NVS 5200M vs NVS 810

#ad 
Mua NVS 5200M
VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh NVS 5200M và NVS 810, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

NVS 5200M
2012
1 GB DDR3, 25 Watt
1.22

NVS 810 vượt qua NVS 5200M với mức trọn vẹn là 135% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của NVS 5200M và NVS 810, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1048785
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng3.583.10
Kiến trúcFermi 2.0 (2010−2014)Maxwell (2014−2017)
Bộ xử lý đồ họaGF117GM107
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành1 Tháng 6 2012 (12 năm năm trước)4 Tháng 11 2015 (9 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của NVS 5200M và NVS 810: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của NVS 5200M và NVS 810, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng96512 ×2
Tần số nhân625 MHz902 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1033 MHz
Số lượng bóng bán dẫn585 million1,870 million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)25 Watt68 Watt
Tốc độ xử lý texture10.0033.06 ×2
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.24 TFLOPS1.058 TFLOPS ×2
ROPs416 ×2
TMUs1632 ×2

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của NVS 5200M và NVS 810 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnMXMPCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu198 mm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên NVS 5200M và NVS 810: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3DDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB2 GB ×2
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit64 Bit ×2
Tần số bộ nhớ900 MHz900 MHz
Băng thông bộ nhớ14.4 GB/s14.4 GB/s ×2
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên NVS 5200M và NVS 810. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs8x mini-DisplayPort

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được NVS 5200M và NVS 810 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được NVS 5200M và NVS 810 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)12 (11_0)
Shader Model5.15.1
OpenGL4.64.6
OpenCL1.11.2
VulkanN/A1.1.126
CUDA+5.0

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của NVS 5200M và NVS 810 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

NVS 5200M 1.22
NVS 810 2.87
+135%

  • Passmark

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

NVS 5200M 508
NVS 810 1190
+134%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của NVS 5200M và NVS 810 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD11
−118%
24−27
+118%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

  • Full HD
    Low Preset
  • Full HD
    Medium Preset
  • Full HD
    High Preset
  • Full HD
    Ultra Preset
  • Full HD
    Epic Preset
  • 1440p
    High Preset
  • 1440p
    Ultra Preset
  • 1440p
    Epic Preset
  • 4K
    High Preset
  • 4K
    Ultra Preset
  • 4K
    Epic Preset
Cyberpunk 2077 3−4
−133%
7−8
+133%
Hogwarts Legacy 5−6
−100%
10−11
+100%
Battlefield 5 1−2
−100%
2−3
+100%
Cyberpunk 2077 3−4
−133%
7−8
+133%
Far Cry 5 1−2
−100%
2−3
+100%
Fortnite 3−4
−133%
7−8
+133%
Forza Horizon 4 7−8
−129%
16−18
+129%
Hogwarts Legacy 5−6
−100%
10−11
+100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−133%
21−24
+133%
Valorant 30−35
−127%
75−80
+127%
Battlefield 5 1−2
−100%
2−3
+100%
Counter-Strike: Global Offensive 27−30
−132%
65−70
+132%
Cyberpunk 2077 3−4
−133%
7−8
+133%
Dota 2 16−18
−119%
35−40
+119%
Far Cry 5 1−2
−100%
2−3
+100%
Fortnite 3−4
−133%
7−8
+133%
Forza Horizon 4 7−8
−129%
16−18
+129%
Grand Theft Auto V 1−2
−100%
2−3
+100%
Hogwarts Legacy 5−6
−100%
10−11
+100%
Metro Exodus 2−3
−100%
4−5
+100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−133%
21−24
+133%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−129%
16−18
+129%
Valorant 30−35
−127%
75−80
+127%
Battlefield 5 1−2
−100%
2−3
+100%
Cyberpunk 2077 3−4
−133%
7−8
+133%
Dota 2 16−18
−119%
35−40
+119%
Far Cry 5 1−2
−100%
2−3
+100%
Forza Horizon 4 7−8
−129%
16−18
+129%
Hogwarts Legacy 5−6
−100%
10−11
+100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−133%
21−24
+133%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−129%
16−18
+129%
Valorant 30−35
−127%
75−80
+127%
Fortnite 3−4
−133%
7−8
+133%
Counter-Strike 2 0−1 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 7−8
−129%
16−18
+129%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−131%
30−33
+131%
Valorant 4−5
−125%
9−10
+125%
Cyberpunk 2077 1−2
−100%
2−3
+100%
Far Cry 5 5−6
−100%
10−11
+100%
Forza Horizon 4 3−4
−133%
7−8
+133%
Hogwarts Legacy 1−2
−100%
2−3
+100%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−100%
4−5
+100%
Fortnite 2−3
−100%
4−5
+100%
Grand Theft Auto V 14−16
−133%
35−40
+133%
Valorant 6−7
−133%
14−16
+133%
Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 1−2
−100%
2−3
+100%
Far Cry 5 3−4
−133%
7−8
+133%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−100%
4−5
+100%
Fortnite 2−3
−100%
4−5
+100%

Vậy NVS 5200M và NVS 810 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • NVS 810 nhanh hơn 118% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.22 2.87
Mức độ mới 1 Tháng 6 2012 4 Tháng 11 2015
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 2 GB
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 25 Watt 68 Watt

NVS 5200M có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 172%.

Mặt khác, các ưu điểm của NVS 810: hiệu năng cao hơn 135.2%, mới hơn 3 nămvàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% .

Chúng tôi khuyên dùng NVS 810 vì nó vượt trội hơn NVS 5200M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là NVS 5200M được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi NVS 810 dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA NVS 5200M
NVS 5200M
NVIDIA NVS 810
NVS 810

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5
154 các phiếu

Hãy đánh giá NVS 5200M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.3
8 số phiếu

Hãy đánh giá NVS 810 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về NVS 5200M hoặc NVS 810, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.