,270 million
Quy trình công nghệ40 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt50 Watt
Tốc độ xử lý texture26.6029.63
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.6384 TFLOPS0.7112 TFLOPS
ROPs3216
TMUs5632
L1 Cache448 KB32 KB
L2 Cache512 KB256 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro 4000M và GeForce GT 750M Mac Edition với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 3.0 x16

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro 4000M và GeForce GT 750M Mac Edition: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ625 MHz1254 MHz
Băng thông bộ nhớ80 GB/s80.26 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro 4000M và GeForce GT 750M Mac Edition. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro 4000M và GeForce GT 750M Mac Edition hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)12 (11_0)
Shader Model5.15.1
OpenGL4.64.6
OpenCL1.11.2
VulkanN/A1.1.126
CUDA2.13.0

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro 4000M và GeForce GT 750M Mac Edition trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Quadro 4000M 3.06
GT 750M Mac Edition 3.98
+30.1%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Quadro 4000M 1287
Mẫu: 206
GT 750M Mac Edition 1673
+30%

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

Quadro 4000M 10722
+6.7%
GT 750M Mac Edition 10049

Octane Render OctaneBench

Đây là một bài kiểm tra hiệu suất chuyên dụng dành cho card đồ họa trong OctaneRender, một công cụ kết xuất GPU chân thực do OTOY Inc. phát triển. OctaneRender có thể được sử dụng như một phần mềm độc lập hoặc dưới dạng plugin cho 3DS Max, Cinema 4D và nhiều ứng dụng khác. Bài kiểm tra này kết xuất bốn cảnh tĩnh khác nhau, sau đó so sánh thời gian kết xuất với một card đồ họa tiêu chuẩn, hiện tại là GeForce GTX 980. Bài kiểm tra này không đo lường hiệu suất chơi game mà được thiết kế dành cho các nghệ sĩ chuyên nghiệp làm việc với đồ họa 3D.

Quadro 4000M 18
+71.3%
GT 750M Mac Edition 11

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro 4000M và GeForce GT 750M Mac Edition trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD71
−26.8%
90−95
+26.8%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p6.32không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 10−12
−27.3%
14−16
+27.3%
Cyberpunk 2077 6−7
−16.7%
7−8
+16.7%

Full HD
Medium

Battlefield 5 10−12
−27.3%
14−16
+27.3%
Counter-Strike 2 10−12
−27.3%
14−16
+27.3%
Cyberpunk 2077 6−7
−16.7%
7−8
+16.7%
Escape from Tarkov 10−12
−27.3%
14−16
+27.3%
Far Cry 5 9−10
−11.1%
10−11
+11.1%
Fortnite 16−18
−23.5%
21−24
+23.5%
Forza Horizon 4 14−16
−20%
18−20
+20%
Forza Horizon 5 8−9
−25%
10−11
+25%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
−28.6%
18−20
+28.6%
Valorant 45−50
−25%
60−65
+25%

Full HD
High

Battlefield 5 10−12
−27.3%
14−16
+27.3%
Counter-Strike 2 10−12
−27.3%
14−16
+27.3%
Counter-Strike: Global Offensive 55−60
−29.3%
75−80
+29.3%
Cyberpunk 2077 6−7
−16.7%
7−8
+16.7%
Dota 2 30−33
−16.7%
35−40
+16.7%
Escape from Tarkov 10−12
−27.3%
14−16
+27.3%
Far Cry 5 9−10
−11.1%
10−11
+11.1%
Fortnite 16−18
−23.5%
21−24
+23.5%
Forza Horizon 4 14−16
−20%
18−20
+20%
Forza Horizon 5 8−9
−25%
10−11
+25%
Grand Theft Auto V 8−9
−25%
10−11
+25%
Metro Exodus 5−6
−20%
6−7
+20%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
−28.6%
18−20
+28.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11
−20%
12−14
+20%
Valorant 45−50
−25%
60−65
+25%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 10−12
−27.3%
14−16
+27.3%
Cyberpunk 2077 6−7
−16.7%
7−8
+16.7%
Dota 2 30−33
−16.7%
35−40
+16.7%
Escape from Tarkov 10−12
−27.3%
14−16
+27.3%
Far Cry 5 9−10
−11.1%
10−11
+11.1%
Forza Horizon 4 14−16
−20%
18−20
+20%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
−28.6%
18−20
+28.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11
−20%
12−14
+20%
Valorant 45−50
−25%
60−65
+25%

Full HD
Epic

Fortnite 16−18
−23.5%
21−24
+23.5%

1440p
High

Counter-Strike 2 7−8
−28.6%
9−10
+28.6%
Counter-Strike: Global Offensive 21−24
−17.4%
27−30
+17.4%
Grand Theft Auto V 0−1 0−1
Metro Exodus 1−2
+0%
1−2
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
−25%
35−40
+25%
Valorant 30−33
−16.7%
35−40
+16.7%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 2−3
+0%
2−3
+0%
Escape from Tarkov 6−7
−16.7%
7−8
+16.7%
Far Cry 5 5−6
−20%
6−7
+20%
Forza Horizon 4 8−9
−25%
10−11
+25%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−20%
6−7
+20%

1440p
Epic

Fortnite 6−7
−16.7%
7−8
+16.7%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−20%
18−20
+20%
Valorant 14−16
−20%
18−20
+20%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 9−10
−11.1%
10−11
+11.1%
Escape from Tarkov 2−3
+0%
2−3
+0%
Far Cry 5 2−3
+0%
2−3
+0%
Forza Horizon 4 3−4
+0%
3−4
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
−25%
5−6
+25%

4K
Epic

Fortnite 4−5
−25%
5−6
+25%

Vậy Quadro 4000M và GT 750M Mac Edition cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GT 750M Mac Edition nhanh hơn 27% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 3.06 3.98
Mức độ mới 22 Tháng 2 2011 8 Tháng 11 2013
Quy trình công nghệ 40 nm 28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 50 Watt

GT 750M Mac Edition có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 30.1%, mới hơn 2 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 42.9%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 100%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GT 750M Mac Edition vì nó vượt trội hơn Quadro 4000M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro 4000M được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi GeForce GT 750M Mac Edition dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Quadro 4000M
Quadro 4000M
NVIDIA GeForce GT 750M Mac Edition
GeForce GT 750M Mac Edition

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.2 37 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro 4000M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 28 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GT 750M Mac Edition theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro 4000M hoặc GeForce GT 750M Mac Edition, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.