Quadro 3000M vs Radeon HD 7770M

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro 3000M và Radeon HD 7770M, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Quadro 3000M
2011
2 GB GDDR5, 75 Watt
2.40

HD 7770M vượt qua 3000M với mức đáng kể là 33% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro 3000M và Radeon HD 7770M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất842748
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.26không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng2.347.28
Kiến trúcFermi (2010−2014)GCN 1.0 (2012−2020)
Bộ xử lý đồ họaGF104Chelsea
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành22 Tháng 2 2011 (14 năm năm trước)24 Tháng 4 2012 (12 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$398.96 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro 3000M và Radeon HD 7770M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro 3000M và Radeon HD 7770M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng240512
Tần số nhân450 MHz675 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,950 million1,500 million
Quy trình công nghệ40 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)75 Watt32 Watt
Tốc độ xử lý texture18.0021.60
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.432 TFLOPS0.6912 TFLOPS
ROPs3216
TMUs4032

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro 3000M và Radeon HD 7770M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargemedium sized
Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 2.0 x16

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro 3000M và Radeon HD 7770M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB1 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ625 MHz1000 MHz
Băng thông bộ nhớ80 GB/s64 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro 3000M và Radeon HD 7770M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro 3000M và Radeon HD 7770M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)12 (11_1)
Shader Model5.15.1
OpenGL4.64.6
OpenCL1.11.2
VulkanN/A1.2.131
CUDA2.1-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro 3000M và Radeon HD 7770M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Quadro 3000M 2.40
HD 7770M 3.18
+32.5%

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

Quadro 3000M 1539
HD 7770M 2110
+37.1%

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

Quadro 3000M 7941
HD 7770M 10468
+31.8%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro 3000M và Radeon HD 7770M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD51
−27.5%
65−70
+27.5%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p7.82không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 5−6
−100%
10−11
+100%
Cyberpunk 2077 5−6
−40%
7−8
+40%
Hogwarts Legacy 6−7
−16.7%
7−8
+16.7%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 7−8
−71.4%
12−14
+71.4%
Counter-Strike 2 5−6
−100%
10−11
+100%
Cyberpunk 2077 5−6
−40%
7−8
+40%
Far Cry 5 5−6
−60%
8−9
+60%
Fortnite 12−14
−41.7%
16−18
+41.7%
Forza Horizon 4 12−14
−25%
14−16
+25%
Forza Horizon 5 3−4
−100%
6−7
+100%
Hogwarts Legacy 6−7
−16.7%
7−8
+16.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−16.7%
14−16
+16.7%
Valorant 40−45
−14.3%
45−50
+14.3%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 7−8
−71.4%
12−14
+71.4%
Counter-Strike 2 5−6
−100%
10−11
+100%
Counter-Strike: Global Offensive 45−50
−25.5%
55−60
+25.5%
Cyberpunk 2077 5−6
−40%
7−8
+40%
Dota 2 24−27
−20%
30−33
+20%
Far Cry 5 5−6
−60%
8−9
+60%
Fortnite 12−14
−41.7%
16−18
+41.7%
Forza Horizon 4 12−14
−25%
14−16
+25%
Forza Horizon 5 3−4
−100%
6−7
+100%
Grand Theft Auto V 6−7
−50%
9−10
+50%
Hogwarts Legacy 6−7
−16.7%
7−8
+16.7%
Metro Exodus 4−5
−50%
6−7
+50%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−16.7%
14−16
+16.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
−11.1%
10−11
+11.1%
Valorant 40−45
−14.3%
45−50
+14.3%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 7−8
−71.4%
12−14
+71.4%
Cyberpunk 2077 5−6
−40%
7−8
+40%
Dota 2 24−27
−20%
30−33
+20%
Far Cry 5 5−6
−60%
8−9
+60%
Forza Horizon 4 12−14
−25%
14−16
+25%
Hogwarts Legacy 6−7
−16.7%
7−8
+16.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−16.7%
14−16
+16.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
−11.1%
10−11
+11.1%
Valorant 40−45
−14.3%
45−50
+14.3%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 12−14
−41.7%
16−18
+41.7%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 2−3
−100%
4−5
+100%
Counter-Strike: Global Offensive 16−18
−41.2%
24−27
+41.2%
Grand Theft Auto V 1−2
−100%
2−3
+100%
Metro Exodus 0−1 1−2
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
−21.7%
27−30
+21.7%
Valorant 21−24
−52.4%
30−35
+52.4%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 2−3
+0%
2−3
+0%
Far Cry 5 7−8
−14.3%
8−9
+14.3%
Forza Horizon 4 6−7
−16.7%
7−8
+16.7%
Hogwarts Legacy 3−4
+0%
3−4
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5
−25%
5−6
+25%

1440p
Epic Preset

Fortnite 4−5
−50%
6−7
+50%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−6.7%
16−18
+6.7%
Valorant 12−14
−33.3%
16−18
+33.3%

4K
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
+0%
1−2
+0%
Dota 2 6−7
−66.7%
10−11
+66.7%
Far Cry 5 4−5
−25%
5−6
+25%
Forza Horizon 4 1−2
−200%
3−4
+200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%

4K
Epic Preset

Fortnite 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%

Vậy Quadro 3000M và HD 7770M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • HD 7770M nhanh hơn 27% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Forza Horizon 4, ở độ phân giải 4K và thiết lập Ultra Preset, HD 7770M nhanh hơn 200%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • HD 7770M tốt hơn trong 54 các bài kiểm tra (95%)
  • Hòa trong 3 các bài kiểm tra (5%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.40 3.18
Mức độ mới 22 Tháng 2 2011 24 Tháng 4 2012
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 1 GB
Quy trình công nghệ 40 nm 28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 75 Watt 32 Watt

Quadro 3000M có các ưu điểm sau: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% .

Mặt khác, các ưu điểm của HD 7770M: hiệu năng cao hơn 32.5%, Lợi thế về tuổi tác là 1 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 42.9%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 134.4%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon HD 7770M vì nó vượt trội hơn Quadro 3000M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro 3000M được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Radeon HD 7770M dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Quadro 3000M
Quadro 3000M
AMD Radeon HD 7770M
Radeon HD 7770M

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 50 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro 3000M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.4 8 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 7770M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro 3000M hoặc Radeon HD 7770M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.