Iris Xe Graphics G7 vs Radeon RX 9070

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Iris Xe Graphics G7 và Radeon RX 9070, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Iris Xe Graphics G7
2020
9.52

RX 9070 vượt qua Iris Xe Graphics G7 với mức trọn vẹn là 518% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Iris Xe Graphics G7 và Radeon RX 9070, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất45637
Vị trí theo mức độ phổ biến21không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu61.22
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu19.58
Kiến trúcGen. 11 Ice Lake (2019−2022)RDNA 4.0 (2025)
Bộ xử lý đồ họaTiger Lake XeNavi 48
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành15 Tháng 8 2020 (4 năm năm trước)6 Tháng 3 2025 (chưa đầy một năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$549

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Iris Xe Graphics G7 và Radeon RX 9070: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Iris Xe Graphics G7 và Radeon RX 9070, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng963584
Tần số nhânkhông có dữ liệu1330 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2520 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu53,900 million
Quy trình công nghệ10 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu220 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu564.5
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu36.13 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu128
TMUskhông có dữ liệu224
Tensor Coreskhông có dữ liệu112
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu56

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Iris Xe Graphics G7 và Radeon RX 9070 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 5.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu2x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Iris Xe Graphics G7 và Radeon RX 9070: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR4GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu16 GB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu256 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu2518 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu644.6 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Iris Xe Graphics G7 và Radeon RX 9070. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x HDMI 2.1b, 3x DisplayPort 2.1a
HDMI-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Iris Xe Graphics G7 và Radeon RX 9070 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quick Sync+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Iris Xe Graphics G7 và Radeon RX 9070 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDirectX 12_112 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.8
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu2.2
Vulkan-1.3
DLSS-+

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Iris Xe Graphics G7 và Radeon RX 9070 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD30−35
−570%
201
+570%
1440p18−20
−578%
122
+578%
4K12−14
−533%
76
+533%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu2.73
1440pkhông có dữ liệu4.50
4Kkhông có dữ liệu7.22

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 40−45
−293%
160−170
+293%
Far Cry 5 30−35
−845%
293
+845%
Fortnite 55−60
−369%
270−280
+369%
Forza Horizon 4 40−45
−443%
220−230
+443%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−418%
170−180
+418%
Valorant 90−95
−252%
300−350
+252%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 40−45
−293%
160−170
+293%
Counter-Strike: Global Offensive 140−150
−91.7%
270−280
+91.7%
Dota 2 65−70
−480%
400−450
+480%
Far Cry 5 30−35
−816%
284
+816%
Fortnite 55−60
−369%
270−280
+369%
Forza Horizon 4 40−45
−443%
220−230
+443%
Grand Theft Auto V 35−40
−350%
160−170
+350%
Metro Exodus 18−20
−679%
140−150
+679%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−418%
170−180
+418%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
−1672%
443
+1672%
Valorant 90−95
−252%
300−350
+252%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 40−45
−293%
160−170
+293%
Dota 2 65−70
−480%
400−450
+480%
Far Cry 5 30−35
−768%
269
+768%
Forza Horizon 4 40−45
−443%
220−230
+443%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−418%
170−180
+418%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
−900%
250
+900%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 55−60
−369%
270−280
+369%

1440p
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 70−75
−499%
400−450
+499%
Grand Theft Auto V 14−16
−786%
120−130
+786%
Metro Exodus 10−12
−773%
95−100
+773%
Valorant 100−110
−252%
350−400
+252%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 24−27
−504%
140−150
+504%
Far Cry 5 20−22
−1120%
244
+1120%
Forza Horizon 4 21−24
−735%
190−200
+735%

1440p
Epic Preset

Fortnite 20−22
−655%
150−160
+655%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 20−22
−610%
140−150
+610%
Metro Exodus 5−6
−1120%
60−65
+1120%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−12
−1409%
166
+1409%
Valorant 50−55
−544%
300−350
+544%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 12−14
−758%
100−110
+758%
Dota 2 35−40
−500%
210−220
+500%
Far Cry 5 10−11
−1240%
134
+1240%
Forza Horizon 4 16−18
−788%
140−150
+788%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−967%
95−100
+967%

4K
Epic Preset

Fortnite 9−10
−778%
75−80
+778%

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 290−300
+0%
290−300
+0%
Cyberpunk 2077 140−150
+0%
140−150
+0%
Hogwarts Legacy 264
+0%
264
+0%

Full HD
Medium Preset

Counter-Strike 2 290−300
+0%
290−300
+0%
Cyberpunk 2077 140−150
+0%
140−150
+0%
Forza Horizon 5 170−180
+0%
170−180
+0%
Hogwarts Legacy 231
+0%
231
+0%

Full HD
High Preset

Counter-Strike 2 290−300
+0%
290−300
+0%
Cyberpunk 2077 140−150
+0%
140−150
+0%
Forza Horizon 5 170−180
+0%
170−180
+0%
Hogwarts Legacy 180
+0%
180
+0%

Full HD
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 140−150
+0%
140−150
+0%
Hogwarts Legacy 133
+0%
133
+0%
Valorant 300−350
+0%
300−350
+0%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 170−180
+0%
170−180
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 80−85
+0%
80−85
+0%
Hogwarts Legacy 105
+0%
105
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 191
+0%
191
+0%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 75−80
+0%
75−80
+0%
Hogwarts Legacy 40−45
+0%
40−45
+0%

4K
Ultra Preset

Counter-Strike 2 75−80
+0%
75−80
+0%
Cyberpunk 2077 35−40
+0%
35−40
+0%
Hogwarts Legacy 61
+0%
61
+0%

Vậy Iris Xe Graphics G7 và RX 9070 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 9070 nhanh hơn 570% ở độ phân giải 1080p
  • RX 9070 nhanh hơn 578% ở độ phân giải 1440p
  • RX 9070 nhanh hơn 533% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 1080p và thiết lập High Preset, RX 9070 nhanh hơn 1672%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 9070 tốt hơn trong 39 các bài kiểm tra (62%)
  • Hòa trong 24 các bài kiểm tra (38%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 9.52 58.86
Mức độ mới 15 Tháng 8 2020 6 Tháng 3 2025
Quy trình công nghệ 10 nm 5 nm

RX 9070 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 518.3%, mới hơn 4 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 100%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 9070 vì nó vượt trội hơn Iris Xe Graphics G7 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Iris Xe Graphics G7 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 9070 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


Intel Iris Xe Graphics G7
Iris Xe Graphics G7
AMD Radeon RX 9070
Radeon RX 9070

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 2777 số phiếu

Hãy đánh giá Iris Xe Graphics G7 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 286 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 9070 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Iris Xe Graphics G7 hoặc Radeon RX 9070, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.