NVS 3100M vs Arc A770M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh NVS 3100M và Arc A770M, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

NVS 3100M
2010
512 MB GDDR3, 14 Watt
0.49

Arc A770M vượt qua NVS 3100M với mức trọn vẹn là 5755% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của NVS 3100M và Arc A770M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1248193
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng2.5617.51
Kiến trúcTesla 2.0 (2007−2013)Generation 12.7 (2022−2023)
Bộ xử lý đồ họaGT218DG2-512
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành7 Tháng 1 2010 (15 năm năm trước)2022 (3 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của NVS 3100M và Arc A770M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của NVS 3100M và Arc A770M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng164096
Tần số nhân606 MHz1650 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2050 MHz
Số lượng bóng bán dẫn260 million21,700 million
Quy trình công nghệ40 nm6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)14 Watt120 Watt
Tốc độ xử lý texture4.848524.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.04698 TFLOPS16.79 TFLOPS
ROPs4128
TMUs8256
Tensor Coreskhông có dữ liệu512
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu32

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của NVS 3100M và Arc A770M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 4.0 x16

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên NVS 3100M và Arc A770M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ790 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ12.64 GB/s512.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên NVS 3100M và Arc A770M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được NVS 3100M và Arc A770M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model4.16.6
OpenGL3.34.6
OpenCL1.13.0
VulkanN/A1.3
CUDA1.2-
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của NVS 3100M và Arc A770M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

NVS 3100M 0.49
Arc A770M 28.69
+5755%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

NVS 3100M 204
Arc A770M 11909
+5738%

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

NVS 3100M 1121
Arc A770M 77403
+6808%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của NVS 3100M và Arc A770M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD1−2
−8800%
89
+8800%
1440p0−154
4K0−137

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−11200%
113
+11200%
Hogwarts Legacy 4−5
−1200%
52
+1200%

Full HD
Medium Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−9400%
95
+9400%
Forza Horizon 4 4−5
−2725%
110−120
+2725%
Hogwarts Legacy 4−5
−1225%
53
+1225%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−1543%
110−120
+1543%
Valorant 27−30
−589%
180−190
+589%

Full HD
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 16−18
−1600%
270−280
+1600%
Cyberpunk 2077 1−2
−7600%
77
+7600%
Dota 2 10−12
−1100%
130−140
+1100%
Forza Horizon 4 4−5
−2725%
110−120
+2725%
Hogwarts Legacy 4−5
−1275%
55
+1275%
Metro Exodus 0−1 93
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−1543%
110−120
+1543%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−3360%
173
+3360%
Valorant 27−30
−589%
180−190
+589%

Full HD
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−6600%
67
+6600%
Dota 2 10−12
−1100%
130−140
+1100%
Forza Horizon 4 4−5
−2725%
110−120
+2725%
Hogwarts Legacy 4−5
−1200%
52
+1200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−1543%
110−120
+1543%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−920%
51
+920%
Valorant 27−30
−589%
180−190
+589%

1440p
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 1−2
−20000%
200−210
+20000%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 5−6
−3400%
170−180
+3400%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 44
Far Cry 5 3−4
−2600%
81
+2600%
Forza Horizon 4 1−2
−7600%
75−80
+7600%
Hogwarts Legacy 1−2
−3800%
39
+3800%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−2400%
50−55
+2400%

1440p
Epic Preset

Fortnite 1−2
−7100%
70−75
+7100%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−200%
45
+200%
Valorant 3−4
−5667%
170−180
+5667%

4K
Ultra Preset

Far Cry 5 3−4
−1400%
45
+1400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−1550%
30−35
+1550%

4K
Epic Preset

Fortnite 2−3
−1600%
30−35
+1600%

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 160−170
+0%
160−170
+0%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 100−110
+0%
100−110
+0%
Counter-Strike 2 160−170
+0%
160−170
+0%
Far Cry 5 106
+0%
106
+0%
Fortnite 130−140
+0%
130−140
+0%
Forza Horizon 5 90−95
+0%
90−95
+0%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 100−110
+0%
100−110
+0%
Counter-Strike 2 160−170
+0%
160−170
+0%
Far Cry 5 99
+0%
99
+0%
Fortnite 130−140
+0%
130−140
+0%
Forza Horizon 5 90−95
+0%
90−95
+0%
Grand Theft Auto V 86
+0%
86
+0%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 100−110
+0%
100−110
+0%
Far Cry 5 95
+0%
95
+0%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 130−140
+0%
130−140
+0%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 79
+0%
79
+0%
Grand Theft Auto V 55−60
+0%
55−60
+0%
Metro Exodus 57
+0%
57
+0%
Valorant 220−230
+0%
220−230
+0%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 75−80
+0%
75−80
+0%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 30−35
+0%
30−35
+0%
Hogwarts Legacy 18−20
+0%
18−20
+0%
Metro Exodus 37
+0%
37
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 62
+0%
62
+0%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 45−50
+0%
45−50
+0%
Counter-Strike 2 30−35
+0%
30−35
+0%
Cyberpunk 2077 22
+0%
22
+0%
Dota 2 90−95
+0%
90−95
+0%
Forza Horizon 4 50−55
+0%
50−55
+0%
Hogwarts Legacy 22
+0%
22
+0%

Vậy NVS 3100M và Arc A770M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Arc A770M nhanh hơn 8800% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike: Global Offensive, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, Arc A770M nhanh hơn 20000%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Arc A770M tốt hơn trong 34 các bài kiểm tra (53%)
  • Hòa trong 30 các bài kiểm tra (47%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.49 28.69
Dung lượng bộ nhớ tối đa 512 MB 16 GB
Quy trình công nghệ 40 nm 6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 14 Watt 120 Watt

NVS 3100M có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 757.1%.

Mặt khác, các ưu điểm của Arc A770M: hiệu năng cao hơn 5755.1%, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 3100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 566.7%.

Chúng tôi khuyên dùng Arc A770M vì nó vượt trội hơn NVS 3100M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là NVS 3100M được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Arc A770M dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA NVS 3100M
NVS 3100M
Intel Arc A770M
Arc A770M

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.1 138 số phiếu

Hãy đánh giá NVS 3100M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 93 các phiếu

Hãy đánh giá Arc A770M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về NVS 3100M hoặc Arc A770M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.