Quadro 3000M vs Radeon Pro 5600M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro 3000M và Radeon Pro 5600M, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

Quadro 3000M
2011, $399
2 GB GDDR5, 75 Watt
2.40

Pro 5600M vượt qua 3000M với mức trọn vẹn là 825% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro 3000M và Radeon Pro 5600M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất892289
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.11không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng2.4634.19
Kiến trúcFermi (2010−2014)RDNA 1.0 (2019−2020)
Bộ xử lý đồ họaGF104Navi 12
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành22 Tháng 2 2011 (15 năm năm trước)15 Tháng 6 2020 (5 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$398.96 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro 3000M và Radeon Pro 5600M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro 3000M và Radeon Pro 5600M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2402560
Tần số nhân450 MHz1000 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1030 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,950 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ40 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)75 Watt50 Watt
Tốc độ xử lý texture18.00164.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.432 TFLOPS5.274 TFLOPS
ROPs3264
TMUs40160
L1 Cache320 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache512 KB4 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro 3000M và Radeon Pro 5600M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargemedium sized
Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 4.0 x16
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro 3000M và Radeon Pro 5600M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5HBM2
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit2048 Bit
Tần số bộ nhớ625 MHz770 MHz
Băng thông bộ nhớ80 GB/s394.2 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro 3000M và Radeon Pro 5600M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro 3000M và Radeon Pro 5600M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)12 (12_1)
Shader Model5.16.5
OpenGL4.64.6
OpenCL1.12.0
VulkanN/A1.2
CUDA2.1-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro 3000M và Radeon Pro 5600M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Quadro 3000M 2.40
Pro 5600M 22.20
+825%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Quadro 3000M 1007
Mẫu: 604
Pro 5600M 9304
+824%
Mẫu: 35

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro 3000M và Radeon Pro 5600M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD51
−782%
450−500
+782%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p7.82không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 6−7
−2033%
120−130
+2033%
Cyberpunk 2077 5−6
−880%
45−50
+880%
Resident Evil 4 Remake 2−3
−2550%
50−55
+2550%

Full HD
Medium

Battlefield 5 7−8
−1200%
90−95
+1200%
Counter-Strike 2 6−7
−2033%
120−130
+2033%
Cyberpunk 2077 5−6
−880%
45−50
+880%
Far Cry 5 6−7
−1133%
70−75
+1133%
Fortnite 12−14
−850%
110−120
+850%
Forza Horizon 4 12−14
−650%
90−95
+650%
Forza Horizon 5 5−6
−1320%
70−75
+1320%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−633%
85−90
+633%
Valorant 40−45
−281%
160−170
+281%

Full HD
High

Battlefield 5 7−8
−1200%
90−95
+1200%
Counter-Strike 2 6−7
−2033%
120−130
+2033%
Counter-Strike: Global Offensive 45−50
−434%
250−260
+434%
Cyberpunk 2077 5−6
−880%
45−50
+880%
Dota 2 24−27
−376%
110−120
+376%
Far Cry 5 6−7
−1133%
70−75
+1133%
Fortnite 12−14
−850%
110−120
+850%
Forza Horizon 4 12−14
−650%
90−95
+650%
Forza Horizon 5 5−6
−1320%
70−75
+1320%
Grand Theft Auto V 5−6
−1560%
80−85
+1560%
Metro Exodus 4−5
−1150%
50−55
+1150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−633%
85−90
+633%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
−633%
65−70
+633%
Valorant 40−45
−281%
160−170
+281%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 7−8
−1200%
90−95
+1200%
Cyberpunk 2077 5−6
−880%
45−50
+880%
Dota 2 24−27
−376%
110−120
+376%
Far Cry 5 6−7
−1133%
70−75
+1133%
Forza Horizon 4 12−14
−650%
90−95
+650%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−633%
85−90
+633%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
−633%
65−70
+633%
Valorant 40−45
−281%
160−170
+281%

Full HD
Epic

Fortnite 12−14
−850%
110−120
+850%

1440p
High

Counter-Strike 2 6−7
−700%
45−50
+700%
Counter-Strike: Global Offensive 18−20
−800%
160−170
+800%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
−657%
170−180
+657%
Valorant 20−22
−885%
190−200
+885%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−2100%
21−24
+2100%
Far Cry 5 4−5
−1175%
50−55
+1175%
Forza Horizon 4 6−7
−867%
55−60
+867%
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5
−800%
35−40
+800%

1440p
Epic

Fortnite 4−5
−1250%
50−55
+1250%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−180%
40−45
+180%
Valorant 12−14
−1000%
130−140
+1000%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 9−10
Dota 2 6−7
−1150%
75−80
+1150%
Far Cry 5 1−2
−2500%
24−27
+2500%
Forza Horizon 4 1−2
−3900%
40−45
+3900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−700%
24−27
+700%

4K
Epic

Fortnite 3−4
−700%
24−27
+700%

1440p
High

Grand Theft Auto V 40−45
+0%
40−45
+0%
Metro Exodus 30−33
+0%
30−33
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 60−65
+0%
60−65
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 21−24
+0%
21−24
+0%
Metro Exodus 18−20
+0%
18−20
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35
+0%
30−35
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 35−40
+0%
35−40
+0%
Counter-Strike 2 21−24
+0%
21−24
+0%

Vậy Quadro 3000M và Pro 5600M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Pro 5600M nhanh hơn 782% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Forza Horizon 4, ở độ phân giải 4K và thiết lập Ultra Preset, Pro 5600M nhanh hơn 3900%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Pro 5600M tốt hơn trong 51 bài kiểm tra (86%)
  • Hòa trong 8 các bài kiểm tra (14%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.40 22.20
Mức độ mới 22 Tháng 2 2011 15 Tháng 6 2020
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 40 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 75 Watt 50 Watt

Pro 5600M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 825%, mới hơn 9 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 471%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 50%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon Pro 5600M vì nó vượt trội hơn Quadro 3000M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 51 phiếu

Hãy đánh giá Quadro 3000M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.2 85 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro 5600M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro 3000M hoặc Radeon Pro 5600M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.