ATI Mobility Radeon HD 4670 vs GeForce 6100
Tổng điểm hiệu suất
Chúng tôi đã so sánh Mobility Radeon HD 4670 và GeForce 6100, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.
ATI Mobility HD 4670 vượt qua 6100 với mức trọn vẹn là 1500% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Mobility Radeon HD 4670 và GeForce 6100, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 1074 | 1488 |
Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
Hiệu quả năng lượng | 2.34 | không có dữ liệu |
Kiến trúc | TeraScale (2005−2013) | Curie (2003−2013) |
Bộ xử lý đồ họa | M96 | C51 |
Loại | Dành cho máy tính xách tay | Desktop |
Ngày phát hành | 9 Tháng 1 2009 (16 năm năm trước) | 11 Tháng 10 2004 (20 năm năm trước) |
Thông số chi tiết
Các thông số chung của Mobility Radeon HD 4670 và GeForce 6100: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Mobility Radeon HD 4670 và GeForce 6100, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
Số lượng bộ xử lý luồng | 320 | không có dữ liệu |
Tần số nhân | 675 MHz | 425 MHz |
Số lượng bóng bán dẫn | 514 million | không có dữ liệu |
Quy trình công nghệ | 55 nm | 90 nm |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 35 Watt | không có dữ liệu |
Tốc độ xử lý texture | 21.60 | 0.43 |
Hiệu suất số thực dấu phẩy động | 0.432 TFLOPS | không có dữ liệu |
ROPs | 8 | 1 |
TMUs | 32 | 1 |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Mobility Radeon HD 4670 và GeForce 6100 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
Kích thước máy tính xách tay | medium sized | không có dữ liệu |
Giao diện | MXM-A (3.0) | PCI |
Độ dày | không có dữ liệu | IGP |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Mobility Radeon HD 4670 và GeForce 6100: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
Loại bộ nhớ | GDDR3 | System Shared |
Dung lượng bộ nhớ tối đa | 512 MB | System Shared |
Độ rộng bus bộ nhớ | 128 Bit | System Shared |
Tần số bộ nhớ | 800 MHz | System Shared |
Băng thông bộ nhớ | 25.6 GB/s | không có dữ liệu |
Bộ nhớ chia sẻ | - | + |
Kết nối và cổng xuất
Liệt kê các cổng video có sẵn trên Mobility Radeon HD 4670 và GeForce 6100. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.
Cổng video | No outputs | No outputs |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được Mobility Radeon HD 4670 và GeForce 6100 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
DirectX | 10.1 (10_1) | 9.0c (9_3) |
Shader Model | 4.1 | 3.0 |
OpenGL | 3.3 | 2.1 |
OpenCL | 1.1 | N/A |
Vulkan | N/A | N/A |
Hiệu suất trong trò chơi
Kết quả của Mobility Radeon HD 4670 và GeForce 6100 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.
Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến
Full HD
Low Preset
Cyberpunk 2077 | 3−4 | 0−1 |
Hogwarts Legacy | 4−5 | 0−1 |
Full HD
Medium Preset
Battlefield 5 | 1−2 | 0−1 |
Cyberpunk 2077 | 3−4 | 0−1 |
Far Cry 5 | 0−1 | 0−1 |
Fortnite | 2−3 | 0−1 |
Forza Horizon 4 | 6−7 | 0−1 |
Hogwarts Legacy | 4−5 | 0−1 |
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 9−10 | 0−1 |
Valorant | 30−35
+1500%
|
2−3
−1500%
|
Full HD
High Preset
Battlefield 5 | 1−2 | 0−1 |
Counter-Strike: Global Offensive | 27−30
+2600%
|
1−2
−2600%
|
Cyberpunk 2077 | 3−4 | 0−1 |
Dota 2 | 16−18
+1500%
|
1−2
−1500%
|
Far Cry 5 | 0−1 | 0−1 |
Fortnite | 2−3 | 0−1 |
Forza Horizon 4 | 6−7 | 0−1 |
Grand Theft Auto V | 0−1 | 0−1 |
Hogwarts Legacy | 4−5 | 0−1 |
Metro Exodus | 2−3 | 0−1 |
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 9−10 | 0−1 |
The Witcher 3: Wild Hunt | 7−8 | 0−1 |
Valorant | 30−35
+1500%
|
2−3
−1500%
|
Full HD
Ultra Preset
Battlefield 5 | 1−2 | 0−1 |
Cyberpunk 2077 | 3−4 | 0−1 |
Dota 2 | 16−18
+1500%
|
1−2
−1500%
|
Far Cry 5 | 0−1 | 0−1 |
Forza Horizon 4 | 6−7 | 0−1 |
Hogwarts Legacy | 4−5 | 0−1 |
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 9−10 | 0−1 |
The Witcher 3: Wild Hunt | 7−8 | 0−1 |
Valorant | 30−35
+1500%
|
2−3
−1500%
|
Full HD
Epic Preset
Fortnite | 2−3 | 0−1 |
1440p
High Preset
Counter-Strike 2 | 0−1 | 0−1 |
Counter-Strike: Global Offensive | 7−8 | 0−1 |
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 12−14 | 0−1 |
Valorant | 3−4 | 0−1 |
1440p
Ultra Preset
Cyberpunk 2077 | 1−2 | 0−1 |
Far Cry 5 | 4−5 | 0−1 |
Forza Horizon 4 | 3−4 | 0−1 |
Hogwarts Legacy | 1−2 | 0−1 |
The Witcher 3: Wild Hunt | 2−3 | 0−1 |
1440p
Epic Preset
Fortnite | 2−3 | 0−1 |
4K
High Preset
Grand Theft Auto V | 14−16 | 0−1 |
Valorant | 6−7 | 0−1 |
4K
Ultra Preset
Cyberpunk 2077 | 0−1 | 0−1 |
Dota 2 | 0−1 | 0−1 |
Far Cry 5 | 3−4 | 0−1 |
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 2−3 | 0−1 |
4K
Epic Preset
Fortnite | 2−3 | 0−1 |
Tổng quan về ưu và nhược điểm
Xếp hạng hiệu năng | 1.12 | 0.07 |
Mức độ mới | 9 Tháng 1 2009 | 11 Tháng 10 2004 |
Quy trình công nghệ | 55 nm | 90 nm |
ATI Mobility HD 4670 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1500%, mới hơn 4 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 63.6%.
Chúng tôi khuyên dùng Mobility Radeon HD 4670 vì nó vượt trội hơn GeForce 6100 trong các bài kiểm tra hiệu năng.
Điều cần lưu ý là Mobility Radeon HD 4670 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce 6100 dành cho máy tính để bàn.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.