ATI Mobility Radeon HD 4870 X2 vs GeForce GT 640 Rev. 2

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Mobility Radeon HD 4870 X2 và GeForce GT 640 Rev. 2, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

ATI Mobility HD 4870 X2
2009
1 GB GDDR5
2.89

640 Rev. 2 vượt qua Mobility HD 4870 X2 với mức vừa phải là 14% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Mobility Radeon HD 4870 X2 và GeForce GT 640 Rev. 2, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất824793
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu0.19
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu5.17
Kiến trúcTeraScale (2005−2013)Kepler 2.0 (2013−2015)
Bộ xử lý đồ họaM98GK208
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành9 Tháng 1 2009 (17 năm năm trước)29 Tháng 5 2013 (12 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$89

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Mobility Radeon HD 4870 X2 và GeForce GT 640 Rev. 2: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Mobility Radeon HD 4870 X2 và GeForce GT 640 Rev. 2, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng800 ×2384
Tần số nhân550 MHz1046 MHz
Số lượng bóng bán dẫn956 million915 million
Quy trình công nghệ55 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu49 Watt
Tốc độ xử lý texture22.00 ×233.47
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.88 TFLOPS ×20.8033 TFLOPS
ROPs16 ×28
TMUs40 ×232
L1 Cache160 KB32 KB
L2 Cache256 KB128 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Mobility Radeon HD 4870 X2 và GeForce GT 640 Rev. 2 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 2.0 x8
Chiều dàikhông có dữ liệu145 mm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Mobility Radeon HD 4870 X2 và GeForce GT 640 Rev. 2: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB ×21 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit ×264 Bit
Tần số bộ nhớ700 MHz1252 MHz
Băng thông bộ nhớ89.6 GB/s ×240.06 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Mobility Radeon HD 4870 X2 và GeForce GT 640 Rev. 2. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x DVI, 1x HDMI, 1x VGA
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Mobility Radeon HD 4870 X2 và GeForce GT 640 Rev. 2 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX10.1 (10_1)12 (11_0)
Shader Model4.15.1
OpenGL3.34.6
OpenCL1.11.2
VulkanN/A1.1.126
CUDA-3.5

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Mobility Radeon HD 4870 X2 và GeForce GT 640 Rev. 2 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD44
−13.6%
50−55
+13.6%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu1.78

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 9−10
−11.1%
10−11
+11.1%
Cyberpunk 2077 6−7
+0%
6−7
+0%
Resident Evil 4 Remake 4−5
+0%
4−5
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 10−11
+0%
10−11
+0%
Counter-Strike 2 9−10
−11.1%
10−11
+11.1%
Cyberpunk 2077 6−7
+0%
6−7
+0%
Far Cry 5 8−9
−12.5%
9−10
+12.5%
Fortnite 16−18
−12.5%
18−20
+12.5%
Forza Horizon 4 14−16
−6.7%
16−18
+6.7%
Forza Horizon 5 7−8
+0%
7−8
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
+0%
14−16
+0%
Valorant 45−50
−8.7%
50−55
+8.7%

Full HD
High

Battlefield 5 10−11
+0%
10−11
+0%
Counter-Strike 2 9−10
−11.1%
10−11
+11.1%
Counter-Strike: Global Offensive 55−60
−9.1%
60−65
+9.1%
Cyberpunk 2077 6−7
+0%
6−7
+0%
Dota 2 27−30
−7.1%
30−33
+7.1%
Far Cry 5 8−9
−12.5%
9−10
+12.5%
Fortnite 16−18
−12.5%
18−20
+12.5%
Forza Horizon 4 14−16
−6.7%
16−18
+6.7%
Forza Horizon 5 7−8
+0%
7−8
+0%
Grand Theft Auto V 7−8
+0%
7−8
+0%
Metro Exodus 5−6
+0%
5−6
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
+0%
14−16
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11
+0%
10−11
+0%
Valorant 45−50
−8.7%
50−55
+8.7%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 10−11
+0%
10−11
+0%
Cyberpunk 2077 6−7
+0%
6−7
+0%
Dota 2 27−30
−7.1%
30−33
+7.1%
Far Cry 5 8−9
−12.5%
9−10
+12.5%
Forza Horizon 4 14−16
−6.7%
16−18
+6.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
+0%
14−16
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11
+0%
10−11
+0%
Valorant 45−50
−8.7%
50−55
+8.7%

Full HD
Epic

Fortnite 16−18
−12.5%
18−20
+12.5%

1440p
High

Counter-Strike 2 7−8
+0%
7−8
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 21−24
−9.1%
24−27
+9.1%
Metro Exodus 1−2
+0%
1−2
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
−3.8%
27−30
+3.8%
Valorant 27−30
−11.1%
30−33
+11.1%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 2−3
+0%
2−3
+0%
Far Cry 5 5−6
+0%
5−6
+0%
Forza Horizon 4 7−8
+0%
7−8
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5
+0%
4−5
+0%

1440p
Epic

Fortnite 5−6
+0%
5−6
+0%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−6.7%
16−18
+6.7%
Valorant 14−16
+0%
14−16
+0%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 8−9
−12.5%
9−10
+12.5%
Far Cry 5 1−2
+0%
1−2
+0%
Forza Horizon 4 3−4
+0%
3−4
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
+0%
3−4
+0%

4K
Epic

Fortnite 3−4
+0%
3−4
+0%

Vậy ATI Mobility HD 4870 X2 và GT 640 Rev. 2 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GT 640 Rev. 2 nhanh hơn 14% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.89 3.29
Mức độ mới 9 Tháng 1 2009 29 Tháng 5 2013
Quy trình công nghệ 55 nm 28 nm

GT 640 Rev. 2 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 14%, mới hơn 4 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 96%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GT 640 Rev. 2 vì nó vượt trội hơn Mobility Radeon HD 4870 X2 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Mobility Radeon HD 4870 X2 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce GT 640 Rev. 2 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.3 4 các phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon HD 4870 X2 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 37 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GT 640 Rev. 2 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Mobility Radeon HD 4870 X2 hoặc GeForce GT 640 Rev. 2, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.