ATI Mobility Radeon HD 3870 X2 vs GeForce 9600 GSO

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Mobility Radeon HD 3870 X2 và GeForce 9600 GSO, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

ATI Mobility HD 3870 X2
2008
512 MB GDDR3, 110 Watt
2.09
+171%

Mobility HD 3870 X2 vượt qua 9600 GSO với mức trọn vẹn là 171% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Mobility Radeon HD 3870 X2 và GeForce 9600 GSO, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất9231212
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu0.09
Hiệu quả năng lượng1.460.70
Kiến trúcTeraScale (2005−2013)Tesla (2006−2010)
Bộ xử lý đồ họaM88G92
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành1 Tháng 9 2008 (17 năm năm trước)28 Tháng 4 2008 (17 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$49.99

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Mobility Radeon HD 3870 X2 và GeForce 9600 GSO: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Mobility Radeon HD 3870 X2 và GeForce 9600 GSO, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng320 ×296
Tần số nhân660 MHz550 MHz
Số lượng bóng bán dẫn666 million754 million
Quy trình công nghệ55 nm65 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)110 Watt105 Watt
Nhiệt độ tối đakhông có dữ liệu105 °C
Tốc độ xử lý texture10.56 ×226.40
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.4224 TFLOPS ×20.264 TFLOPS
ROPs16 ×212
TMUs16 ×248
L2 Cache256 KB48 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Mobility Radeon HD 3870 X2 và GeForce 9600 GSO với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Buskhông có dữ liệuPCI-E 2.0
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 2.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu229 mm
Chiều caokhông có dữ liệu11.1 cm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 6-pin
Hỗ trợ SLI-2-way

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Mobility Radeon HD 3870 X2 và GeForce 9600 GSO: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB ×2384 MB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit ×2192 Bit
Tần số bộ nhớ850 MHz800 MHz
Băng thông bộ nhớ54.4 GB/s ×238.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Mobility Radeon HD 3870 X2 và GeForce 9600 GSO. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsDual Link DVIHDTV
Hỗ trợ nhiều màn hìnhkhông có dữ liệu+
HDMI-+
Độ phân giải tối đa qua VGAkhông có dữ liệu2048x1536
Đầu vào âm thanh cho HDMIkhông có dữ liệuS/PDIF

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Mobility Radeon HD 3870 X2 và GeForce 9600 GSO hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX10.1 (10_1)11.1 (10_0)
Shader Model4.14.0
OpenGL3.32.1
OpenCLN/A1.1
VulkanN/AN/A
CUDA-+

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Mobility Radeon HD 3870 X2 và GeForce 9600 GSO trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 4−5
+300%
1−2
−300%
Cyberpunk 2077 4−5
+300%
1−2
−300%
Hogwarts Legacy 7−8
+250%
2−3
−250%

Full HD
Medium

Battlefield 5 6−7
+200%
2−3
−200%
Counter-Strike 2 4−5
+300%
1−2
−300%
Cyberpunk 2077 4−5
+300%
1−2
−300%
Far Cry 5 5−6
+400%
1−2
−400%
Fortnite 10−11
+233%
3−4
−233%
Forza Horizon 4 10−12
+175%
4−5
−175%
Forza Horizon 5 4−5
+300%
1−2
−300%
Hogwarts Legacy 7−8
+250%
2−3
−250%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
+175%
4−5
−175%
Valorant 40−45
+186%
14−16
−186%

Full HD
High

Battlefield 5 6−7
+200%
2−3
−200%
Counter-Strike 2 4−5
+300%
1−2
−300%
Counter-Strike: Global Offensive 40−45
+207%
14−16
−207%
Cyberpunk 2077 4−5
+300%
1−2
−300%
Dota 2 21−24
+188%
8−9
−188%
Far Cry 5 5−6
+400%
1−2
−400%
Fortnite 10−11
+233%
3−4
−233%
Forza Horizon 4 10−12
+175%
4−5
−175%
Forza Horizon 5 4−5
+300%
1−2
−300%
Grand Theft Auto V 4−5
+300%
1−2
−300%
Hogwarts Legacy 7−8
+250%
2−3
−250%
Metro Exodus 3−4
+200%
1−2
−200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
+175%
4−5
−175%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
+300%
2−3
−300%
Valorant 40−45
+186%
14−16
−186%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 6−7
+200%
2−3
−200%
Cyberpunk 2077 4−5
+300%
1−2
−300%
Dota 2 21−24
+188%
8−9
−188%
Far Cry 5 5−6
+400%
1−2
−400%
Forza Horizon 4 10−12
+175%
4−5
−175%
Hogwarts Legacy 7−8
+250%
2−3
−250%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
+175%
4−5
−175%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
+300%
2−3
−300%
Valorant 40−45
+186%
14−16
−186%

Full HD
Epic

Fortnite 10−11
+233%
3−4
−233%

1440p
High

Counter-Strike 2 5−6
+400%
1−2
−400%
Counter-Strike: Global Offensive 14−16
+200%
5−6
−200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
+200%
7−8
−200%
Valorant 14−16
+200%
5−6
−200%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Far Cry 5 3−4
+200%
1−2
−200%
Forza Horizon 4 5−6
+400%
1−2
−400%
Hogwarts Legacy 2−3 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4
+200%
1−2
−200%

1440p
Epic

Fortnite 4−5
+300%
1−2
−300%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
+200%
5−6
−200%
Valorant 10−11
+233%
3−4
−233%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 5−6
+400%
1−2
−400%
Far Cry 5 1−2 0−1
Forza Horizon 4 1−2 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
+200%
1−2
−200%

4K
Epic

Fortnite 3−4
+200%
1−2
−200%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.09 0.77
Mức độ mới 1 Tháng 9 2008 28 Tháng 4 2008
Dung lượng bộ nhớ tối đa 512 MB 384 MB
Quy trình công nghệ 55 nm 65 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 110 Watt 105 Watt

ATI Mobility HD 3870 X2 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 171.4%, mới hơn 4 tháng, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 33.3% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 18.2%.

Mặt khác, các ưu điểm của 9600 GSO: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 4.8%.

Chúng tôi khuyên dùng Mobility Radeon HD 3870 X2 vì nó vượt trội hơn GeForce 9600 GSO trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Mobility Radeon HD 3870 X2 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce 9600 GSO dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


ATI Mobility Radeon HD 3870 X2
Mobility Radeon HD 3870 X2
NVIDIA GeForce 9600 GSO
GeForce 9600 GSO

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3 2 các phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon HD 3870 X2 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.3 69 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 9600 GSO theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Mobility Radeon HD 3870 X2 hoặc GeForce 9600 GSO, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.